Thứ Bảy, 25/04/2026
Luke Hendrie
36
Jack Ellis
60
Daniel Adu-Adjei (Thay: Dominic Sadi)
60
Gwion Edwards (Kiến tạo: Marcus Dackers)
61
Jon Mellish
62
Paul Lewis (Thay: Harvey Macadam)
66
Kadeem Harris (Thay: Sam Lavelle)
69
Harrison Biggins (Thay: Jordan Jones)
69
Adam Lewis (Thay: Callum Jones)
81
Jordan Slew (Thay: Gwion Edwards)
81
Adam Lewis
89
David Tutonda
90+3'

Thống kê trận đấu Carlisle United vs Morecambe

số liệu thống kê
Carlisle United
Carlisle United
Morecambe
Morecambe
63 Kiểm soát bóng 37
2 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 7
2 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
22 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 6
9 Phát bóng 6

Diễn biến Carlisle United vs Morecambe

Tất cả (17)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' Thẻ vàng cho David Tutonda.

Thẻ vàng cho David Tutonda.

89' Thẻ vàng cho Adam Lewis.

Thẻ vàng cho Adam Lewis.

81'

Gwion Edwards rời sân và được thay thế bởi Jordan Slew.

81'

Callum Jones rời sân và được thay thế bởi Adam Lewis.

69'

Jordan Jones rời sân và được thay thế bởi Harrison Biggins.

69'

Sam Lavelle rời sân và được thay thế bởi Kadeem Harris.

66'

Harvey Macadam rời sân và được thay thế bởi Paul Lewis.

62' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jon Mellish nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jon Mellish nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

61'

Marcus Dackers đã kiến tạo cho bàn thắng.

61' V À A A O O O - Gwion Edwards đã ghi bàn!

V À A A O O O - Gwion Edwards đã ghi bàn!

60'

Dominic Sadi rời sân và được thay thế bởi Daniel Adu-Adjei.

60' Thẻ vàng cho Jack Ellis.

Thẻ vàng cho Jack Ellis.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36' Thẻ vàng cho Luke Hendrie.

Thẻ vàng cho Luke Hendrie.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Carlisle United vs Morecambe

Carlisle United (3-4-2-1): Gabriel Breeze (13), Aaron Hayden (6), Sam Lavelle (5), Ben Barclay (26), Jack Ellis (18), Cameron Harper (3), Harrison Neal (17), Jon Mellish (22), Dominic Sadi (24), Jordan Jones (11), Luke Armstrong (29)

Morecambe (4-2-3-1): Harry Burgoyne (1), Luke Hendrie (2), Rhys Williams (14), Jamie Stott (6), David Tutonda (23), Callum Jones (28), Tom White (4), Benjamin Lee Tollitt (18), Harvey Macadam (8), Gwion Edwards (7), Marcus Dackers (19)

Carlisle United
Carlisle United
3-4-2-1
13
Gabriel Breeze
6
Aaron Hayden
5
Sam Lavelle
26
Ben Barclay
18
Jack Ellis
3
Cameron Harper
17
Harrison Neal
22
Jon Mellish
24
Dominic Sadi
11
Jordan Jones
29
Luke Armstrong
19
Marcus Dackers
7
Gwion Edwards
8
Harvey Macadam
18
Benjamin Lee Tollitt
4
Tom White
28
Callum Jones
23
David Tutonda
6
Jamie Stott
14
Rhys Williams
2
Luke Hendrie
1
Harry Burgoyne
Morecambe
Morecambe
4-2-3-1
Thay người
60’
Dominic Sadi
Daniel Adu-Adjei
66’
Harvey Macadam
Paul Lewis
69’
Jordan Jones
Harrison Biggins
81’
Callum Jones
Adam Lewis
69’
Sam Lavelle
Kadeem Harris
81’
Gwion Edwards
Jordan Slew
Cầu thủ dự bị
Jude Smith
Adam Lewis
Harrison Biggins
Max Edward Taylor
Daniel Adu-Adjei
Hallam Hope
Taylor Charters
Jordan Slew
Anton Dudik
Paul Lewis
Sam Hetherington
Ross Millen
Kadeem Harris
Yann Songo'o

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
23/07 - 2022
Hạng 4 Anh
26/12 - 2024
12/04 - 2025

Thành tích gần đây Carlisle United

Cúp FA
08/12 - 2025
11/10 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
23/07 - 2025
08/07 - 2025
Hạng 4 Anh
26/04 - 2025
18/04 - 2025

Thành tích gần đây Morecambe

Cúp FA
15/10 - 2025
11/10 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
Hạng 4 Anh
26/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
02/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MK DonsMK Dons45241384185H H T T T
2BromleyBromley45231572384H T B H B
3Salford CitySalford City45255151080T B H T T
4Cambridge UnitedCambridge United45211683079H H T H B
5Grimsby TownGrimsby Town452211122477T B T T T
6Notts CountyNotts County45238142177T B T B B
7Swindon TownSwindon Town45229141275H T B H B
8ChesterfieldChesterfield45191791274T T H T H
9BarnetBarnet452013121573T H T T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra45191016867T B T B B
11WalsallWalsall45181215466H H B B T
12Oldham AthleticOldham Athletic451714141365T H B B B
13Colchester UnitedColchester United451713151164B T T T B
14Bristol RoversBristol Rovers4519422-1261T T T T T
15Fleetwood TownFleetwood Town45151515-160H B B T H
16Accrington StanleyAccrington Stanley45151020-755T B B B H
17Cheltenham TownCheltenham Town45141021-2052H T T T B
18GillinghamGillingham45121419-1950H T H B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town45131022-2649B T B T H
20Tranmere RoversTranmere Rovers45101025-2540B H B T B
21Newport CountyNewport County4511727-3040T B B T B
22Crawley TownCrawley Town4581423-2538T T B B H
23BarrowBarrow4591026-2937H B B T B
24Harrogate TownHarrogate Town4591026-3037B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow