Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Emanuele Zuelli (Thay: Luis Hasa) 15 | |
(VAR check) 41 | |
Filippo Distefano (Thay: Tommaso Rubino) 46 | |
Ivan Marconi 54 | |
Nicolas Schiavi 56 | |
Stefano Di Mario 57 | |
Denis Portanova 59 | |
Alessandro Debenedetti (Thay: Flavio Russo) 63 | |
Bernat Guiu (Thay: Nermin Karic) 63 | |
Fabio Ruggeri (Kiến tạo: Fabio Abiuso) 70 | |
Fabio Abiuso (Kiến tạo: Emanuele Zuelli) 72 | |
Marco Nichetti (Thay: Tommaso Fumagalli) 74 | |
Andrea Franzoni (Thay: Marco Dalla Vecchia) 74 | |
Andrea Tiritiello (Thay: Ivan Marconi) 74 | |
Alessandro Debenedetti (Kiến tạo: Andrea Franzoni) 78 | |
Filippo Melegoni (Thay: Fabio Abiuso) 83 | |
Devid Eugene Bouah (Thay: Simone Zanon) 83 | |
Julian Illanes Minucci 86 | |
Gabriele Parlanti (Thay: Nicolas Schiavi) 90 |
Thống kê trận đấu Carrarese vs Virtus Entella


Diễn biến Carrarese vs Virtus Entella
Nicolas Schiavi rời sân và được thay thế bởi Gabriele Parlanti.
Thẻ vàng cho Julian Illanes Minucci.
Simone Zanon rời sân và được thay thế bởi Devid Eugene Bouah.
Fabio Abiuso rời sân và được thay thế bởi Filippo Melegoni.
Andrea Franzoni đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alessandro Debenedetti ghi bàn!
Ivan Marconi rời sân và được thay thế bởi Andrea Tiritiello.
Marco Dalla Vecchia rời sân và được thay thế bởi Andrea Franzoni.
Tommaso Fumagalli rời sân và được thay thế bởi Marco Nichetti.
Emanuele Zuelli đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Fabio Abiuso ghi bàn!
Fabio Abiuso đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Fabio Ruggeri đã ghi bàn!
Nermin Karic rời sân và được thay thế bởi Bernat Guiu.
Flavio Russo rời sân và được thay thế bởi Alessandro Debenedetti.
Thẻ vàng cho Denis Portanova.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Stefano Di Mario.
V À A A O O O - Nicolas Schiavi ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ivan Marconi.
Đội hình xuất phát Carrarese vs Virtus Entella
Carrarese (3-5-2): Marco Bleve (1), Fabio Ruggeri (26), Julian Illanes (4), Marco Imperiale (3), Nicolas Schiavi (18), Simone Zanon (72), Luis Hasa (70), Tommaso Rubino (21), Manuel Cicconi (11), Mattia Finotto (32), Fabio Abiuso (9)
Virtus Entella (3-4-2-1): Simone Colombi (1), Denis Portanova (90), Lorenzo Moretti (42), Ivan Marconi (15), Davide Bariti (7), Ahmad Benali (50), Marco Dalla Vecchia (27), Stefano Di Mario (26), Nermin Karic (8), Tommaso Fumagalli (20), Flavio Russo (21)


| Thay người | |||
| 15’ | Luis Hasa Emanuele Zuelli | 63’ | Flavio Russo Alessandro Debenedetti |
| 46’ | Tommaso Rubino Filippo Di Stefano | 63’ | Nermin Karic Bernat Guiu |
| 83’ | Fabio Abiuso Filippo Melegoni | 74’ | Tommaso Fumagalli Marco Nichetti |
| 83’ | Simone Zanon Devid Eugene Bouah | 74’ | Marco Dalla Vecchia Andrea Franzoni |
| 90’ | Nicolas Schiavi Gabriele Parlanti | 74’ | Ivan Marconi Andrea Tiritiello |
| Cầu thủ dự bị | |||
Vincenzo Fiorillo | Alessandro Debenedetti | ||
Nicolo Calabrese | David Ankeye | ||
Filippo Oliana | Bernat Guiu | ||
Filippo Melegoni | Marco Nichetti | ||
Devid Eugene Bouah | Andrea Franzoni | ||
Niccolo Belloni | Jacopo Lipani | ||
Gabriele Parlanti | Luigi Palomba | ||
Kleis Bozhanaj | Francesco Mezzoni | ||
Ernesto Torregrossa | Andrea Tiritiello | ||
Filippo Di Stefano | Andrea Bottaro | ||
Nikola Sekulov | Federico Del Frate | ||
Emanuele Zuelli | Ovidijus Siaulys | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Carrarese
Thành tích gần đây Virtus Entella
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 12 | 5 | 2 | 20 | 41 | T T T H T | |
| 2 | 19 | 11 | 5 | 3 | 19 | 38 | H T T T T | |
| 3 | 19 | 11 | 4 | 4 | 12 | 37 | H B T T B | |
| 4 | 19 | 9 | 7 | 3 | 15 | 34 | T T H T H | |
| 5 | 19 | 8 | 7 | 4 | 5 | 31 | T T T T B | |
| 6 | 19 | 9 | 4 | 6 | 4 | 31 | H T H B B | |
| 7 | 19 | 8 | 5 | 6 | 9 | 29 | B T B B B | |
| 8 | 19 | 7 | 6 | 6 | 2 | 27 | B B T H T | |
| 9 | 19 | 6 | 9 | 4 | -1 | 27 | B T H T H | |
| 10 | 19 | 6 | 7 | 6 | -1 | 25 | H T H B T | |
| 11 | 19 | 6 | 7 | 6 | -8 | 25 | H B H H T | |
| 12 | 19 | 5 | 8 | 6 | -4 | 23 | B T B H T | |
| 13 | 19 | 5 | 5 | 9 | -5 | 20 | T B B B B | |
| 14 | 19 | 3 | 10 | 6 | -4 | 19 | H H H B T | |
| 15 | 19 | 4 | 7 | 8 | -9 | 19 | B B H B T | |
| 16 | 19 | 4 | 5 | 10 | -8 | 17 | T B H T B | |
| 17 | 19 | 4 | 5 | 10 | -9 | 17 | T B B T B | |
| 18 | 19 | 3 | 8 | 8 | -13 | 17 | H H B H B | |
| 19 | 19 | 4 | 4 | 11 | -12 | 16 | B B B H H | |
| 20 | 19 | 2 | 8 | 9 | -12 | 14 | H B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch