Bilal Ould-Chikh (Kiến tạo: Derry Murkin) 8 | |
Robert Muehren (Kiến tạo: Xavier Mbuyamba) 9 | |
Daniel van Kaam 26 | |
Floris Smand (Thay: Marco Tol) 30 | |
Doke Schmidt (Thay: Sai van Wermeskerken) 30 | |
Milan Smit (Thay: Michael Breij) 46 | |
Silvester van der Water 54 | |
Joey Antonioli (Thay: Bilal Ould-Chikh) 58 | |
Brian Plat (Thay: Oskar Buur) 58 | |
Robin Maulun (Thay: Daniel van Kaam) 69 | |
Alex Bangura 73 | |
Henk Veerman (Thay: Robert Muehren) 73 | |
Henk Veerman (Kiến tạo: Carel Eiting) 74 | |
Remco Balk (Thay: Leon Bergsma) 75 | |
Gaetano Oristanio 77 | |
Walid Ould-Chikh (Thay: Gaetano Oristanio) 81 |
Thống kê trận đấu Cambuur vs Volendam
số liệu thống kê

Cambuur

Volendam
63 Kiểm soát bóng 37
4 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 4
3 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
26 Ném biên 20
25 Chuyền dài 7
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 3
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Cambuur vs Volendam
Cambuur (4-3-3): Joao Virginia (1), Sai Van Wermeskerken (24), Marco Tol (15), Leon Bergsma (4), Alex Bangura (16), Jamie Jacobs (8), Mees Hoedemakers (6), Daniel Van Kaam (21), Silvester Van der Water (11), Tom Boere (9), Michael Breij (14)
Volendam (3-4-2-1): Filip Stankovic (1), Xavier Mbuyamba (31), Benaissa Benamar (6), Damon Mirani (4), Oskar Buur (2), Derry Murkin (5), Florent Da Silva (12), Carel Eiting (8), Gaetano Oristanio (10), Bilal Ould-Chikh (11), Robert Muhren (21)

Cambuur
4-3-3
1
Joao Virginia
24
Sai Van Wermeskerken
15
Marco Tol
4
Leon Bergsma
16
Alex Bangura
8
Jamie Jacobs
6
Mees Hoedemakers
21
Daniel Van Kaam
11
Silvester Van der Water
9
Tom Boere
14
Michael Breij
21
Robert Muhren
11
Bilal Ould-Chikh
10
Gaetano Oristanio
8
Carel Eiting
12
Florent Da Silva
5
Derry Murkin
2
Oskar Buur
4
Damon Mirani
6
Benaissa Benamar
31
Xavier Mbuyamba
1
Filip Stankovic

Volendam
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 30’ | Sai van Wermeskerken Doke Schmidt | 58’ | Oskar Buur Brian Plat |
| 30’ | Marco Tol Floris Smand | 58’ | Bilal Ould-Chikh Joey Antonioli |
| 46’ | Michael Breij Milan Smit | 73’ | Robert Muehren Henk Veerman |
| 69’ | Daniel van Kaam Robin Maulun | 81’ | Gaetano Oristanio Walid Ould Chikh |
| 75’ | Leon Bergsma Remco Balk | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Vincent Pichel | Lequincio Zeefuik | ||
Mitchell Paulissen | Brian Plat | ||
Calvin Mac-Intosch | Joey Antonioli | ||
Doke Schmidt | Jordi Blom | ||
David Sambissa | Walid Ould Chikh | ||
Robin Maulun | Josh Flint | ||
Sekou Sylla | Achraf Douiri | ||
Remco Balk | Dean James | ||
Brett Minnema | Henk Veerman | ||
Floris Smand | Barry Lauwers | ||
Milan Smit | Kayne Van Oevelen | ||
Thijmen Renkel | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Cambuur
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Volendam
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 21 | 2 | 2 | 43 | 65 | T T B T T | |
| 2 | 25 | 15 | 3 | 7 | 20 | 48 | B T T T B | |
| 3 | 25 | 11 | 11 | 3 | 16 | 44 | H H T H H | |
| 4 | 25 | 12 | 7 | 6 | 18 | 43 | T B H H B | |
| 5 | 25 | 10 | 11 | 4 | 15 | 41 | H T H T T | |
| 6 | 25 | 11 | 6 | 8 | 2 | 39 | B H T T B | |
| 7 | 25 | 11 | 4 | 10 | -10 | 37 | T H H B B | |
| 8 | 25 | 9 | 7 | 9 | 7 | 34 | B T T H T | |
| 9 | 25 | 9 | 7 | 9 | -1 | 34 | B T T B T | |
| 10 | 25 | 9 | 5 | 11 | -6 | 32 | B H B T T | |
| 11 | 25 | 9 | 4 | 12 | -2 | 31 | B B B B B | |
| 12 | 25 | 6 | 11 | 8 | -1 | 29 | H B B T T | |
| 13 | 25 | 7 | 7 | 11 | -16 | 28 | T B B H H | |
| 14 | 25 | 7 | 6 | 12 | -12 | 27 | H T T B T | |
| 15 | 25 | 7 | 5 | 13 | -16 | 26 | H T B B B | |
| 16 | 25 | 5 | 7 | 13 | -14 | 22 | H B T T B | |
| 17 | 25 | 4 | 9 | 12 | -10 | 21 | B H H B T | |
| 18 | 25 | 5 | 2 | 18 | -33 | 17 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch