Thứ Ba, 20/01/2026
Andre Gray (Kiến tạo: Andre Dozzell)
37
Rob Dickie
47
Albert Adomah
85

Thống kê trận đấu Cardiff City vs Queens Park

số liệu thống kê
Cardiff City
Cardiff City
Queens Park
Queens Park
52 Kiểm soát bóng 48
14 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Cardiff City vs Queens Park

Tất cả (16)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

85' Thẻ vàng cho Albert Adomah.

Thẻ vàng cho Albert Adomah.

85' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

83'

Andre Dozzell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Luke Amos.

83'

Andre Dozzell sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79'

Will Vaulks ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Ralls.

79'

Will Vaulks ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

78'

Chủ tịch Ilias sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Dominic Ball.

63'

Kieron Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Mark Harris.

54'

Andre Gray sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Charlie Austin.

47' Thẻ vàng cho Rob Dickie.

Thẻ vàng cho Rob Dickie.

47' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

37' G O O O A A A L - Andre Gray đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Andre Gray đang nhắm đến!

37' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

Đội hình xuất phát Cardiff City vs Queens Park

Cardiff City (3-4-2-1): Alex Smithies (25), Mark McGuinness (2), Sean Morrison (4), Curtis Nelson (16), Perry Ng (38), Will Vaulks (6), Marlon Pack (21), Ryan Giles (26), Rubin Colwill (27), Kieron Evans (36), Kieffer Moore (10)

Queens Park (3-4-1-2): Seny Dieng (1), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (20), Yoann Barbet (6), Albert Adomah (37), Andre Dozzell (17), Stefan Johansen (7), Moses Odubajo (22), Ilias Chair (10), Lyndon Dykes (9), Andre Gray (19)

Cardiff City
Cardiff City
3-4-2-1
25
Alex Smithies
2
Mark McGuinness
4
Sean Morrison
16
Curtis Nelson
38
Perry Ng
6
Will Vaulks
21
Marlon Pack
26
Ryan Giles
27
Rubin Colwill
36
Kieron Evans
10
Kieffer Moore
19
Andre Gray
9
Lyndon Dykes
10
Ilias Chair
22
Moses Odubajo
7
Stefan Johansen
17
Andre Dozzell
37
Albert Adomah
6
Yoann Barbet
20
Jimmy Dunne
4
Rob Dickie
1
Seny Dieng
Queens Park
Queens Park
3-4-1-2
Thay người
63’
Kieron Evans
Mark Harris
54’
Andre Gray
Charlie Austin
79’
Will Vaulks
Joe Ralls
78’
Ilias Chair
Dominic Ball
83’
Andre Dozzell
Luke Amos
Cầu thủ dự bị
Mark Harris
Stephen Duke-McKenna
Joe Ralls
George Thomas
Leandro Bacuna
Dominic Ball
Ciaron Brown
Osman Kakay
Aden Flint
Luke Amos
Dillon Phillips
Jordan Archer
Chanka Zimba
Charlie Austin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
04/11 - 2021
05/03 - 2022
20/10 - 2022
27/12 - 2022
12/08 - 2023
01/01 - 2024
28/11 - 2024
05/04 - 2025
Giao hữu
23/07 - 2025

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng 3 Anh
17/01 - 2026
10/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
Carabao Cup
17/12 - 2025
Hạng 3 Anh
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
17/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-0
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
H1: 1-1
26/12 - 2025
H1: 1-0
20/12 - 2025
H1: 4-0
13/12 - 2025
10/12 - 2025
06/12 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2716742955
2MiddlesbroughMiddlesbrough2714761249
3Ipswich TownIpswich Town2613852147
4MillwallMillwall271377-246
5Hull CityHull City261358344
6Preston North EndPreston North End27111061043
7Stoke CityStoke City2712510941
8WatfordWatford261187641
9Bristol CityBristol City271179940
10WrexhamWrexham2710107540
11QPRQPR2711610-139
12Derby CountyDerby County271089138
13LeicesterLeicester2710710-237
14Birmingham CityBirmingham City279810-135
15SouthamptonSouthampton278910-133
16SwanseaSwansea279612-633
17Sheffield UnitedSheffield United2610214-332
18Charlton AthleticCharlton Athletic268810-632
19West BromWest Brom279414-731
20Blackburn RoversBlackburn Rovers267712-928
21PortsmouthPortsmouth257711-1328
22Norwich CityNorwich City277614-1027
23Oxford UnitedOxford United265813-1023
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday261817-340
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow