Thứ Ba, 13/01/2026
Marvin Ekpiteta (Kiến tạo: Charlie Kirk)
11
Joel Bagan (Kiến tạo: Cody Drameh)
49
Aden Flint
61
Josh Bowler
66
Shayne Lavery (Thay: Jerry Yates)
68
Uche Ikpeazu (Thay: Jordan Hugill)
72
CJ Hamilton (Thay: Charlie Kirk)
75
Mark Harris (Thay: Isaak Davies)
79
Will Vaulks
82
Perry Ng
85

Thống kê trận đấu Cardiff City vs Blackpool

số liệu thống kê
Cardiff City
Cardiff City
Blackpool
Blackpool
55 Kiểm soát bóng 45
15 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Cardiff City vs Blackpool

Tất cả (17)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

86' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

85' Thẻ vàng cho Perry Ng.

Thẻ vàng cho Perry Ng.

82' Thẻ vàng cho Will Vaulks.

Thẻ vàng cho Will Vaulks.

79'

Isaak Davies sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Mark Harris.

75'

Charlie Kirk sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi CJ Hamilton.

72'

Jordan Hugill sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Uche Ikpeazu.

68'

Jerry Yates ra đi và anh ấy được thay thế bởi Shayne Lavery.

66' Thẻ vàng cho Josh Bowler.

Thẻ vàng cho Josh Bowler.

65' Thẻ vàng cho Josh Bowler.

Thẻ vàng cho Josh Bowler.

61' Thẻ vàng cho Aden Flint.

Thẻ vàng cho Aden Flint.

49' G O O O A A A L - Joel Bagan là mục tiêu!

G O O O A A A L - Joel Bagan là mục tiêu!

49' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

11' G O O O A A A L - Marvin Ekpiteta là mục tiêu!

G O O O A A A L - Marvin Ekpiteta là mục tiêu!

11' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

Đội hình xuất phát Cardiff City vs Blackpool

Cardiff City (5-3-2): Alex Smithies (25), Cody Drameh (17), Perry Ng (38), Aden Flint (5), Mark McGuinness (2), Joel Bagan (3), Thomas Doyle (22), Ryan Wintle (15), Will Vaulks (6), Jordan Hugill (9), Isaak Davies (39)

Blackpool (4-4-2): Daniel Grimshaw (32), Dujon Sterling (35), Marvin Ekpiteta (21), Jordan Thorniley (34), Reece James (5), Josh Bowler (11), Kevin Stewart (6), Callum Connolly (2), Charlie Kirk (27), Gary Madine (14), Jerry Yates (9)

Cardiff City
Cardiff City
5-3-2
25
Alex Smithies
17
Cody Drameh
38
Perry Ng
5
Aden Flint
2
Mark McGuinness
3
Joel Bagan
22
Thomas Doyle
15
Ryan Wintle
6
Will Vaulks
9
Jordan Hugill
39
Isaak Davies
9
Jerry Yates
14
Gary Madine
27
Charlie Kirk
2
Callum Connolly
6
Kevin Stewart
11
Josh Bowler
5
Reece James
34
Jordan Thorniley
21
Marvin Ekpiteta
35
Dujon Sterling
32
Daniel Grimshaw
Blackpool
Blackpool
4-4-2
Thay người
72’
Jordan Hugill
Uche Ikpeazu
68’
Jerry Yates
Shayne Lavery
79’
Isaak Davies
Mark Harris
75’
Charlie Kirk
CJ Hamilton
Cầu thủ dự bị
Uche Ikpeazu
Oliver Casey
Mark Harris
Jordan Gabriel
Eli King
Stuart Moore
Marlon Pack
Ethan Robson
Alfie Doughty
CJ Hamilton
Oliver Denham
Shayne Lavery
Dillon Phillips
Owen Dale

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
04/10 - 2014
14/08 - 2021
19/02 - 2022
17/12 - 2022
07/04 - 2023
Hạng 3 Anh
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng 3 Anh
10/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
Carabao Cup
17/12 - 2025
Hạng 3 Anh
13/12 - 2025
10/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Blackpool

Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 3 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
11/12 - 2025
Cúp FA
08/12 - 2025
Hạng 3 Anh
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2615742852
2MiddlesbroughMiddlesbrough2613761146
3Ipswich TownIpswich Town2512851844
4Preston North EndPreston North End26111051143
5MillwallMillwall261277-443
6WatfordWatford251186841
7Hull CityHull City251258241
8Stoke CityStoke City2612410940
9WrexhamWrexham2610106640
10Bristol CityBristol City261169939
11QPRQPR2611510-138
12LeicesterLeicester261079-137
13Derby CountyDerby County26989035
14Birmingham CityBirmingham City269710-134
15SouthamptonSouthampton26899033
16Sheffield UnitedSheffield United2510213-232
17SwanseaSwansea269512-632
18West BromWest Brom269413-631
19Charlton AthleticCharlton Athletic257810-729
20Blackburn RoversBlackburn Rovers257711-628
21PortsmouthPortsmouth246711-1425
22Norwich CityNorwich City266614-1124
23Oxford UnitedOxford United255713-1022
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday251816-330
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow