Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Cambuur vs VVV-Venlo hôm nay 01-03-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 01/3

Kết thúc

Cambuur

Cambuur

5 : 0

VVV-Venlo

VVV-Venlo

Hiệp một: 2-0
T7, 02:00 01/03/2025
Vòng 28 - Hạng 2 Hà Lan
Kooi Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mark Diemers
19
Resley Kessels (Thay: Thijme Verheijen)
23
Remco Balk (Kiến tạo: Benjamin Pauwels)
39
Lasse Wehmeyer
60
Jonathan Afolabi (Thay: Jeredy Hilterman)
60
Sven Janssen (Thay: Lasse Wehmeyer)
65
Bjorn Van Zijl (Thay: Brahim Darri)
66
Bryant Nieling
67
Tony Rolke (Thay: Nicky Souren)
75
Thomas Poll (Thay: Tomas Galvez)
75
Youssef Mephtah (Thay: Navarone Foor)
78
Jens Jenniskens (Thay: Tijn Joosten)
78
Jonathan Afolabi (Kiến tạo: Benjamin Pauwels)
81
Arnau Casas (Thay: Jeremy van Mullem)
84
Ilias Alhaft (Thay: Benjamin Pauwels)
84
Remco Balk
87

Thống kê trận đấu Cambuur vs VVV-Venlo

số liệu thống kê
Cambuur
Cambuur
VVV-Venlo
VVV-Venlo
62 Kiểm soát bóng 38
7 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 0
9 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cambuur vs VVV-Venlo

Cambuur (4-2-3-1): Thijs Janssen (1), Tyrique Mercera (26), Jeremy Van Mullem (6), Bryant Nieling (20), Tomas Galvez (16), Nicky Souren (28), Mark Diemers (12), Remco Balk (7), Matthias Nartey (17), Benjamin Pauwels (29), Jeredy Hilterman (99)

VVV-Venlo (4-3-3): Trevor Doornbusch (16), Sylian Aldren Mokono (12), Rick Ketting (4), Tijn Joosten (31), Simon Janssen (5), Serano Seymor (34), Navarone Foor (25), Brahim Darri (10), Lasse Wehmeyer (7), Layee Kromah (27), Thijme Verheijen (11)

Cambuur
Cambuur
4-2-3-1
1
Thijs Janssen
26
Tyrique Mercera
6
Jeremy Van Mullem
20
Bryant Nieling
16
Tomas Galvez
28
Nicky Souren
12
Mark Diemers
7
Remco Balk
17
Matthias Nartey
29
Benjamin Pauwels
99
Jeredy Hilterman
11
Thijme Verheijen
27
Layee Kromah
7
Lasse Wehmeyer
10
Brahim Darri
25
Navarone Foor
34
Serano Seymor
5
Simon Janssen
31
Tijn Joosten
4
Rick Ketting
12
Sylian Aldren Mokono
16
Trevor Doornbusch
VVV-Venlo
VVV-Venlo
4-3-3
Thay người
60’
Jeredy Hilterman
Jonathan Afolabi
23’
Thijme Verheijen
Resley Kessels
75’
Nicky Souren
Tony Rolke
65’
Lasse Wehmeyer
Sven Janssen
75’
Tomas Galvez
Thomas Poll
66’
Brahim Darri
Bjorn van Zijl
84’
Benjamin Pauwels
Ilias Alhaft
78’
Navarone Foor
Youssef Mephtah
84’
Jeremy van Mullem
Arnau Casas
78’
Tijn Joosten
Jens Jenniskens
Cầu thủ dự bị
Daan Reiziger
Zidane Taylan
Brett Minnema
Pepijn Vallen
Maikel Kieftenbeld
David Dailoski
Jonathan Afolabi
Resley Kessels
Fedde De Jong
Bjorn van Zijl
Ilias Alhaft
Youssef Mephtah
Arnau Casas
Jens Jenniskens
Sturla Ottesen
Sven Janssen
Tony Rolke
Finn van der Sterren
Michael De Leeuw
Sacha Deighton
Floris Smand
Yunis Jafarov
Thomas Poll

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hà Lan
25/11 - 2023
10/02 - 2024
05/10 - 2024
01/03 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Cambuur

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
22/11 - 2025
16/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 0-3
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
30/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
18/10 - 2025
12/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây VVV-Venlo

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4De GraafschapDe Graafschap17845728T T T B T
5Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
6Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade18774428H B H B H
7RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
8Willem IIWillem II18756-426B H H T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Almere City FCAlmere City FC18729623T T B T T
12Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
14VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
15TOP OssTOP Oss18477-919B H H B B
16FC EindhovenFC Eindhoven185310-1818T B H T B
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht184410-1416B B B B H
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow