Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Harvey White 54 | |
Phoenix Patterson (Kiến tạo: Beryly Lubala) 57 | |
Ronan Kpakio (Thay: Perry Ng) 60 | |
Omari Kellyman (Thay: Isaak Davies) 60 | |
Callum Robinson 64 | |
Chem Campbell (Thay: Phoenix Patterson) 68 | |
Jovan Malcolm (Thay: Beryly Lubala) 69 | |
Louis Thompson (Thay: Dan Kemp) 69 | |
Jasper Pattenden (Thay: Jordan Houghton) 77 | |
Yousef Salech (Kiến tạo: Chris Willock) 82 | |
Jake Young (Thay: Jamie Reid) 83 | |
Ollie Tanner (Thay: Chris Willock) 83 | |
Alex Robertson (Thay: David Turnbull) 83 | |
Joel Colwill (Thay: Callum Robinson) 86 | |
Louis Thompson 90+3' | |
Joel Colwill 90+4' |
Thống kê trận đấu Cardiff City vs Stevenage


Diễn biến Cardiff City vs Stevenage
Thẻ vàng cho Joel Colwill.
Thẻ vàng cho Louis Thompson.
Callum Robinson rời sân và được thay thế bởi Joel Colwill.
David Turnbull rời sân và được thay thế bởi Alex Robertson.
Chris Willock rời sân và được thay thế bởi Ollie Tanner.
Jamie Reid rời sân và được thay thế bởi Jake Young.
Chris Willock đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yousef Salech đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Jordan Houghton rời sân và được thay thế bởi Jasper Pattenden.
Dan Kemp rời sân và được thay thế bởi Louis Thompson.
Beryly Lubala rời sân và được thay thế bởi Jovan Malcolm.
Phoenix Patterson rời sân và được thay thế bởi Chem Campbell.
V À A A O O O - Callum Robinson ghi bàn!
Isaak Davies rời sân và được thay thế bởi Omari Kellyman.
Perry Ng rời sân và được thay thế bởi Ronan Kpakio.
Beryly Lubala đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Phoenix Patterson ghi bàn!
Thẻ vàng cho Harvey White.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Cardiff City vs Stevenage
Cardiff City (4-2-3-1): Nathan Trott (13), Perry Ng (38), Will Fish (2), Calum Chambers (12), Joel Bagan (3), Ryan Wintle (6), David Turnbull (14), Isaak Davies (39), Callum Robinson (47), Chris Willock (16), Yousef Salech (22)
Stevenage (4-2-3-1): Filip Marschall (1), Luther James-Wildin (2), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Jordan Houghton (4), Harvey White (18), Phoenix Patterson (44), Dan Kemp (10), Beryly Lubala (30), Jamie Reid (19)


| Thay người | |||
| 60’ | Perry Ng Ronan Kpakio | 68’ | Phoenix Patterson Chem Campbell |
| 60’ | Isaak Davies Omari Kellyman | 69’ | Dan Kemp Louis Thompson |
| 83’ | David Turnbull Alex Robertson | 69’ | Beryly Lubala Jovan Malcolm |
| 83’ | Chris Willock Ollie Tanner | 77’ | Jordan Houghton Jasper Pattenden |
| 86’ | Callum Robinson Joel Colwill | 83’ | Jamie Reid Jake Young |
| Cầu thủ dự bị | |||
Matthew Turner | Taye Ashby-Hammond | ||
Ronan Kpakio | Saxon Earley | ||
Dylan Lawlor | Jasper Pattenden | ||
Joel Colwill | Chem Campbell | ||
Alex Robertson | Jake Young | ||
Omari Kellyman | Louis Thompson | ||
Ollie Tanner | Jovan Malcolm | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cardiff City
Thành tích gần đây Stevenage
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 4 | 5 | 18 | 52 | T T H T H | |
| 2 | 25 | 14 | 6 | 5 | 14 | 48 | T T T H T | |
| 3 | 24 | 13 | 7 | 4 | 9 | 46 | B T T B T | |
| 4 | 25 | 12 | 6 | 7 | 4 | 42 | B T H B T | |
| 5 | 26 | 11 | 6 | 9 | 10 | 39 | T T H H B | |
| 6 | 25 | 10 | 9 | 6 | 7 | 39 | T B H H B | |
| 7 | 25 | 11 | 5 | 9 | 5 | 38 | B T T B T | |
| 8 | 23 | 10 | 7 | 6 | 7 | 37 | H H B H B | |
| 9 | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T T H T T | |
| 10 | 25 | 11 | 2 | 12 | -1 | 35 | T H T B T | |
| 11 | 25 | 8 | 9 | 8 | 4 | 33 | T B H H T | |
| 12 | 23 | 9 | 5 | 9 | 3 | 32 | H B T T T | |
| 13 | 24 | 9 | 4 | 11 | -6 | 31 | B H B T B | |
| 14 | 24 | 9 | 3 | 12 | 2 | 30 | T B T T H | |
| 15 | 24 | 7 | 9 | 8 | -1 | 30 | B B T H B | |
| 16 | 25 | 9 | 3 | 13 | -7 | 30 | T B H H T | |
| 17 | 21 | 8 | 5 | 8 | 0 | 29 | T B B B H | |
| 18 | 25 | 8 | 5 | 12 | -6 | 29 | T B B B H | |
| 19 | 25 | 8 | 5 | 12 | -6 | 29 | T T T B B | |
| 20 | 24 | 8 | 5 | 11 | -6 | 29 | T B B H H | |
| 21 | 24 | 7 | 6 | 11 | -11 | 27 | H T B B B | |
| 22 | 24 | 6 | 6 | 12 | -13 | 24 | B B B B B | |
| 23 | 24 | 6 | 5 | 13 | -17 | 23 | B B B B H | |
| 24 | 23 | 4 | 6 | 13 | -13 | 18 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch