Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Cambuur vs FC Dordrecht hôm nay 27-04-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 27/4

Kết thúc

Cambuur

Cambuur

3 : 3

FC Dordrecht

FC Dordrecht

Hiệp một: 2-1
T7, 01:00 27/04/2024
Vòng 36 - Hạng 2 Hà Lan
Cambuur Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Roberts Uldrikis (Kiến tạo: Michael Breij)
21
Ilias Sebaoui (Kiến tạo: Ruben Kluivert)
25
Roberts Uldrikis (Kiến tạo: Michael Breij)
32
Korede Osundina (Thay: Rene Kriwak)
46
Bram Marsman
46
Bram Marsman (Thay: Michael Breij)
46
Milan Smit (Kiến tạo: Bram Marsman)
49
Floris Smand
51
Shiloh Zand (Kiến tạo: Leo Seydoux)
55
Jari Schuurman (Thay: Tim Receveur)
59
Ilias Bronkhorst (Thay: Leo Seydoux)
59
Adrian Segecic (Thay: Dylan Mbayo)
60
Adrian Segecic (Kiến tạo: Korede Osundina)
79
Jhondly van der Meer (Thay: Fedde de Jong)
80
Rocco Robert Shein (Thay: John Hilton)
82
Toni Jonker (Thay: Floris Smand)
90
Tom van der Werff (Thay: Daniel van Kaam)
90
Ruben Kluivert
90+5'

Thống kê trận đấu Cambuur vs FC Dordrecht

số liệu thống kê
Cambuur
Cambuur
FC Dordrecht
FC Dordrecht
40 Kiểm soát bóng 60
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cambuur vs FC Dordrecht

Cambuur (4-3-3): Yanick van Osch (1), Sturla Ottesen (25), Marco Tol (15), Floris Smand (3), Thomas Poll (5), Daniel Van Kaam (8), Tyrique Mercera (42), Fedde De Jong (10), Michael Breij (14), Roberts Uldrikis (9), Milan Smit (19)

FC Dordrecht (4-2-3-1): Luca Plogmann (1), Leo Seydoux (2), Ruben Kluivert (15), Jop Van Den Avert (3), John Hilton (5), Tim Receveur (6), Shiloh 't Zand (22), Dylan Mbayo (7), Mathis Suray (20), Ilias Sebaoui (40), Rene Kriwak (9)

Cambuur
Cambuur
4-3-3
1
Yanick van Osch
25
Sturla Ottesen
15
Marco Tol
3
Floris Smand
5
Thomas Poll
8
Daniel Van Kaam
42
Tyrique Mercera
10
Fedde De Jong
14
Michael Breij
9 2
Roberts Uldrikis
19
Milan Smit
9
Rene Kriwak
40
Ilias Sebaoui
20
Mathis Suray
7
Dylan Mbayo
22
Shiloh 't Zand
6
Tim Receveur
5
John Hilton
3
Jop Van Den Avert
15
Ruben Kluivert
2
Leo Seydoux
1
Luca Plogmann
FC Dordrecht
FC Dordrecht
4-2-3-1
Thay người
46’
Michael Breij
Bram Marsman
46’
Rene Kriwak
Korede Osundina
80’
Fedde de Jong
Jhondly Van Der Meer
59’
Leo Seydoux
Ilias Bronkhorst
90’
Floris Smand
Toni Jonker
59’
Tim Receveur
Jari Schuurman
90’
Daniel van Kaam
Tom van der Werff
60’
Dylan Mbayo
Adrian Segecic
82’
John Hilton
Rocco Robert Shein
Cầu thủ dự bị
Daan Reiziger
Trevor Doornbusch
Brett Minnema
Celton Biai
Jhondly Van Der Meer
Ilias Bronkhorst
Chima Anyasi
Elso Brito
Toni Jonker
Jari Schuurman
Myles Veldman
Rogier van Gogh
Bram Marsman
Adrian Segecic
Wiebe Kooistra
Rocco Robert Shein
Tom van der Werff
Bartlomiej Smolarczyk
Yoram van der Veen
Daniel van Vianen
Korede Osundina

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
05/10 - 2014
Hạng 2 Hà Lan
07/10 - 2023
Cúp quốc gia Hà Lan
20/12 - 2023
Hạng 2 Hà Lan
27/04 - 2024
31/08 - 2024
11/03 - 2025
09/08 - 2025

Thành tích gần đây Cambuur

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
22/11 - 2025
16/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 0-3
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
30/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
18/10 - 2025
12/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây FC Dordrecht

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
31/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4De GraafschapDe Graafschap17845728T T T B T
5Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
6Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade18774428H B H B H
7RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
8Willem IIWillem II18756-426B H H T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Almere City FCAlmere City FC18729623T T B T T
12Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
14VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
15TOP OssTOP Oss18477-919B H H B B
16FC EindhovenFC Eindhoven185310-1818T B H T B
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht184410-1416B B B B H
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow