(og) Ali Abdi 16 | |
Gaetan Robail (Kiến tạo: Floyd Ayite) 29 | |
Anthony Goncalves 73 | |
Gaetan Robail 81 | |
Mehdi Chahiri (Kiến tạo: Jessy Deminguet) 90 |
Thống kê trận đấu Caen vs Valenciennes
số liệu thống kê

Caen

Valenciennes
59 Kiểm soát bóng 41
3 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 5
9 Phạt góc 3
1 Việt vị 7
11 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Ligue 2
Thành tích gần đây Caen
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Valenciennes
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 13 | 6 | 5 | 13 | 45 | B B B H T | |
| 2 | 24 | 13 | 4 | 7 | 12 | 43 | B B T T T | |
| 3 | 25 | 11 | 9 | 5 | 14 | 42 | T H H H H | |
| 4 | 24 | 11 | 7 | 6 | 8 | 40 | H H B T B | |
| 5 | 24 | 10 | 10 | 4 | 6 | 40 | T T H B H | |
| 6 | 25 | 11 | 6 | 8 | 9 | 39 | T H H T T | |
| 7 | 25 | 10 | 8 | 7 | 14 | 38 | B H T H B | |
| 8 | 24 | 9 | 9 | 6 | 0 | 36 | T H T T T | |
| 9 | 25 | 10 | 5 | 10 | 3 | 35 | T B T B H | |
| 10 | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | T B H B H | |
| 11 | 24 | 9 | 7 | 8 | -2 | 34 | H T T B B | |
| 12 | 25 | 6 | 11 | 8 | -5 | 29 | T H H H H | |
| 13 | 25 | 7 | 7 | 11 | -4 | 28 | B B B T T | |
| 14 | 25 | 7 | 6 | 12 | -11 | 27 | H T B H H | |
| 15 | 25 | 7 | 6 | 12 | -11 | 27 | T B T B H | |
| 16 | 24 | 6 | 5 | 13 | -11 | 23 | H B T B H | |
| 17 | 25 | 3 | 10 | 12 | -16 | 19 | B H H B H | |
| 18 | 25 | 3 | 9 | 13 | -18 | 18 | H H H H B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch