Jack Evans rời sân và được thay thế bởi Ben Fox.
![]() Louis Appere (Kiến tạo: Michael Morrison) 18 | |
![]() Jack Evans 18 | |
![]() Mamadou Jobe (Thay: Michael Morrison) 39 | |
![]() Stephen Duke-McKenna (Kiến tạo: Lewis Cass) 52 | |
![]() Elias Kachunga (Thay: Sullay Kaikai) 66 | |
![]() Ben Knight 70 | |
![]() James Gibbons (Thay: Liam Bennett) 74 | |
![]() Pelly-Ruddock Mpanzu (Thay: Shane McLoughlin) 74 | |
![]() Conor McAleny (Thay: Reece Smith) 78 | |
![]() Jack Muldoon (Thay: Stephen Duke-McKenna) 78 | |
![]() Ben Fox (Thay: Jack Evans) 86 |
Thống kê trận đấu Cambridge United vs Harrogate Town


Diễn biến Cambridge United vs Harrogate Town
Stephen Duke-McKenna rời sân và được thay thế bởi Jack Muldoon.
Reece Smith rời sân và được thay thế bởi Conor McAleny.
Shane McLoughlin rời sân và được thay thế bởi Pelly-Ruddock Mpanzu.
Liam Bennett rời sân và được thay thế bởi James Gibbons.

Thẻ vàng cho Ben Knight.
Sullay Kaikai rời sân và được thay thế bởi Elias Kachunga.
Lewis Cass đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Stephen Duke-McKenna đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Michael Morrison rời sân và được thay thế bởi Mamadou Jobe.
Michael Morrison đã kiến tạo cho bàn thắng.

Thẻ vàng cho Jack Evans.

V À A A O O O - Louis Appere đã ghi bàn!
Cú sút không thành công. Ben Knight (Cambridge United) sút bóng bằng chân phải từ ngoài vòng cấm, bóng đi cao và chệch sang phải sau một quả phạt góc.
Phạt góc, Cambridge United. Anthony O'Connor đã phá bóng chịu phạt góc.
Phạm lỗi bởi Tom Bradbury (Harrogate Town).
Louis Appéré (Cambridge United) giành được một quả đá phạt ở cánh phải.
Phạt góc, Cambridge United. Warren Burrell đã phá bóng chịu phạt góc.
Đội hình xuất phát Cambridge United vs Harrogate Town
Cambridge United (4-2-3-1): Jake Eastwood (1), Liam Bennett (2), Michael Morrison (5), Kell Watts (6), Ben Purrington (3), Shane McLoughlin (21), Dominic Ball (4), James Brophy (7), Ben Knight (14), Sullay Kaikai (11), Louis Appéré (9)
Harrogate Town (4-2-3-1): James Belshaw (31), Lewis Cass (24), Anthony O'Connor (15), Tom Bradbury (5), Warren Burrell (6), Bryn Morris (8), Jack Evans (4), Ellis Taylor (21), Reece Smith (22), Stephen Duke-McKenna (11), Shawn McCoulsky (9)


Thay người | |||
39’ | Michael Morrison Mamadou Jobe | 78’ | Reece Smith Conor McAleny |
66’ | Sullay Kaikai Elias Kachunga | 78’ | Stephen Duke-McKenna Jack Muldoon |
74’ | Shane McLoughlin Pelly Ruddock Mpanzu | 86’ | Jack Evans Ben Fox |
74’ | Liam Bennett James Gibbons |
Cầu thủ dự bị | |||
Ben Hughes | Mark Oxley | ||
Elias Kachunga | Conor McAleny | ||
Pelly Ruddock Mpanzu | Jack Muldoon | ||
Mamadou Jobe | Thomas Hill | ||
James Gibbons | Bobby Faulkner | ||
Glenn McConnell | Ben Fox | ||
George Hoddle | Liam Gibson |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cambridge United
Thành tích gần đây Harrogate Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H |
7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại