Đội hình xuất phát Cagliari vs Torino
Cagliari: Elia Caprile (1), Gabriele Zappa (28), Alberto Dossena (22), Juan Rodriguez (15), Marco Palestra (2), Michel Adopo (8), Gianluca Gaetano (10), Michael Folorunsho (90), Adam Obert (33), Paul Mendy (31), Sebastiano Esposito (94)
Torino: Alberto Paleari (1), Luca Marianucci (35), Saúl Coco (23), Enzo Ebosse (77), Marcus Pedersen (16), Matteo Prati (4), Cesare Casadei (22), Rafael Obrador (33), Nikola Vlašić (10), Duvan Zapata (91), Giovanni Simeone (18)


| Tình hình lực lượng | |||
Zé Pedro Kỷ luật | Ardian Ismajli Chấn thương cơ | ||
Yerry Mina Chấn thương bắp chân | Gvidas Gineitis Kỷ luật | ||
Riyad Idrissi Chấn thương đầu gối | Tino Anjorin Chấn thương hông | ||
Luca Mazzitelli Chấn thương bắp chân | Zakaria Aboukhlal Chấn thương đầu gối | ||
Joseph Liteta Chấn thương đùi | |||
Gennaro Borrelli Chấn thương đùi | |||
Mattia Felici Chấn thương đầu gối | |||
Leonardo Pavoletti Chấn thương đầu gối | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cagliari
Thành tích gần đây Torino
Bảng xếp hạng Serie A
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 27 | 4 | 5 | 54 | 85 | T T H T T | |
| 2 | 36 | 21 | 7 | 8 | 18 | 70 | H B T H B | |
| 3 | 36 | 19 | 11 | 6 | 29 | 68 | T T H H T | |
| 4 | 36 | 19 | 10 | 7 | 18 | 67 | B T H B B | |
| 5 | 36 | 21 | 4 | 11 | 24 | 67 | T H T T T | |
| 6 | 36 | 18 | 11 | 7 | 32 | 65 | B B T H T | |
| 7 | 36 | 15 | 13 | 8 | 16 | 58 | B H B H T | |
| 8 | 36 | 15 | 7 | 14 | 2 | 52 | T B B H T | |
| 9 | 36 | 13 | 12 | 11 | 2 | 51 | B T H T B | |
| 10 | 36 | 14 | 8 | 14 | -1 | 50 | T B H T T | |
| 11 | 36 | 14 | 7 | 15 | -2 | 49 | B T H T B | |
| 12 | 36 | 12 | 8 | 16 | -18 | 44 | T H H B T | |
| 13 | 36 | 10 | 12 | 14 | -18 | 42 | H T T B B | |
| 14 | 36 | 10 | 11 | 15 | -8 | 41 | T T B H H | |
| 15 | 36 | 8 | 14 | 14 | -11 | 38 | T H H B H | |
| 16 | 36 | 9 | 10 | 17 | -15 | 37 | T B T H B | |
| 17 | 36 | 8 | 8 | 20 | -24 | 32 | B H H T B | |
| 18 | 36 | 7 | 10 | 19 | -23 | 31 | B H B B T | |
| 19 | 36 | 3 | 11 | 22 | -34 | 20 | B B H H B | |
| 20 | 36 | 2 | 12 | 22 | -41 | 18 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
