Juan Bisanz đã kiến tạo cho bàn thắng.
Enzo Copetti (Kiến tạo: Enzo Daniel Gimenez) 2 | |
Enzo Daniel Gimenez 45+2' | |
(Pen) Jordy Caicedo 45+3' | |
J. Bisanz (Thay: Ó. Romero) 59 | |
Juan Bisanz (Thay: Oscar Romero) 59 | |
Gaston Avila (Thay: Gaspar Duarte) 59 | |
F. Ibarra (Thay: V. Pizarro) 60 | |
Franco Ibarra (Thay: Vicente Pizarro) 60 | |
Facundo Kalinger (Thay: Ignacio Campo) 60 | |
Emmanuel Ojeda 63 | |
Leonardo Gil (Thay: Emmanuel Ojeda) 66 | |
Jaminton Campaz (Thay: Julian Fernandez) 71 | |
Federico Navarro 75 | |
Alejo Veliz (Thay: Federico Navarro) 77 | |
Juan Bisanz 86 | |
Martin Hugo Nervo (Thay: Oscar Cortes) 88 | |
Lucas Carrizo (Thay: Facundo Waller) 88 | |
Martin Hugo Nervo (Kiến tạo: Juan Bisanz) 90 |
Thống kê trận đấu CA Huracan vs Rosario Central


Diễn biến CA Huracan vs Rosario Central
V À A A O O O - Martin Hugo Nervo đã ghi bàn!
Facundo Waller rời sân và được thay thế bởi Lucas Carrizo.
Oscar Cortes rời sân và được thay thế bởi Martin Hugo Nervo.
V À A A O O O - Juan Bisanz đã ghi bàn!
Federico Navarro rời sân và được thay thế bởi Alejo Veliz.
Thẻ vàng cho Federico Navarro.
Julian Fernandez rời sân và được thay thế bởi Jaminton Campaz.
Emmanuel Ojeda rời sân và được thay thế bởi Leonardo Gil.
Thẻ vàng cho Emmanuel Ojeda.
Ignacio Campo rời sân và được thay thế bởi Facundo Kalinger.
Vicente Pizarro rời sân và được thay thế bởi Franco Ibarra.
Gaspar Duarte rời sân và được thay thế bởi Gaston Avila.
Oscar Romero rời sân và được thay thế bởi Juan Bisanz.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Jordy Caicedo của Huracan thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Enzo Daniel Gimenez.
Enzo Daniel Gimenez đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Enzo Copetti đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát CA Huracan vs Rosario Central
CA Huracan (4-2-3-1): Hernán Galíndez (1), Ignacio Nicolas Campo (34), Fabio Pereyra (6), Maximo Palazzo (35), Cesar Ibanez (25), Pedro Ojeda (20), Facundo Waller (15), Lucas Blondel (2), Oscar Romero (10), Oscar Romero (10), Oscar Cortes (7), Jordy Caicedo (9)
Rosario Central (4-3-3): Jorge Broun (1), Enzo Gimenez (16), Emanuel Coronel (32), Carlos Quintana (2), Alexis Soto (33), Vicente Pizarro (20), Vicente Pizarro (20), Federico Navarro (31), Guillermo Fernandez (28), Gaspar Duarte (27), Enzo Copetti (22), Julian Fernandez (18)


| Thay người | |||
| 59’ | Oscar Romero Juan Bizans | 59’ | Gaspar Duarte Gaston Avila |
| 60’ | Ignacio Campo Facundo Kalinger | 60’ | Vicente Pizarro Franco Ibarra |
| 66’ | Emmanuel Ojeda Leonardo Gil | 71’ | Julian Fernandez Jaminton Campaz |
| 88’ | Facundo Waller Lucas Carrizo | 77’ | Federico Navarro Alejo Véliz |
| 88’ | Oscar Cortes Hugo Nervo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Juan Bizans | Jeremias Ledesma | ||
Sebastian Tomas Meza | Alejo Véliz | ||
Facundo Kalinger | Lucas Ramos | ||
Lucas Carrizo | Gaston Avila | ||
Erik Ramirez | Jaminton Campaz | ||
Leonardo Sequeira | Giovanni Ismael Cantizano | ||
Leonardo Gil | Marcelo Cabrera | ||
Federico Vera | Franco Ibarra | ||
Leandro Lescano | Marco Vicente | ||
Thaiel Peralta | Fabricio Oviedo | ||
Alejandro Martinez | Leonardo Rios | ||
Hugo Nervo | Franco Castorani | ||
Juan Bizans | Franco Ibarra | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CA Huracan
Thành tích gần đây Rosario Central
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 2 | 2 | 10 | 29 | B T T T T | |
| 2 | 13 | 8 | 2 | 3 | 10 | 26 | T T T T T | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 6 | 25 | H T B B T | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 9 | 24 | B T T B T | |
| 5 | 13 | 6 | 5 | 2 | 4 | 23 | T T T T B | |
| 6 | 13 | 6 | 4 | 3 | 4 | 22 | T T B H T | |
| 7 | 13 | 6 | 4 | 3 | 1 | 22 | T H B B T | |
| 8 | 13 | 5 | 6 | 2 | 7 | 21 | H H T T H | |
| 9 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | H T B T B | |
| 10 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | T H T B T | |
| 11 | 13 | 5 | 5 | 3 | 5 | 20 | B H H T T | |
| 12 | 13 | 5 | 4 | 4 | 5 | 19 | H H B T B | |
| 13 | 13 | 4 | 7 | 2 | 4 | 19 | H T T B B | |
| 14 | 13 | 5 | 4 | 4 | 1 | 19 | T T H B T | |
| 15 | 13 | 4 | 6 | 3 | 4 | 18 | H H B B H | |
| 16 | 13 | 4 | 6 | 3 | 3 | 18 | H B B T H | |
| 17 | 13 | 5 | 3 | 5 | 2 | 18 | H T T B B | |
| 18 | 13 | 4 | 6 | 3 | 0 | 18 | H B H T H | |
| 19 | 13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 17 | B T B T T | |
| 20 | 13 | 5 | 2 | 6 | -4 | 17 | T B B B T | |
| 21 | 13 | 3 | 7 | 3 | -1 | 16 | H B B H H | |
| 22 | 13 | 5 | 1 | 7 | -3 | 16 | H B T T B | |
| 23 | 13 | 4 | 1 | 8 | -3 | 13 | B B T B B | |
| 24 | 13 | 3 | 4 | 6 | -6 | 13 | H B B T H | |
| 25 | 13 | 3 | 3 | 7 | -10 | 12 | H T B B B | |
| 26 | 13 | 2 | 4 | 7 | -5 | 10 | H B T B H | |
| 27 | 13 | 2 | 4 | 7 | -13 | 10 | H B T T H | |
| 28 | 13 | 0 | 7 | 6 | -7 | 7 | H B H B B | |
| 29 | 13 | 0 | 6 | 7 | -11 | 6 | H B B H B | |
| 30 | 13 | 1 | 2 | 10 | -15 | 5 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch