Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
- Manolis Siopis
27 - Yakou Meite
45+1' - Rubin Colwill (Thay: Chris Willock)
48 - Joel Bagan
61 - Callum Robinson (Thay: Anwar El-Ghazi)
72 - Wilfried Kanga (Thay: Jesper Daland)
83 - Ronan Kpakio (Thay: Alex Robertson)
83 - Cian Ashford (Thay: Yakou Meite)
83
- Sydie Peck
50 - Rhian Brewster (Thay: Jesurun Rak-Sakyi)
62 - Kieffer Moore (Kiến tạo: Alfie Gilchrist)
65 - Kieffer Moore (Kiến tạo: Tom Davies)
73 - Sam McCallum (Thay: Kieffer Moore)
74 - Rhys Norrington-Davies (Thay: Jack Robinson)
84 - Jamal Baptiste (Thay: Alfie Gilchrist)
84
Thống kê trận đấu Cardiff City vs Sheffield United
Diễn biến Cardiff City vs Sheffield United
Tất cả (21)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Alfie Gilchrist rời sân và được thay thế bởi Jamal Baptiste.
Jack Robinson rời sân và được thay thế bởi Rhys Norrington-Davies.
Yakou Meite rời sân và được thay thế bởi Cian Ashford.
Alex Robertson rời sân và được thay thế bởi Ronan Kpakio.
Jesper Daland rời sân và được thay thế bởi Wilfried Kanga.
Kieffer Moore rời sân và được thay thế bởi Sam McCallum.
Tom Davies là người kiến tạo cho bàn thắng.
G O O O A A A L - Kieffer Moore đã trúng đích!
Anwar El-Ghazi rời sân và được thay thế bởi Callum Robinson.
Alfie Gilchrist là người kiến tạo cho bàn thắng.
G O O O A A A L - Kieffer Moore đã trúng đích!
Jesurun Rak-Sakyi rời sân và được thay thế bởi Rhian Brewster.
Thẻ vàng cho Joel Bagan.
Thẻ vàng cho Sydie Peck.
Chris Willock rời sân và được thay thế bởi Rubin Colwill.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Yakou Meite.
Thẻ vàng cho Manolis Siopis.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Cardiff City vs Sheffield United
Cardiff City (3-4-3): Jak Alnwick (21), Jesper Daland (5), Dimitrios Goutas (4), Calum Chambers (12), Andy Rinomhota (35), Manolis Siopis (3), Alex Robertson (18), Joel Bagan (23), Anwar El Ghazi (20), Yakou Méïté (19), Chris Willock (16)
Sheffield United (4-2-3-1): Michael Cooper (1), Alfie Gilchrist (2), Harry Souttar (6), Jack Robinson (19), Harrison Burrows (14), Sydie Peck (42), Tom Davies (22), Jesurun Rak-Sakyi (11), Callum O'Hare (10), Gustavo Hamer (8), Kieffer Moore (9)
| Thay người | |||
| 48’ | Chris Willock Rubin Colwill | 62’ | Jesurun Rak-Sakyi Rhian Brewster |
| 72’ | Anwar El-Ghazi Callum Robinson | 74’ | Kieffer Moore Sam McCallum |
| 83’ | Alex Robertson Ronan Kpakio | 84’ | Alfie Gilchrist Jamal Baptiste |
| 83’ | Yakou Meite Cian Ashford | 84’ | Jack Robinson Rhys Norrington-Davies |
| 83’ | Jesper Daland Wilfried Kanga | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ethan Horvath | Billy Blacker | ||
Will Fish | Ryan One | ||
Thomas Davies | Louie Marsh | ||
Ronan Kpakio | Rhian Brewster | ||
Rubin Colwill | Andre Brooks | ||
Cian Ashford | Jamal Baptiste | ||
Troy Perrett | Rhys Norrington-Davies | ||
Wilfried Kanga | Sam McCallum | ||
Callum Robinson | Adam Davies | ||
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Ryotaro Tsunoda Chấn thương cơ | Sai Sachdev Không xác định | ||
Aaron Ramsey Chấn thương gân kheo | Ollie Arblaster Chấn thương đầu gối | ||
Kion Etete Chấn thương gân kheo | |||
Isaak Davies Chấn thương gân kheo | |||
David Turnbull Chấn thương cơ | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cardiff City
Thành tích gần đây Sheffield United
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 36 | 22 | 8 | 6 | 36 | 74 | T T T T T |
| 2 | | 36 | 20 | 9 | 7 | 23 | 69 | B H H T T |
| 3 | | 37 | 20 | 8 | 9 | 10 | 68 | B T T T T |
| 4 | | 36 | 18 | 11 | 7 | 26 | 65 | T T T H H |
| 5 | | 37 | 19 | 6 | 12 | 6 | 63 | T T B B T |
| 6 | 36 | 15 | 12 | 9 | 8 | 57 | H T T T B | |
| 7 | 37 | 15 | 9 | 13 | 6 | 54 | B B T T B | |
| 8 | | 35 | 14 | 11 | 10 | 11 | 53 | T T H T T |
| 9 | | 36 | 13 | 13 | 10 | 4 | 52 | H T B T H |
| 10 | | 37 | 15 | 7 | 15 | 0 | 52 | T H B T T |
| 11 | | 37 | 14 | 8 | 15 | 0 | 50 | B T B B B |
| 12 | | 36 | 15 | 4 | 17 | 2 | 49 | T T B T H |
| 13 | | 36 | 13 | 10 | 13 | -1 | 49 | H T B B B |
| 14 | | 36 | 12 | 13 | 11 | -1 | 49 | H B H B B |
| 15 | | 37 | 13 | 9 | 15 | 3 | 48 | H T B B H |
| 16 | | 36 | 13 | 8 | 15 | -12 | 47 | B T B B B |
| 17 | | 35 | 13 | 6 | 16 | 3 | 45 | T T B T T |
| 18 | 36 | 11 | 11 | 14 | -10 | 44 | B H H B T | |
| 19 | 36 | 10 | 10 | 16 | -11 | 40 | T B B H B | |
| 20 | | 36 | 10 | 9 | 17 | -13 | 39 | T T B B H |
| 21 | | 37 | 11 | 11 | 15 | -7 | 38 | H H B H T |
| 22 | | 36 | 9 | 9 | 18 | -18 | 36 | H B H B H |
| 23 | 36 | 8 | 11 | 17 | -14 | 35 | B H B T T | |
| 24 | | 37 | 1 | 9 | 27 | -51 | 0 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại