Tom Sang 9 | |
Jaden Philogene-Bidace 24 | |
Wilfried Gnonto 27 | |
Pascal Struijk 28 | |
Sheyi Ojo (Kiến tạo: Andy Rinomhota) 31 | |
Joel Bagan 35 | |
Rodrigo (Thay: Crysencio Summerville) 59 | |
Maximilian Woeber (Thay: Darko Gyabi) 59 | |
Cody Drameh (Thay: Rasmus Kristensen) 59 | |
Ollie Tanner 63 | |
Ollie Tanner (Thay: Isaak Davies) 63 | |
Rodrigo (Kiến tạo: Sam Greenwood) 65 | |
Sam Greenwood 70 | |
Mateo Fernandez 73 | |
Mateo Fernandez (Thay: Joe Gelhardt) 73 | |
Callum O'Dowda (Thay: Jaden Philogene-Bidace) 77 | |
Ryan Wintle 78 | |
Ryan Wintle (Thay: Romaine Sawyers) 78 | |
Joel Bagan 80 | |
(Pen) Rodrigo 81 | |
Curtis Nelson 83 | |
Ryan Wintle 83 | |
Joe Ralls (Thay: Sheyi Ojo) 86 | |
Perry Ng 86 | |
Sonny Perkins 86 | |
Sonny Perkins (Thay: Brenden Aaronson) 86 | |
Perry Ng (Thay: Mark Harris) 87 | |
Sonny Perkins (Kiến tạo: Junior Firpo) 90+3' | |
Maximilian Woeber 90+6' |
Thống kê trận đấu Cardiff City vs Leeds United
số liệu thống kê

Cardiff City

Leeds United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cardiff City vs Leeds United
Cardiff City (4-1-4-1): Jak Alnwick (21), Tom Sang (12), Curtis Nelson (16), Jack Simpson (26), Joel Bagan (3), Romaine Sawyers (19), Mark Thomas Harris (29), Andy Rinomhota (35), Sheyi Ojo (10), Jaden Philogene-Bidace (25), Isaak Davies (39)
Leeds United (4-4-2): Joel Robles (22), Rasmus Kristensen (25), Diego Llorente (14), Pascal Struijk (21), Junior Firpo (3), Brenden Aaronson (7), Sam Greenwood (42), Darko Gyabi (18), Crysencio Summerville (10), Joe Gelhardt (30), Degnand Wilfried Gnonto (29)

Cardiff City
4-1-4-1
21
Jak Alnwick
12
Tom Sang
16
Curtis Nelson
26
Jack Simpson
3
Joel Bagan
19
Romaine Sawyers
29
Mark Thomas Harris
35
Andy Rinomhota
10
Sheyi Ojo
25
Jaden Philogene-Bidace
39
Isaak Davies
29
Degnand Wilfried Gnonto
30
Joe Gelhardt
10
Crysencio Summerville
18
Darko Gyabi
42
Sam Greenwood
7
Brenden Aaronson
3
Junior Firpo
21
Pascal Struijk
14
Diego Llorente
25
Rasmus Kristensen
22
Joel Robles

Leeds United
4-4-2
| Thay người | |||
| 63’ | Isaak Davies Ollie Tanner | 59’ | Darko Gyabi Maximilian Wober |
| 77’ | Jaden Philogene-Bidace Callum O'Dowda | 59’ | Rasmus Kristensen Cody Drameh |
| 78’ | Romaine Sawyers Ryan Wintle | 59’ | Crysencio Summerville Rodrigo |
| 86’ | Sheyi Ojo Joe Ralls | 73’ | Joe Gelhardt Mateo Joseph Fernandez |
| 87’ | Mark Harris Perry Ng | 86’ | Brenden Aaronson Sonny Tufail Perkins |
| Cầu thủ dự bị | |||
Niels Nkounkou | Mateo Joseph Fernandez | ||
Perry Ng | Jack Harrison | ||
Ryan Allsop | Marc Roca | ||
Ryan Wintle | Maximilian Wober | ||
Joe Ralls | Luke Ayling | ||
Ollie Tanner | Cody Drameh | ||
Callum O'Dowda | Kristoffer Klaesson | ||
Morgan Wigley | Sonny Tufail Perkins | ||
Lewys Benjamin | Rodrigo | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Cardiff City vs Leeds United
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Cardiff City
Hạng 3 Anh
Cúp FA
Carabao Cup
Hạng 3 Anh
Thành tích gần đây Leeds United
Premier League
Trên đường Pitch
