Thứ Hai, 01/12/2025
Andre Gray (Kiến tạo: Andre Dozzell)
37
Rob Dickie
47
Albert Adomah
85

Thống kê trận đấu Cardiff City vs Queens Park

số liệu thống kê
Cardiff City
Cardiff City
Queens Park
Queens Park
52 Kiểm soát bóng 48
14 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Cardiff City vs Queens Park

Tất cả (16)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

85' Thẻ vàng cho Albert Adomah.

Thẻ vàng cho Albert Adomah.

85' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

83'

Andre Dozzell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Luke Amos.

83'

Andre Dozzell sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79'

Will Vaulks ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Ralls.

79'

Will Vaulks ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

78'

Chủ tịch Ilias sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Dominic Ball.

63'

Kieron Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Mark Harris.

54'

Andre Gray sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Charlie Austin.

47' Thẻ vàng cho Rob Dickie.

Thẻ vàng cho Rob Dickie.

47' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

37' G O O O A A A L - Andre Gray đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Andre Gray đang nhắm đến!

37' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

Đội hình xuất phát Cardiff City vs Queens Park

Cardiff City (3-4-2-1): Alex Smithies (25), Mark McGuinness (2), Sean Morrison (4), Curtis Nelson (16), Perry Ng (38), Will Vaulks (6), Marlon Pack (21), Ryan Giles (26), Rubin Colwill (27), Kieron Evans (36), Kieffer Moore (10)

Queens Park (3-4-1-2): Seny Dieng (1), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (20), Yoann Barbet (6), Albert Adomah (37), Andre Dozzell (17), Stefan Johansen (7), Moses Odubajo (22), Ilias Chair (10), Lyndon Dykes (9), Andre Gray (19)

Cardiff City
Cardiff City
3-4-2-1
25
Alex Smithies
2
Mark McGuinness
4
Sean Morrison
16
Curtis Nelson
38
Perry Ng
6
Will Vaulks
21
Marlon Pack
26
Ryan Giles
27
Rubin Colwill
36
Kieron Evans
10
Kieffer Moore
19
Andre Gray
9
Lyndon Dykes
10
Ilias Chair
22
Moses Odubajo
7
Stefan Johansen
17
Andre Dozzell
37
Albert Adomah
6
Yoann Barbet
20
Jimmy Dunne
4
Rob Dickie
1
Seny Dieng
Queens Park
Queens Park
3-4-1-2
Thay người
63’
Kieron Evans
Mark Harris
54’
Andre Gray
Charlie Austin
79’
Will Vaulks
Joe Ralls
78’
Ilias Chair
Dominic Ball
83’
Andre Dozzell
Luke Amos
Cầu thủ dự bị
Mark Harris
Stephen Duke-McKenna
Joe Ralls
George Thomas
Leandro Bacuna
Dominic Ball
Ciaron Brown
Osman Kakay
Aden Flint
Luke Amos
Dillon Phillips
Jordan Archer
Chanka Zimba
Charlie Austin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
04/11 - 2021
05/03 - 2022
20/10 - 2022
27/12 - 2022
12/08 - 2023
01/01 - 2024
28/11 - 2024
05/04 - 2025
Giao hữu
23/07 - 2025

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng 3 Anh
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
Cúp FA
Carabao Cup
29/10 - 2025
Hạng 3 Anh
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
01/10 - 2025
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
29/11 - 2025
27/11 - 2025
22/11 - 2025
H1: 1-1
08/11 - 2025
06/11 - 2025
H1: 0-0
01/11 - 2025
25/10 - 2025
23/10 - 2025
H1: 0-1
18/10 - 2025
H1: 0-2
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City1813413243
2MiddlesbroughMiddlesbrough18963533
3MillwallMillwall18945-331
4Stoke CityStoke City189361230
5Preston North EndPreston North End18864630
6Bristol CityBristol City18855629
7Hull CityHull City18846028
8Ipswich TownIpswich Town177641127
9WrexhamWrexham18684326
10Derby CountyDerby County18756026
11Birmingham CityBirmingham City17746625
12West BromWest Brom18747-225
13QPRQPR18747-625
14SouthamptonSouthampton18666324
15WatfordWatford17665224
16LeicesterLeicester18666-124
17Charlton AthleticCharlton Athletic18657-523
18Blackburn RoversBlackburn Rovers17629-520
19Sheffield UnitedSheffield United186111-819
20Oxford UnitedOxford United18468-518
21SwanseaSwansea18459-917
22PortsmouthPortsmouth18459-1017
23Norwich CityNorwich City183411-1013
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday181512-220
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow