![]() Craig Martin 2 | |
![]() Moegamat Yusuf Maart 18 | |
![]() Moegamat Yusuf Maart 24 | |
![]() Pogiso Mahlangu (Thay: Vusumuzi William Mncube) 28 | |
![]() Khanyisa Erick Mayo 42 | |
![]() Thato Tsiliso Mokeke 49 | |
![]() Willard Katsande 58 | |
![]() Terrence Mashego 60 | |
![]() Nkanyiso Madonsela (Thay: Pogiso Mahlangu) 65 | |
![]() Thamsanqa Innocent Mkhize 67 | |
![]() Mfanafuthi Prince Nxumalo (Thay: Evans Rusike) 78 | |
![]() Brandon Seth Parusnath (Thay: Moegamat Yusuf Maart) 78 | |
![]() Mogamat May (Thay: Craig Martin) 80 | |
![]() Chibuike Ohizu (Thay: Justin Shonga) 82 | |
![]() Thabo Nodada (Thay: Taahir Goedeman) 83 |
Thống kê trận đấu Cape Town City FC vs Sekhukhune United
số liệu thống kê

Cape Town City FC

Sekhukhune United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Cape Town City FC
Hạng 2 Nam Phi
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | T T T H T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 5 | 13 | T T T H T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T |
5 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H H B |
6 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T B T H H |
7 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | B T H T B |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T T B B |
9 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
11 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | T B B B H |
12 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B B B T H |
13 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B T B |
14 | ![]() | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | H H B B H |
15 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B T B B B | |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại