Thứ Bảy, 30/05/2026
Damian Musto
36
Benat Prados
38
Francisco Feuillassier
55
Pedro Alcala (Thay: Kiko)
59
Alfredo Ortuno (Thay: Francisco Feuillassier)
59
Alfredo Ortuno (Kiến tạo: Damian Musto)
67
Nico Serrano (Thay: Jofre Carreras)
72
Roberto Lopez (Thay: Alvaro Sanz)
72
Yan Brice Eteki (Thay: Damian Musto)
77
Yan Brice Eteki
78
Javier Llabres (Thay: Oscar Pinchi)
80
Simon Moreno (Thay: Benat Prados)
80
Dario Poveda (Thay: Jairo)
86
David Ferreiro (Thay: Borja Valle)
86
Alex Martin
88

Thống kê trận đấu Cartagena vs Mirandes

số liệu thống kê
Cartagena
Cartagena
Mirandes
Mirandes
53 Kiểm soát bóng 47
1 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
8 Phát bóng 13

Diễn biến Cartagena vs Mirandes

Tất cả (70)
90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

88' Thẻ vàng cho Alex Martin.

Thẻ vàng cho Alex Martin.

86'

Borja Valle rời sân, David Ferreiro vào thay.

86'

Jairo rời sân và anh ấy được thay thế bởi Dario Poveda.

86'

Borja Valle rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

80'

Benat Prados rời sân nhường chỗ cho Simon Moreno.

80'

Oscar Pinchi rời sân nhường chỗ cho Javier Llabres.

78' Thẻ vàng cho Yan Brice Eteki.

Thẻ vàng cho Yan Brice Eteki.

77'

Damian Musto rời sân nhường chỗ cho Yan Brice Eteki.

72'

Alvaro Sanz rời sân nhường chỗ cho Roberto Lopez.

72'

Jofre Carreras rời sân nhường chỗ cho Nico Serrano.

67'

Damian Musto đã kiến tạo thành bàn.

67' G O O O A A A L - Alfredo Ortuno đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Alfredo Ortuno đã trúng mục tiêu!

60'

Francisco Feuillassier rời sân nhường chỗ cho Alfredo Ortuno.

59'

Francisco Feuillassier rời sân nhường chỗ cho Alfredo Ortuno.

59'

Kiko rời sân nhường chỗ cho Pedro Alcala.

55' Thẻ vàng cho Francisco Feuillassier.

Thẻ vàng cho Francisco Feuillassier.

55' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

38' Thẻ vàng cho Benat Prados.

Thẻ vàng cho Benat Prados.

Đội hình xuất phát Cartagena vs Mirandes

Cartagena (4-3-3): Aaron Escandell (13), Ivan Calero (16), Kiko (21), Toni Datkovic (6), Ivan Martos (3), Pepe (23), Damian Marcelo Musto (18), Pablo De Blasis (8), Jairo (20), Borja Valle Balonga (10), Franchu (14)

Mirandes (3-4-3): Alfonso Herrero (13), Benat Prados Diaz (6), Alex Martin (4), Alejandro Barbudo Lorenzo (3), Juanlu Sanchez (8), Alvaro Sanz (18), Oriol Rey (20), Jose Salinas (12), Jofre Carreras (22), Raul (9), Pinchi (14)

Cartagena
Cartagena
4-3-3
13
Aaron Escandell
16
Ivan Calero
21
Kiko
6
Toni Datkovic
3
Ivan Martos
23
Pepe
18
Damian Marcelo Musto
8
Pablo De Blasis
20
Jairo
10
Borja Valle Balonga
14
Franchu
14
Pinchi
9
Raul
22
Jofre Carreras
12
Jose Salinas
20
Oriol Rey
18
Alvaro Sanz
8
Juanlu Sanchez
3
Alejandro Barbudo Lorenzo
4
Alex Martin
6
Benat Prados Diaz
13
Alfonso Herrero
Mirandes
Mirandes
3-4-3
Thay người
59’
Francisco Feuillassier
Alfredo Ortuno
72’
Alvaro Sanz
Roberto Lopez
59’
Kiko
Pedro Alcala
72’
Jofre Carreras
Nicolas Serrano
77’
Damian Musto
Yan Eteki
80’
Benat Prados
Simon Moreno
86’
Jairo
Darío Poveda
80’
Oscar Pinchi
Javier Llabres
86’
Borja Valle
David Ferreiro
Cầu thủ dự bị
Luca Sangalli
David Vicente Robles
Darío Poveda
Roberto Lopez
Alfredo Ortuno
Manu Garcia
David Ferreiro
Simon Moreno
Pablo Vasquez
Nicolas Serrano
Marc Martinez
Ziga Frelih
Mikel Rico
Javier Llabres
Armando Sadiku
Nikolaos Michelis
Carlos Sanchez Jimenez
Isak Jansson
Yan Eteki
Pedro Alcala

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
20/12 - 2021
12/03 - 2022
22/11 - 2022
09/04 - 2023
29/10 - 2023
11/02 - 2024
26/10 - 2024
01/06 - 2025

Thành tích gần đây Cartagena

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
05/12 - 2025
30/10 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
01/06 - 2025
25/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
04/05 - 2025
26/04 - 2025
20/04 - 2025
14/04 - 2025

Thành tích gần đây Mirandes

Hạng 2 Tây Ban Nha
24/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-1
05/05 - 2026
26/04 - 2026
21/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
01/04 - 2026
28/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander41247102679H
2DeportivoDeportivo41221182277T
3AlmeriaAlmeria41218121771B
4MalagaMalaga412010112170H
5Las PalmasLas Palmas41191391670H
6CastellonCastellon411912101869T
7Burgos CFBurgos CF411912101469T
8EibarEibar411910121367T
9CordobaCordoba4117915-460B
10AlbaceteAlbacete41161114259T
11AD Ceuta FCAD Ceuta FC41161015-1358T
12Sporting GijonSporting Gijon4117717558T
13FC AndorraFC Andorra41161015958B
14GranadaGranada41121217-548B
15Real Sociedad BReal Sociedad B41121019-946B
16ValladolidValladolid41121019-1246B
17CadizCadiz41111020-1743T
18LeganesLeganes41101318-943B
19MirandesMirandes41101021-2140T
20HuescaHuesca4191022-2237B
21LeonesaLeonesa419923-2936B
22Real ZaragozaReal Zaragoza4181221-2236H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow