![]() Keita Balde (Kiến tạo: Martin Caceres) 19 | |
![]() Nahitan Nandez 22 | |
![]() Pietro Ceccaroni 23 | |
![]() Sofian Kiyine 30 | |
![]() Kevin Strootman 50 | |
![]() Ethan Ampadu 52 | |
![]() Dennis Toerset Johnsen 68 | |
![]() Mattia Aramu 70 | |
![]() Gianluca Busio (Kiến tạo: Daan Heymans) 90 |
Thống kê trận đấu Cagliari vs Venezia
số liệu thống kê

Cagliari

Venezia
42 Kiểm soát bóng 58
15 Phạm lỗi 19
19 Ném biên 32
2 Việt vị 2
18 Chuyền dài 27
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
5 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 10
1 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Cagliari vs Venezia
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Cagliari vs Venezia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Serie A
Serie B
Serie A
Thành tích gần đây Cagliari
Serie A
Coppa Italia
Giao hữu
Serie A
Thành tích gần đây Venezia
Serie B
Coppa Italia
Giao hữu
Serie A
Bảng xếp hạng Serie A
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
14 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
15 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
17 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
18 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
19 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | B |
20 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại