Jamaica được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.
Cyle Larin 13 | |
Javain Brown 43 | |
Tajon Buchanan 44 | |
Lamar Walker (Thay: Nicholas Nelson) 46 | |
Tarick Ximinies (Thay: Javain Brown) 46 | |
Alex Marshall (Thay: Ricardo Thomas) 56 | |
Atiba Hutchinson (Thay: Doneil Henry) 62 | |
Lucas Daniel Cavallini (Thay: Cyle Larin) 62 | |
Alistair Johnston (Thay: Richie Laryea) 62 | |
Peter-Lee Vassell (Thay: Daniel Green) 70 | |
Liam Fraser (Thay: Stephen Eustaquio) 70 | |
Kamal Miller (Thay: Jonathan Osorio) 76 | |
Junior Hoilett 83 | |
(og) Adrian Mariappa 88 |
Thống kê trận đấu Canada vs Jamaica


Diễn biến Canada vs Jamaica
Canada đang dồn lên nhưng cú dứt điểm của Sam Adekugbe lại đi chệch khung thành trong gang tấc.
Canada được hưởng quả phạt góc do Fernando Guerrero thực hiện.
Một quả ném biên dành cho đội đội nhà bên phần sân đối diện.
Tajon Buchanan chơi tuyệt hay để lập công.
Tajon Buchanan chơi tuyệt hay để lập công.
Quả phạt góc được trao cho Canada.
Canada được hưởng quả phạt góc do Fernando Guerrero thực hiện.
Canada thực hiện quả ném biên trên lãnh thổ Jamaica.
Jamaica cần phải thận trọng. Canada được hưởng quả ném biên tấn công.
Đá phạt Jamaica.
Canada đẩy mạnh về phía trước thông qua Lucas Cavallini, người đã dứt điểm vào khung thành đã được cứu.
Quả phạt góc được trao cho Canada.
Đội chủ nhà thay Jonathan Osorio bằng Kamal Miller.
Fernando Guerrero ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Jamaica trong phần sân của họ.
Peter-Lee Vassell vào thay Daniel Green cho đội khách.
Bóng an toàn khi Canada được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Jamaica được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Đá phạt cho Jamaica trong hiệp của họ.
Ném biên dành cho Jamaica ở một nửa Canada.
Fernando Guerrero ra hiệu cho Canada một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.
Đội hình xuất phát Canada vs Jamaica
Canada (4-2-3-1): Milan Borjan (18), Richie Laryea (22), Doneil Henry (15), Scott Kennedy (23), Sam Adekugbe (3), Junior Hoilett (10), Stephen Eustaquio (7), Tajon Buchanan (11), Jonathan Osorio (21), Cyle Larin (17), Jonathan David (20)
Jamaica (3-4-3): Andre Blake (1), Richard King (6), Adrian Mariappa (19), Gregory Leigh (2), Javain Brown (21), Devon Williams (22), Ravel Morrison (10), Ricardo Thomas (8), Atapharoy Bygrave (18), Daniel Green (16), Nicholas Nelson (14)


| Thay người | |||
| 62’ | Cyle Larin Lucas Daniel Cavallini | 46’ | Javain Brown Tarick Ximinies |
| 62’ | Doneil Henry Atiba Hutchinson | 46’ | Nicholas Nelson Lamar Walker |
| 62’ | Richie Laryea Alistair Johnston | 56’ | Ricardo Thomas Alex Marshall |
| 70’ | Stephen Eustaquio Liam Fraser | 70’ | Daniel Green Peter-Lee Vassell |
| 76’ | Jonathan Osorio Kamal Miller | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kamal Miller | Amal Knight | ||
Liam Millar | Jeadine White | ||
Ismael Kone | Tarick Ximinies | ||
Lucas Daniel Cavallini | Tevin Shaw | ||
Atiba Hutchinson | Peter-Lee Vassell | ||
Cristian Gutierrez | Alex Marshall | ||
Liam Fraser | Lamar Walker | ||
Derek Cornelius | Demar Rose | ||
Alistair Johnston | Christopher Pearson | ||
Maxime Crepeau | Ramone Howell | ||
Ike Ugbo | |||
Dayne St. Clair | |||
Nhận định Canada vs Jamaica
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Canada
Thành tích gần đây Jamaica
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
| CONCACAF Qualification: 2nd Round: Group A | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 12 | T H T B H | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | B B B B B | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | B T B | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | T B B | |
| 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | H B B B | |
| CONCACAF Qualification: 2nd Round: Group B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 12 | H H T B H | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | B T H H T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H B T T | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | B T B B | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | -21 | 0 | B B B B | |
| CONCACAF Qualification: 2nd Round: Group C | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 12 | T T H T H | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | H T B T T | |
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B H B T | |
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | -7 | 2 | B H H B | |
| 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | B B H B | |
| CONCACAF Qualification: 2nd Round: Group D | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 12 | H T H T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | B B B T B | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T B T | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 3 | B B T B | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | B B B B | |
| CONCACAF Qualification: 2nd Round: Group E | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 12 | T B T H H | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 9 | H H T B T | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | B T B T | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 3 | B B T B | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | -11 | 0 | B B B B | |
| CONCACAF Qualification: 2nd Round: Group F | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | T H H T B | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | B B B B B | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | H T B T | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | B B T B | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | -21 | 0 | B B B B | |
| CONCACAF Qualification: 3rd Round: Group A | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | H T H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | T H H T B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | H H T B T | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -9 | 3 | B B B B B | |
| CONCACAF Qualification: 3rd Round: Group B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 12 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | T B T H H | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | B T H H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -20 | 0 | B B B B B | |
| CONCACAF Qualification: 3rd Round: Group C | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H T B T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | T H T B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H T B H | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | B B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
