Thẻ vàng cho George Wickens.
- C. Willock (Thay: O. Kellyman)
67 - C. Robinson (Thay: J. Colwill)
67 - Chris Willock (Thay: Omari Kellyman)
67 - Callum Robinson (Thay: Joel Colwill)
67 - D. Lawlor (Thay: G. Osho)
76 - C. Ashford (Thay: O. Tanner)
76 - Dylan Lawlor (Thay: Gabriel Osho)
76 - Cian Ashford (Thay: Ollie Tanner)
76 - David Turnbull (Thay: Alex Robertson)
90
- B. House
45+1' - Ben House
45+1' - Robert Street (Kiến tạo: Ben House)
55 - Ivan Varfolomeev
60 - D. Jefferies (Thay: R. Hackett)
67 - Dom Jefferies (Thay: Reeco Hackett)
67 - Dom Jefferies (Kiến tạo: Conor McGrandles)
73 - A. Lloyd (Thay: R. Street)
81 - Alfie Lloyd (Thay: Robert Street)
81 - Tom Bayliss (Thay: Ben House)
81 - George Wickens
90+5'
Thống kê trận đấu Cardiff City vs Lincoln City
Diễn biến Cardiff City vs Lincoln City
Tất cả (19)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Alex Robertson rời sân và được thay thế bởi David Turnbull.
Ben House rời sân và được thay thế bởi Tom Bayliss.
Robert Street rời sân và được thay thế bởi Alfie Lloyd.
Ollie Tanner rời sân và được thay thế bởi Cian Ashford.
Gabriel Osho rời sân và được thay thế bởi Dylan Lawlor.
Conor McGrandles đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Dom Jefferies ghi bàn!
Reeco Hackett rời sân và được thay thế bởi Dom Jefferies.
Joel Colwill rời sân và được thay thế bởi Callum Robinson.
Omari Kellyman rời sân và được thay thế bởi Chris Willock.
Thẻ vàng cho Ivan Varfolomeev.
Ben House đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Robert Street đã ghi bàn!
V À A A A O O O Lincoln City ghi bàn.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ben House.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Cardiff City vs Lincoln City
Cardiff City (4-2-3-1): Nathan Trott (13), Ronan Kpakio (44), Will Fish (2), Gabriel Osho (4), Joel Bagan (3), Ryan Wintle (6), Alex Robertson (18), Ollie Tanner (11), Ollie Tanner (11), Joel Colwill (27), Joel Colwill (27), Rubin Colwill (10), Omari Kellyman (8)
Lincoln City (3-4-2-1): George Wickens (1), Tom Hamer (22), Sonny Bradley (15), Ryley Towler (6), Tendayi Darikwa (2), Conor McGrandles (14), Ivan Varfolomeev (24), Adam Reach (3), Reeco Hackett (7), Reeco Hackett (7), Ben House (18), Robert Street (17), Robert Street (17)
| Thay người | |||
| 67’ | Joel Colwill Callum Robinson | 67’ | Reeco Hackett Dom Jefferies |
| 67’ | Omari Kellyman Chris Willock | 81’ | Robert Street Alfie Lloyd |
| 76’ | Gabriel Osho Dylan Lawlor | 81’ | Ben House Tom Bayliss |
| 76’ | Ollie Tanner Cian Ashford | ||
| 90’ | Alex Robertson David Turnbull | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Calum Chambers | Alfie Lloyd | ||
Dylan Lawlor | Dom Jefferies | ||
Calum Scanlon | Zach Jeacock | ||
David Turnbull | Tom Bayliss | ||
Chris Willock | Jack Moylan | ||
Cian Ashford | Dom Jefferies | ||
Callum Robinson | Alfie Lloyd | ||
Dylan Lawlor | Ryan One | ||
Chris Willock | Deji Elerewe | ||
Cian Ashford | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cardiff City
Thành tích gần đây Lincoln City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 22 | 8 | 5 | 34 | 74 | H T T T T | |
| 2 | | 35 | 22 | 6 | 7 | 30 | 72 | T T B T B |
| 3 | 36 | 17 | 13 | 6 | 17 | 64 | H H H T T | |
| 4 | 35 | 18 | 7 | 10 | 6 | 61 | T B T B T | |
| 5 | 34 | 16 | 8 | 10 | 4 | 56 | H B T B B | |
| 6 | | 36 | 16 | 7 | 13 | 10 | 55 | B B T B T |
| 7 | 35 | 14 | 12 | 9 | 7 | 54 | T H H T T | |
| 8 | 34 | 15 | 9 | 10 | 3 | 54 | T T B T T | |
| 9 | 36 | 14 | 11 | 11 | 13 | 53 | H T T T B | |
| 10 | | 35 | 15 | 4 | 16 | 0 | 49 | T T T B T |
| 11 | | 35 | 13 | 8 | 14 | 1 | 47 | B B H H B |
| 12 | | 33 | 13 | 8 | 12 | 0 | 47 | T B T B T |
| 13 | 35 | 14 | 4 | 17 | 1 | 46 | T B B H H | |
| 14 | 34 | 13 | 7 | 14 | -6 | 46 | H B T H T | |
| 15 | 35 | 11 | 9 | 15 | -2 | 42 | H H B H B | |
| 16 | 33 | 10 | 11 | 12 | 2 | 41 | B B B H H | |
| 17 | 36 | 10 | 10 | 16 | -12 | 40 | H T B H B | |
| 18 | 34 | 11 | 6 | 17 | -20 | 39 | B T T B B | |
| 19 | 34 | 9 | 11 | 14 | -11 | 38 | B T B T H | |
| 20 | 35 | 10 | 8 | 17 | -14 | 38 | B T H B H | |
| 21 | 34 | 10 | 6 | 18 | -13 | 36 | H B T B B | |
| 22 | | 35 | 9 | 8 | 18 | -15 | 35 | B B T H B |
| 23 | 36 | 9 | 8 | 19 | -17 | 35 | B B B H B | |
| 24 | 32 | 6 | 9 | 17 | -18 | 27 | H B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại