Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Cambuur vs Vitesse hôm nay 16-10-2022

Giải VĐQG Hà Lan - CN, 16/10

Kết thúc

Cambuur

Cambuur

0 : 3
Hiệp một: 0-1
CN, 02:00 16/10/2022
Vòng 10 - VĐQG Hà Lan
Cambuur Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryan Flamingo (Kiến tạo: Maximilian Wittek)
20
Matus Bero
25
Mees Hoedemakers (Thay: Jamie Jacobs)
46
Daan Reiziger (Thay: Kjell Scherpen)
56
David Sambissa (Thay: Roberts Uldrikis)
63
Milan Smit (Thay: Felix Mambimbi)
63
Michael Breij (Thay: Daniel van Kaam)
71
Kacper Kozlowski
74
Enzo Cornelisse (Thay: Kacper Kozlowski)
75
Romaric Yapi (Thay: Bartosz Bialek)
75
Remco Balk (Thay: Leon Bergsma)
79
Sondre Tronstad
82
Thomas Buitink (Thay: Gabriel Vidovic)
87

Thống kê trận đấu Cambuur vs Vitesse

số liệu thống kê
Cambuur
Cambuur
Vitesse
Vitesse
54 Kiểm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 20
1 Việt vị 0
11 Chuyền dài 21
4 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 10
4 Cú sút bị chặn 5
1 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 8
3 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Cambuur vs Vitesse

Cambuur (4-3-3): Joao Virginia (1), Doke Schmidt (5), Leon Bergsma (4), Marco Tol (15), Alex Bangura (16), Jamie Jacobs (8), Mitchell Paulissen (10), Daniel Van Kaam (21), Silvester Van der Water (11), Roberts Uldrikis (28), Felix Mambimbi (7)

Vitesse (4-2-3-1): Kjell Scherpen (16), Arcus Carlens (2), Ferro (5), Melle Meulensteen (20), Maximilian Wittek (32), Sondre Trondstad (8), Ryan Flamingo (3), Kacper Kozlowski (17), Gabriel Vidovic (10), Matus Bero (21), Bartosz Bialek (14)

Cambuur
Cambuur
4-3-3
1
Joao Virginia
5
Doke Schmidt
4
Leon Bergsma
15
Marco Tol
16
Alex Bangura
8
Jamie Jacobs
10
Mitchell Paulissen
21
Daniel Van Kaam
11
Silvester Van der Water
28
Roberts Uldrikis
7
Felix Mambimbi
14
Bartosz Bialek
21
Matus Bero
10
Gabriel Vidovic
17
Kacper Kozlowski
3
Ryan Flamingo
8
Sondre Trondstad
32
Maximilian Wittek
20
Melle Meulensteen
5
Ferro
2
Arcus Carlens
16
Kjell Scherpen
Vitesse
Vitesse
4-2-3-1
Thay người
46’
Jamie Jacobs
Mees Hoedemakers
56’
Kjell Scherpen
Daan Reiziger
63’
Roberts Uldrikis
David Sambissa
75’
Bartosz Bialek
Romaric Yapi
63’
Felix Mambimbi
Milan Smit
75’
Kacper Kozlowski
Enzo Cornelisse
71’
Daniel van Kaam
Michael Breij
87’
Gabriel Vidovic
Thomas Buitink
79’
Leon Bergsma
Remco Balk
Cầu thủ dự bị
Mees Hoedemakers
Million Manhoef
Michael Breij
Jeroen Houwen
Robbin Ruiter
Daan Reiziger
Brett Minnema
Mohamed Sankoh
Calvin Mac-Intosch
Nikolai Frederiksen
David Sambissa
Tomas Hajek
Robin Maulun
Toni Domgjoni
Jhondly Van Der Meer
Gyan de Regt
Sai Van Wermeskerken
Romaric Yapi
Remco Balk
Thomas Buitink
Floris Smand
Simon Van Dulvenbooden
Milan Smit
Enzo Cornelisse

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
01/12 - 2013
13/04 - 2014
17/08 - 2014
05/02 - 2015
30/08 - 2015
05/12 - 2021
H1: 1-3
10/04 - 2022
H1: 1-0
16/10 - 2022
H1: 0-1
14/05 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
08/02 - 2024
H1: 1-0
Hạng 2 Hà Lan
23/11 - 2024
H1: 0-4
26/04 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây Cambuur

Hạng 2 Hà Lan
26/08 - 2025
16/08 - 2025
H1: 1-0
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
19/07 - 2025
H1: 0-1
05/07 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
H1: 2-1
19/04 - 2025

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
H1: 1-2
26/04 - 2025
H1: 2-1
19/04 - 2025
15/04 - 2025
05/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FeyenoordFeyenoord330079T T T
2NEC NijmegenNEC Nijmegen4301109T T T B
3PSVPSV430179T T T B
4AjaxAjax422048T H T H
5PEC ZwollePEC Zwolle220036T T
6FC UtrechtFC Utrecht320166T B T
7FC GroningenFC Groningen420206B T B T
8Sparta RotterdamSparta Rotterdam4202-56B T T B
9AZ AlkmaarAZ Alkmaar211034T H
10Fortuna SittardFortuna Sittard311104H B T
11FC VolendamFC Volendam404004H H H H
12TelstarTelstar4112-24B B H T
13NAC BredaNAC Breda3102-43B T B
14Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles4031-33H H B H
15FC TwenteFC Twente4103-33B B T B
16ExcelsiorExcelsior4103-83B B B T
17SC HeerenveenSC Heerenveen4022-22H B B H
18HeraclesHeracles4004-130B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow