Thẻ vàng cho Promise Omochere.
Ben Knight 34 | |
Ben Purrington 44 | |
E. Harrison (Thay: F. Cavegn) 45 | |
(Pen) Joe Quigley 45+3' | |
Ellis Harrison (Thay: Fabrizio Cavegn) 46 | |
(Pen) Ben Knight 56 | |
Jack Sparkes 59 | |
Joel Senior (Thay: Tommy Leigh) 65 | |
Richard Smallwood (Thay: Ryan De Havilland) 65 | |
Pelly-Ruddock Mpanzu (Thay: Dominic Ball) 66 | |
Sean Raggett (Thay: Ben Knight) 67 | |
Ellis Harrison 72 | |
Elliott Nevitt (Thay: Louis Appere) 77 | |
Korey Smith (Thay: Shane McLoughlin) 77 | |
Kelland Watts (Kiến tạo: Sean Raggett) 79 | |
Kane Thompson-Sommers (Thay: Clinton Mola) 80 | |
Promise Omochere (Thay: Joe Quigley) 80 | |
Alfie Kilgour 84 | |
Shayne Lavery (Thay: Sullay Kaikai) 84 | |
Promise Omochere 90+5' |
Thống kê trận đấu Cambridge United vs Bristol Rovers


Diễn biến Cambridge United vs Bristol Rovers
Thẻ vàng cho Alfie Kilgour.
Sullay Kaikai rời sân và được thay thế bởi Shayne Lavery.
Joe Quigley rời sân và được thay thế bởi Promise Omochere.
Clinton Mola rời sân và được thay thế bởi Kane Thompson-Sommers.
V À A A O O O - Kelland Watts đã ghi bàn!
Sean Raggett đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kelland Watts đã ghi bàn!
Shane McLoughlin rời sân và được thay thế bởi Korey Smith.
Louis Appere rời sân và được thay thế bởi Elliott Nevitt.
Thẻ vàng cho Ellis Harrison.
Ben Knight rời sân và được thay thế bởi Sean Raggett.
Dominic Ball rời sân và được thay thế bởi Pelly-Ruddock Mpanzu.
Ryan De Havilland rời sân và được thay thế bởi Richard Smallwood.
Tommy Leigh rời sân và được thay thế bởi Joel Senior.
Thẻ vàng cho Jack Sparkes.
V À A A O O O - Ben Knight từ Cambridge U thực hiện thành công quả phạt đền!
Hiệp hai bắt đầu.
Fabrizio Cavegn rời sân và được thay thế bởi Ellis Harrison.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Joe Quigley từ Bristol Rovers thực hiện thành công quả phạt đền!
Đội hình xuất phát Cambridge United vs Bristol Rovers
Cambridge United (4-2-3-1): Jake Eastwood (1), James Gibbons (26), Mamadou Jobe (23), Kell Watts (6), Ben Purrington (3), Dominic Ball (4), Shane McLoughlin (21), Ben Knight (14), Sullay Kaikai (11), James Brophy (7), Louis Appéré (9)
Bristol Rovers (3-4-1-2): Brad Young (13), Kofi Balmer (17), Alfie Kilgour (5), Taylor Moore (4), Yusuf Akhamrich (10), Clinton Mola (6), Ryan De Havilland (15), Jack Sparkes (3), Tommy Leigh (24), Fabrizio Cavegn (29), Fabrizio Cavegn (29), Joe Quigley (27)


| Thay người | |||
| 66’ | Dominic Ball Pelly Ruddock Mpanzu | 46’ | Fabrizio Cavegn Ellis Harrison |
| 67’ | Ben Knight Sean Raggett | 65’ | Ryan De Havilland Richard Smallwood |
| 77’ | Shane McLoughlin Korey Smith | 65’ | Tommy Leigh Joel Senior |
| 77’ | Louis Appere Elliott Nevitt | 80’ | Clinton Mola Kane Thompson-Sommers |
| 84’ | Sullay Kaikai Shayne Lavery | 80’ | Joe Quigley Promise Omochere |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ben Hughes | Richard Smallwood | ||
Liam Bennett | Mees Rijks | ||
Korey Smith | Ellis Harrison | ||
Pelly Ruddock Mpanzu | Kane Thompson-Sommers | ||
Sean Raggett | Promise Omochere | ||
Elliott Nevitt | Joel Senior | ||
Shayne Lavery | Luke Southwood | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cambridge United
Thành tích gần đây Bristol Rovers
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 45 | 24 | 13 | 8 | 41 | 85 | H H T T T | |
| 2 | 45 | 23 | 15 | 7 | 23 | 84 | H T B H B | |
| 3 | 45 | 22 | 15 | 8 | 33 | 81 | H T H B T | |
| 4 | 45 | 25 | 5 | 15 | 10 | 80 | T B H T T | |
| 5 | 45 | 24 | 7 | 14 | 22 | 79 | B T B B T | |
| 6 | 45 | 22 | 11 | 12 | 24 | 77 | T B T T T | |
| 7 | 45 | 20 | 16 | 9 | 14 | 76 | T H T H T | |
| 8 | 45 | 22 | 9 | 14 | 12 | 75 | H T B H B | |
| 9 | 45 | 20 | 13 | 12 | 16 | 73 | H T T T T | |
| 10 | 45 | 19 | 9 | 17 | 6 | 66 | B T B B B | |
| 11 | 45 | 17 | 14 | 14 | 13 | 65 | H B B B B | |
| 12 | 45 | 18 | 11 | 16 | 2 | 65 | H B B T B | |
| 13 | 45 | 17 | 12 | 16 | 10 | 63 | T T T B B | |
| 14 | 45 | 19 | 4 | 22 | -9 | 61 | T T T T T | |
| 15 | 45 | 15 | 15 | 15 | -1 | 60 | B B T H H | |
| 16 | 45 | 14 | 11 | 20 | -8 | 53 | B B B H H | |
| 17 | 45 | 14 | 10 | 21 | -23 | 52 | T T T B B | |
| 18 | 45 | 12 | 14 | 19 | -20 | 50 | T H B B B | |
| 19 | 45 | 13 | 10 | 22 | -26 | 49 | T B T H H | |
| 20 | 45 | 10 | 10 | 25 | -25 | 40 | B H B T B | |
| 21 | 45 | 11 | 7 | 27 | -30 | 40 | B B T B T | |
| 22 | 45 | 8 | 15 | 22 | -24 | 39 | T B B H H | |
| 23 | 45 | 10 | 9 | 26 | -28 | 39 | T B B T T | |
| 24 | 45 | 9 | 9 | 27 | -32 | 36 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch