Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Cape Verde vs Eswatini hôm nay 13-10-2025

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 2, 13/10

Kết thúc

Cape Verde

Cape Verde

3 : 0

Eswatini

Eswatini

Hiệp một: 0-0
T2, 23:00 13/10/2025
Vòng 10 - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dailon Rocha Livramento
48
Willy Semedo
54
Philani Mkhontfo (Thay: Banele Ndzabandzaba)
54
Yannick Semedo
55
Willy Semedo
55
Philani Mkhontfo
60
Mpendulo Tfomo (Thay: Mxolisi Mkhontfo)
61
Bongi Magagula (Thay: Muzi Tsabedze)
61
Laros Duarte (Thay: Yannick Semedo)
69
Telmo Arcanjo (Thay: Willy Semedo)
70
Khanyakwezwe Shabalala
73
Deroy Duarte (Thay: Jamiro Monteiro)
79
Garry Rodrigues (Thay: Ryan Mendes)
80
Nkosingiphile Shongwe
83
Joseph Kibonge (Thay: Andy Junior Magagula)
85
Stopira (Thay: Joao Paulo)
86
Stopira
90+1'
Stopira
90+3'

Thống kê trận đấu Cape Verde vs Eswatini

số liệu thống kê
Cape Verde
Cape Verde
Eswatini
Eswatini
70 Kiểm soát bóng 30
7 Phạm lỗi 3
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cape Verde vs Eswatini

Cape Verde (4-2-3-1): Vozinha (1), Steven Moreira (22), Diney Borges (3), Roberto Lopes (4), João Paulo (8), Kevin Pina (6), Yannick Semedo (16), Jamiro Monteiro (10), Ryan Mendes (20), Willy Semedo (17), Dailon Rocha Livramento (9)

Eswatini (4-1-4-1): Khanyakwezwe Shabalala (1), Nkosingiphile Shongwe (3), Sibonelo Sibandze (12), Mcolisi Manana (20), Simanga Masangane (22), Innocent Dlamini (2), Andy Junior Magagula (10), Sibongakhonkhe Silenge (8), Mxolisi Mkhontfo (6), Banele Ndzabandzaba (9), Muzi Tsabedze (17)

Cape Verde
Cape Verde
4-2-3-1
1
Vozinha
22
Steven Moreira
3
Diney Borges
4
Roberto Lopes
8
João Paulo
6
Kevin Pina
16
Yannick Semedo
10
Jamiro Monteiro
20
Ryan Mendes
17
Willy Semedo
9
Dailon Rocha Livramento
17
Muzi Tsabedze
9
Banele Ndzabandzaba
6
Mxolisi Mkhontfo
8
Sibongakhonkhe Silenge
10
Andy Junior Magagula
2
Innocent Dlamini
22
Simanga Masangane
20
Mcolisi Manana
12
Sibonelo Sibandze
3
Nkosingiphile Shongwe
1
Khanyakwezwe Shabalala
Eswatini
Eswatini
4-1-4-1
Thay người
69’
Yannick Semedo
Laros Duarte
54’
Banele Ndzabandzaba
Philani Mkhontfo
70’
Willy Semedo
Telmo Arcanjo
61’
Mxolisi Mkhontfo
Mpendulo Tfomo
79’
Jamiro Monteiro
Deroy Duarte
61’
Muzi Tsabedze
Bongi Magagula
80’
Ryan Mendes
Garry Rodrigues
85’
Andy Junior Magagula
Joseph Kibonge
86’
Joao Paulo
Stopira
Cầu thủ dự bị
Márcio Rosa
Siphosethu Mabilisa
Bruno Varela
Philani Mkhontfo
Ailson Tavares
Mpendulo Tfomo
Wagner Pina
Joseph Kibonge
Garry Rodrigues
Xolani Gama
Sidny Lopes Cabral
Bongi Magagula
Deroy Duarte
Lindani Matsenjwa
Laros Duarte
Telmo Arcanjo
Helio Varela
Nuno Da Costa
Stopira

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
24/03 - 2023
28/03 - 2023
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
21/11 - 2023
13/10 - 2025

Thành tích gần đây Cape Verde

Giao hữu
17/11 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-0
13/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
08/10 - 2025
09/09 - 2025
04/09 - 2025
Giao hữu
08/06 - 2025
03/06 - 2025
29/05 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
25/03 - 2025

Thành tích gần đây Eswatini

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
08/10 - 2025
H1: 0-0
09/09 - 2025
H1: 2-0
05/09 - 2025
23/03 - 2025
19/03 - 2025
CHAN Cup
29/12 - 2024
21/12 - 2024
Can Cup
19/11 - 2024
H1: 4-0
15/11 - 2024

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập108201826T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso106311521T T H T T
3Sierra LeoneSierra Leone10433215B H T B T
4Guinea-BissauGuinea-Bissau10244-210B H T B B
5EthiopiaEthiopia10235-59T B B T B
6DjiboutiDjibouti10019-281B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal107301924T T T T T
2DR CongoDR Congo10712922T T B T T
3SudanSudan10343213H B B H B
4TogoTogo10154-58B B T B H
5MauritaniaMauritania10145-97B T H H B
6South SudanSouth Sudan10055-165H B H B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1South AfricaSouth Africa10532618T T H H T
2NigeriaNigeria10451717H T H T T
3BeninBenin10523117B T T T B
4LesothoLesotho10334-312H B B B T
5RwandaRwanda10325-411H B T B B
6ZimbabweZimbabwe10055-75H B B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde10721823T T T H T
2CameroonCameroon105411219T T B T H
3LibyaLibya10442216B T T H H
4AngolaAngola10262112B B T H H
5MauritiusMauritius10136-106H B B B H
6EswatiniEswatini10037-133H B B H B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc88002024T T T T T
2NigerNiger8503115B B T T T
3TanzaniaTanzania8314-110T B H B B
4ZambiaZambia830509B B B T B
5CongoCongo8017-201B B H B B
6EritreaEritrea000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà108202526T T H T T
2GabonGabon108111325T T H T T
3GambiaGambia10415913B T T B T
4KenyaKenya10334412B B T T B
5BurundiBurundi10316010T B B B B
6SeychellesSeychelles100010-510B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria108111625T T H T T
2UgandaUganda10604518T T T T B
3MozambiqueMozambique10604-318B B T B T
4GuineaGuinea10433315B T H T H
5BotswanaBotswana10316-410T B B B H
6SomaliaSomalia10019-171B B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia109102228T T T T T
2NamibiaNamibia10433315H B T B B
3LiberiaLiberia10433215T B H T H
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea9324-411T H T B H
5MalawiMalawi9315-210B B T H B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe10109-213B B B B T
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana108111725T H T T T
2MadagascarMadagascar10613519B T T T B
3MaliMali105321118H T B T T
4ComorosComoros10505-115T B T B B
5Central African RepublicCentral African Republic10226-138H B B B T
6ChadChad10019-191B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow