Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Josep Gaya (Thay: Juan Rivas) 13 | |
Javi Ontiveros (Thay: Fali) 13 | |
Javi Ontiveros 22 | |
Youssouf Diarra (Kiến tạo: Josep Gaya) 26 | |
Brian Ocampo 45+7' | |
Ruben Alcaraz 52 | |
Luismi Cruz 54 | |
Ivan Alejo (Thay: Joseba Zaldua) 60 | |
Alejandro Cantero (Thay: Angel Rodriguez) 62 | |
Tomeu Nadal 66 | |
Alex Fernandez (Thay: Ruben Alcaraz) 68 | |
Tomas Alarcon (Thay: Gonzalo Escalante) 68 | |
Ivan Alejo 70 | |
Christopher Ramos 71 | |
Alex Fernandez 72 | |
(Pen) Alex Fernandez 74 | |
Adrian Guerrero (Thay: Waldo Rubio) 75 | |
Enric Gallego (Thay: David Rodriguez) 75 | |
Jose Matos (Thay: Isaac Carcelen) 81 | |
Francisco Mwepu (Thay: Ruben Sobrino) 81 | |
Tomas Alarcon 82 | |
Brian Ocampo 84 | |
Alex Corredera (Thay: Luismi Cruz) 88 | |
Teto (Thay: Maikel Mesa) 88 | |
Alejandro Cantero 90+1' | |
Francisco Mwepu 90+4' |
Thống kê trận đấu Cadiz vs Tenerife


Diễn biến Cadiz vs Tenerife
G O O O A A A L - Francisco Mwepu đã trúng mục tiêu!
Thẻ vàng cho Alejandro Cantero.
Thẻ vàng cho [player1].
Maikel Mesa rời sân và được thay thế bởi Teto.
Luismi Cruz rời sân và được thay thế bởi Alex Corredera.
G O O O A A A L - Brian Ocampo đã trúng đích!
Thẻ vàng cho Tomas Alarcon.
Isaac Carcelen rời sân và được thay thế bởi Jose Matos.
Ruben Sobrino rời sân và được thay thế bởi Francisco Mwepu.
David Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Enric Gallego.
Waldo Rubio rời sân và được thay thế bởi Adrian Guerrero.
David Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Enric Gallego.
Waldo Rubio rời sân và được thay thế bởi Adrian Guerrero.
G O O O A A A L - Alex Fernandez của Cadiz thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Alex Fernandez.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Ivan Alejo.
Thẻ vàng cho Christopher Ramos.
Thẻ vàng cho Ivan Alejo.
Gonzalo Escalante rời sân và được thay thế bởi Tomas Alarcon.
Đội hình xuất phát Cadiz vs Tenerife
Cadiz (4-1-4-1): David Gil (1), Joseba Zaldúa (2), Víctor Chust (5), Antonio Cristian (24), Iza (20), Fali (3), Rubén Sobrino (7), Rubén Alcaraz (4), Gonzalo Escalante (17), Brian Ocampo (10), Chris Ramos (16)
Tenerife (4-4-2): Tomeu Nadal (13), Jeremy Mellot (22), Juande (23), Ruben Gonzalez Alves (12), David Rodriguez (2), Luismi Cruz (11), Youssouf Diarra (8), Yann Bodiger (15), Waldo Rubio (17), Maikel Mesa (20), Angel Rodriguez (9)


| Thay người | |||
| 13’ | Fali Javier Ontiveros | 13’ | Juan Rivas Josep Gaya |
| 60’ | Joseba Zaldua Iván Alejo | 62’ | Angel Rodriguez Alejandro Cantero |
| 68’ | Gonzalo Escalante Tomás Alarcon | 75’ | Waldo Rubio Adrian Guerrero |
| 68’ | Ruben Alcaraz Álex | 75’ | David Rodriguez Enric Gallego |
| 81’ | Ruben Sobrino Francisco Mwepu | 88’ | Luismi Cruz Alex Corredera |
| 81’ | Isaac Carcelen Jose Matos | 88’ | Maikel Mesa Alberto Martin Diaz |
| Cầu thủ dự bị | |||
Julio Cabrera | Alex Corredera | ||
Tomás Alarcon | Adrian Guerrero | ||
Bojan Kovacevic | Yanis Senhadji | ||
Jose Antonio Caro | Alassan Alassan | ||
Álex | Alberto Martin Diaz | ||
Iván Alejo | Josep Gaya | ||
Francisco Mwepu | Alejandro Cantero | ||
Jose Matos | Enric Gallego | ||
Jose Antonio De la Rosa | Sergio Padilla | ||
Javier Ontiveros | Dylan Perera | ||
Moussa Diakité | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cadiz
Thành tích gần đây Tenerife
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 41 | 24 | 7 | 10 | 26 | 79 | H | |
| 2 | 41 | 22 | 11 | 8 | 22 | 77 | T | |
| 3 | 41 | 21 | 8 | 12 | 17 | 71 | B | |
| 4 | 41 | 20 | 10 | 11 | 21 | 70 | H | |
| 5 | 41 | 19 | 13 | 9 | 16 | 70 | H | |
| 6 | 41 | 19 | 12 | 10 | 18 | 69 | T | |
| 7 | 41 | 19 | 12 | 10 | 14 | 69 | T | |
| 8 | 41 | 19 | 10 | 12 | 13 | 67 | T | |
| 9 | 41 | 17 | 9 | 15 | -4 | 60 | B | |
| 10 | 41 | 16 | 11 | 14 | 2 | 59 | T | |
| 11 | 41 | 16 | 10 | 15 | -13 | 58 | T | |
| 12 | 41 | 17 | 7 | 17 | 5 | 58 | T | |
| 13 | 41 | 16 | 10 | 15 | 9 | 58 | B | |
| 14 | 41 | 12 | 12 | 17 | -5 | 48 | B | |
| 15 | 41 | 12 | 10 | 19 | -9 | 46 | B | |
| 16 | 41 | 12 | 10 | 19 | -12 | 46 | B | |
| 17 | 41 | 11 | 10 | 20 | -17 | 43 | T | |
| 18 | 41 | 10 | 13 | 18 | -9 | 43 | B | |
| 19 | 41 | 10 | 10 | 21 | -21 | 40 | T | |
| 20 | 41 | 9 | 10 | 22 | -22 | 37 | B | |
| 21 | 41 | 9 | 9 | 23 | -29 | 36 | B | |
| 22 | 41 | 8 | 12 | 21 | -22 | 36 | H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch