Thứ Hai, 09/03/2026

Trực tiếp kết quả Cambridge United vs Bristol Rovers hôm nay 14-02-2026

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 14/2

Kết thúc

Cambridge United

Cambridge United

3 : 1

Bristol Rovers

Bristol Rovers

Hiệp một: 1-1
T7, 22:00 14/02/2026
Vòng 32 - Hạng 4 Anh
Abbey Stadium
 
Ben Knight
34
Ben Purrington
44
E. Harrison (Thay: F. Cavegn)
45
(Pen) Joe Quigley
45+3'
Ellis Harrison (Thay: Fabrizio Cavegn)
46
(Pen) Ben Knight
56
Jack Sparkes
59
Joel Senior (Thay: Tommy Leigh)
65
Richard Smallwood (Thay: Ryan De Havilland)
65
Pelly-Ruddock Mpanzu (Thay: Dominic Ball)
66
Sean Raggett (Thay: Ben Knight)
67
Ellis Harrison
72
Elliott Nevitt (Thay: Louis Appere)
77
Korey Smith (Thay: Shane McLoughlin)
77
Kelland Watts (Kiến tạo: Sean Raggett)
79
Kane Thompson-Sommers (Thay: Clinton Mola)
80
Promise Omochere (Thay: Joe Quigley)
80
Alfie Kilgour
84
Shayne Lavery (Thay: Sullay Kaikai)
84
Promise Omochere
90+5'

Thống kê trận đấu Cambridge United vs Bristol Rovers

số liệu thống kê
Cambridge United
Cambridge United
Bristol Rovers
Bristol Rovers
48 Kiểm soát bóng 53
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 2
3 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
19 Ném biên 28
3 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Cambridge United vs Bristol Rovers

Tất cả (57)
90+5' Thẻ vàng cho Promise Omochere.

Thẻ vàng cho Promise Omochere.

84' Thẻ vàng cho Alfie Kilgour.

Thẻ vàng cho Alfie Kilgour.

84'

Sullay Kaikai rời sân và được thay thế bởi Shayne Lavery.

80'

Joe Quigley rời sân và được thay thế bởi Promise Omochere.

80'

Clinton Mola rời sân và được thay thế bởi Kane Thompson-Sommers.

80' V À A A O O O - Kelland Watts đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kelland Watts đã ghi bàn!

79'

Sean Raggett đã kiến tạo cho bàn thắng.

79' V À A A O O O - Kelland Watts đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kelland Watts đã ghi bàn!

77'

Shane McLoughlin rời sân và được thay thế bởi Korey Smith.

77'

Louis Appere rời sân và được thay thế bởi Elliott Nevitt.

72' Thẻ vàng cho Ellis Harrison.

Thẻ vàng cho Ellis Harrison.

67'

Ben Knight rời sân và được thay thế bởi Sean Raggett.

66'

Dominic Ball rời sân và được thay thế bởi Pelly-Ruddock Mpanzu.

65'

Ryan De Havilland rời sân và được thay thế bởi Richard Smallwood.

65'

Tommy Leigh rời sân và được thay thế bởi Joel Senior.

59' Thẻ vàng cho Jack Sparkes.

Thẻ vàng cho Jack Sparkes.

56' V À A A O O O - Ben Knight từ Cambridge U thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Ben Knight từ Cambridge U thực hiện thành công quả phạt đền!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

46'

Fabrizio Cavegn rời sân và được thay thế bởi Ellis Harrison.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3' V À A A O O O - Joe Quigley từ Bristol Rovers thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Joe Quigley từ Bristol Rovers thực hiện thành công quả phạt đền!

Đội hình xuất phát Cambridge United vs Bristol Rovers

Cambridge United (4-2-3-1): Jake Eastwood (1), James Gibbons (26), Mamadou Jobe (23), Kell Watts (6), Ben Purrington (3), Dominic Ball (4), Shane McLoughlin (21), Ben Knight (14), Sullay Kaikai (11), James Brophy (7), Louis Appéré (9)

Bristol Rovers (3-4-1-2): Brad Young (13), Kofi Balmer (17), Alfie Kilgour (5), Taylor Moore (4), Yusuf Akhamrich (10), Clinton Mola (6), Ryan De Havilland (15), Jack Sparkes (3), Tommy Leigh (24), Fabrizio Cavegn (29), Fabrizio Cavegn (29), Joe Quigley (27)

Cambridge United
Cambridge United
4-2-3-1
1
Jake Eastwood
26
James Gibbons
23
Mamadou Jobe
6
Kell Watts
3
Ben Purrington
4
Dominic Ball
21
Shane McLoughlin
14
Ben Knight
11
Sullay Kaikai
7
James Brophy
9
Louis Appéré
27
Joe Quigley
29
Fabrizio Cavegn
29
Fabrizio Cavegn
24
Tommy Leigh
3
Jack Sparkes
15
Ryan De Havilland
6
Clinton Mola
10
Yusuf Akhamrich
4
Taylor Moore
5
Alfie Kilgour
17
Kofi Balmer
13
Brad Young
Bristol Rovers
Bristol Rovers
3-4-1-2
Thay người
66’
Dominic Ball
Pelly Ruddock Mpanzu
46’
Fabrizio Cavegn
Ellis Harrison
67’
Ben Knight
Sean Raggett
65’
Tommy Leigh
Joel Senior
77’
Shane McLoughlin
Korey Smith
65’
Ryan De Havilland
Richard Smallwood
77’
Louis Appere
Elliott Nevitt
80’
Joe Quigley
Promise Omochere
84’
Sullay Kaikai
Shayne Lavery
80’
Clinton Mola
Kane Thompson-Sommers
Cầu thủ dự bị
Ben Hughes
Luke Southwood
Liam Bennett
Joel Senior
Korey Smith
Promise Omochere
Pelly Ruddock Mpanzu
Kane Thompson-Sommers
Shayne Lavery
Ellis Harrison
Elliott Nevitt
Mees Rijks
Sean Raggett
Richard Smallwood

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
04/01 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng 4 Anh
23/08 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Cambridge United

Hạng 4 Anh
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Bristol Rovers

Hạng 4 Anh
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley36191342370H H T H H
2MK DonsMK Dons35181163265T H T H T
3Cambridge UnitedCambridge United35181162265T H T H H
4Notts CountyNotts County3519792064H B T B T
5Swindon TownSwindon Town36196111663B T B H H
6Salford CitySalford City3518413358B B T B T
7Grimsby TownGrimsby Town35151191156H B T T H
8ChesterfieldChesterfield36141481056T H B T B
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra36168121056T B T T B
10BarnetBarnet36141111553B B T T B
11WalsallWalsall3515812453H B T B B
12Colchester UnitedColchester United351410111152H T B B T
13Oldham AthleticOldham Athletic3412139849T T T H T
14Fleetwood TownFleetwood Town35131012249T T H T H
15Accrington StanleyAccrington Stanley3513814147T B B B H
16GillinghamGillingham34111211045B B B T H
17Shrewsbury TownShrewsbury Town3611817-1941T T T B T
18Cheltenham TownCheltenham Town3410717-2137H H T H H
19Tranmere RoversTranmere Rovers369819-1735B B B B B
20Bristol RoversBristol Rovers3510421-2334B B T H T
21Crawley TownCrawley Town3661119-2329B H H B H
22BarrowBarrow347720-1828T B B B H
23Newport CountyNewport County367722-2728T B H T B
24Harrogate TownHarrogate Town366921-3027H T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow