Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Trực tiếp kết quả Cardiff City vs Rotherham United hôm nay 16-08-2025
Giải Hạng 3 Anh - Th 7, 16/8
Kết thúc



![]() Arjany Martha 20 | |
![]() Dakarai Mafico 32 | |
![]() Joel Bagan (Thay: Dakarai Mafico) 36 | |
![]() Lenny Agbaire 38 | |
![]() Yousef Salech (Kiến tạo: David Turnbull) 43 | |
![]() Marvin Kaleta (Thay: Lenny Agbaire) 46 | |
![]() Joel Bagan 51 | |
![]() Cian Ashford (Kiến tạo: David Turnbull) 55 | |
![]() Rubin Colwill (Kiến tạo: Yousef Salech) 60 | |
![]() Jack Holmes (Thay: Liam Kelly) 60 | |
![]() Sean Raggett 68 | |
![]() James Clarke (Thay: Dru Yearwood) 75 | |
![]() Ciaran McGuckin (Thay: Arjany Martha) 75 | |
![]() Isaak Davies (Thay: Cian Ashford) 81 | |
![]() Joel Colwill (Thay: Rubin Colwill) 81 | |
![]() Callum Robinson (Thay: Yousef Salech) 82 | |
![]() Calum Chambers (Thay: Ronan Kpakio) 88 |
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ronan Kpakio rời sân và được thay thế bởi Calum Chambers.
Yousef Salech rời sân và được thay thế bởi Callum Robinson.
Yousef Salech rời sân và được thay thế bởi Callum Robinson.
Rubin Colwill rời sân và được thay thế bởi Joel Colwill.
Cian Ashford rời sân và được thay thế bởi Isaak Davies.
Arjany Martha rời sân và được thay thế bởi Ciaran McGuckin.
Dru Yearwood rời sân và được thay thế bởi James Clarke.
Thẻ vàng cho Sean Raggett.
Yousef Salech đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rubin Colwill ghi bàn!
Yousef Salech đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rubin Colwill đã ghi bàn!
Liam Kelly rời sân và được thay thế bởi Jack Holmes.
David Turnbull đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cian Ashford đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Joel Bagan.
Lenny Agbaire rời sân và được thay thế bởi Marvin Kaleta.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
David Turnbull đã kiến tạo cho bàn thắng.
Cardiff City (4-1-4-1): Nathan Trott (13), Ronan Kpakio (44), Will Fish (2), Dylan Lawlor (48), Ryan Wintle (6), Dakarai Mafico (28), Ollie Tanner (11), David Turnbull (14), Rubin Colwill (10), Cian Ashford (45), Yousef Salech (22)
Rotherham United (3-1-4-2): Cameron Dawson (1), Denzel Hall (22), Zak Jules (3), Sean Raggett (5), Liam Kelly (4), Lenny Agbaire (18), Daniel Gore (44), Dru Yearwood (16), Reece James (6), Jordan Hugill (9), Ar'jany Martha (11)
Thay người | |||
36’ | Dakarai Mafico Joel Bagan | 46’ | Lenny Agbaire Marvin Kaleta |
81’ | Rubin Colwill Joel Colwill | 60’ | Liam Kelly Jack Holmes |
81’ | Cian Ashford Isaak Davies | 75’ | Dru Yearwood James Clarke |
82’ | Yousef Salech Callum Robinson | 75’ | Arjany Martha Ciaran McGuckin |
88’ | Ronan Kpakio Calum Chambers |
Cầu thủ dự bị | |||
Matthew Turner | Ted Cann | ||
Joel Bagan | Joe Rafferty | ||
Calum Chambers | Marvin Kaleta | ||
Joel Colwill | Jack Holmes | ||
Isaak Davies | Kane Richardson | ||
Chris Willock | James Clarke | ||
Callum Robinson | Ciaran McGuckin |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T H T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T T T B |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T H B T |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T H T B |
7 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T B T T H |
8 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T |
10 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | B T T B T |
11 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B T H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B T B T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B T H H H |
16 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B |
17 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T B B H |
18 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T |
19 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T |
20 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B |
21 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H H B B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B B H H |
24 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H |