Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Andre Gray (Kiến tạo: Andre Dozzell) 37 | |
Rob Dickie 47 | |
Albert Adomah 85 |
Thống kê trận đấu Cardiff City vs Queens Park


Diễn biến Cardiff City vs Queens Park
Thẻ vàng cho Albert Adomah.
Thẻ vàng cho [player1].
Andre Dozzell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Luke Amos.
Andre Dozzell sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Will Vaulks ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Ralls.
Will Vaulks ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Chủ tịch Ilias sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Dominic Ball.
Kieron Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Mark Harris.
Andre Gray sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Charlie Austin.
Thẻ vàng cho Rob Dickie.
Thẻ vàng cho [player1].
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
G O O O A A A L - Andre Gray đang nhắm đến!
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Đội hình xuất phát Cardiff City vs Queens Park
Cardiff City (3-4-2-1): Alex Smithies (25), Mark McGuinness (2), Sean Morrison (4), Curtis Nelson (16), Perry Ng (38), Will Vaulks (6), Marlon Pack (21), Ryan Giles (26), Rubin Colwill (27), Kieron Evans (36), Kieffer Moore (10)
Queens Park (3-4-1-2): Seny Dieng (1), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (20), Yoann Barbet (6), Albert Adomah (37), Andre Dozzell (17), Stefan Johansen (7), Moses Odubajo (22), Ilias Chair (10), Lyndon Dykes (9), Andre Gray (19)


| Thay người | |||
| 63’ | Kieron Evans Mark Harris | 54’ | Andre Gray Charlie Austin |
| 79’ | Will Vaulks Joe Ralls | 78’ | Ilias Chair Dominic Ball |
| 83’ | Andre Dozzell Luke Amos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mark Harris | Stephen Duke-McKenna | ||
Joe Ralls | George Thomas | ||
Leandro Bacuna | Dominic Ball | ||
Ciaron Brown | Osman Kakay | ||
Aden Flint | Luke Amos | ||
Dillon Phillips | Jordan Archer | ||
Chanka Zimba | Charlie Austin | ||
Nhận định Cardiff City vs Queens Park
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cardiff City
Thành tích gần đây Queens Park
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 32 | 43 | ||
| 2 | 18 | 9 | 6 | 3 | 5 | 33 | ||
| 3 | 18 | 9 | 4 | 5 | -3 | 31 | ||
| 4 | 18 | 9 | 3 | 6 | 12 | 30 | ||
| 5 | 18 | 8 | 6 | 4 | 6 | 30 | ||
| 6 | 18 | 8 | 5 | 5 | 6 | 29 | ||
| 7 | 18 | 8 | 4 | 6 | 0 | 28 | ||
| 8 | 17 | 7 | 6 | 4 | 11 | 27 | ||
| 9 | 18 | 6 | 8 | 4 | 3 | 26 | ||
| 10 | 18 | 7 | 5 | 6 | 0 | 26 | ||
| 11 | 17 | 7 | 4 | 6 | 6 | 25 | ||
| 12 | 18 | 7 | 4 | 7 | -2 | 25 | ||
| 13 | 18 | 7 | 4 | 7 | -6 | 25 | ||
| 14 | 18 | 6 | 6 | 6 | 3 | 24 | ||
| 15 | 17 | 6 | 6 | 5 | 2 | 24 | ||
| 16 | 18 | 6 | 6 | 6 | -1 | 24 | ||
| 17 | 18 | 6 | 5 | 7 | -5 | 23 | ||
| 18 | 17 | 6 | 2 | 9 | -5 | 20 | ||
| 19 | 18 | 6 | 1 | 11 | -8 | 19 | ||
| 20 | 18 | 4 | 6 | 8 | -5 | 18 | ||
| 21 | 18 | 4 | 5 | 9 | -9 | 17 | ||
| 22 | 18 | 4 | 5 | 9 | -10 | 17 | ||
| 23 | 18 | 3 | 4 | 11 | -10 | 13 | ||
| 24 | 18 | 1 | 5 | 12 | -22 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
