Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Nehuen Paz 9 | |
![]() (Pen) Matko Miljevic 39 | |
![]() Dayro Moreno (Kiến tạo: Michael Barrios) 40 | |
![]() Juan Bisanz 44 | |
![]() Matias Tissera (Thay: Rodrigo Cabral) 46 | |
![]() Martin Hugo Nervo (Thay: Nehuen Paz) 60 | |
![]() Ivan Rojas (Thay: Alejandro Garcia) 61 | |
![]() Michael Barrios (Kiến tạo: Luis Sanchez) 65 | |
![]() Matko Miljevic 73 | |
![]() Cesar Ibanez 75 | |
![]() Mateo Zuleta 75 | |
![]() Jefry Zapata (Thay: Mateo Zuleta) 79 | |
![]() Johan Beltran (Thay: Luis Sanchez) 79 | |
![]() Agustin Urzi (Thay: Cesar Ibanez) 79 | |
![]() Luis Gomez (Thay: Michael Barrios) 84 | |
![]() Luis Gomez 85 | |
![]() Dayro Moreno (Kiến tạo: Jefry Zapata) 88 | |
![]() Eric Ramirez (Thay: Tomas Ezequiel Guidara) 88 | |
![]() James Aguirre 90+7' | |
![]() Luciano Gimenez 90+7' |
Thống kê trận đấu CA Huracan vs Once Caldas


Diễn biến CA Huracan vs Once Caldas

Thẻ vàng cho Luciano Gimenez.

Thẻ vàng cho James Aguirre.
Jefry Zapata đã kiến tạo cho bàn thắng.
Tomas Ezequiel Guidara rời sân và được thay thế bởi Eric Ramirez.

V À A A O O O - Dayro Moreno ghi bàn!

Thẻ vàng cho Luis Gomez.
Michael Barrios rời sân và được thay thế bởi Luis Gomez.
Cesar Ibanez rời sân và được thay thế bởi Agustin Urzi.
Luis Sanchez rời sân và được thay thế bởi Johan Beltran.
Mateo Zuleta rời sân và được thay thế bởi Jefry Zapata.

Thẻ vàng cho Mateo Zuleta.

Thẻ vàng cho Cesar Ibanez.

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Matko Miljevic nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Luis Sanchez đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Michael Barrios ghi bàn!
Alejandro Garcia rời sân và được thay thế bởi Ivan Rojas.
Nehuen Paz rời sân và được thay thế bởi Martin Hugo Nervo.
Rodrigo Cabral rời sân và được thay thế bởi Matias Tissera.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát CA Huracan vs Once Caldas
CA Huracan (4-2-3-1): Hernán Galíndez (1), Tomas Guidara (24), Fabio Pereyra (6), Nehuen Paz (30), Cesar Ibanez (25), Leonel Peerez (5), Leonardo Gil (8), Juan Bizans (21), Matko Miljevic (18), Rodrigo Cabral (16), Luciano Gimenez (23)
Once Caldas (4-1-4-1): James Aguirre (12), Luis Palacios (24), Kevin Cuesta (23), Jaider Riquett (18), Juan Cuesta (22), Mateo Garcia (19), Michael Barrios (7), Luis Sanchez (10), Alejandro Garcia (20), Mateo Zuleta Garcia (28), Dayro Moreno (17)


Thay người | |||
46’ | Rodrigo Cabral Matias Tissera | 61’ | Alejandro Garcia Ivan Rojas |
60’ | Nehuen Paz Hugo Nervo | 79’ | Luis Sanchez Esteban Beltran |
79’ | Cesar Ibanez Agustin Urzi | 79’ | Mateo Zuleta Jefry Zapata |
88’ | Tomas Ezequiel Guidara Erik Ramirez | 84’ | Michael Barrios Luis Gomez |
Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Tomas Meza | Joan Parra | ||
Leandro Lescano | Juan Castano | ||
Agustin Urzi | Jerson Malagon | ||
Erik Ramirez | Kevin Tamayo Zapata | ||
Lautaro Mora | Juan Diaz | ||
Matias Tissera | Esteban Beltran | ||
Hernan De La Fuente | Jorge Cardona | ||
Gabriel Alanis | Ivan Rojas | ||
Facundo Waller | Luis Gomez | ||
Nicolás Goitea | Yeiler Valencia | ||
Pedro Ojeda | Deinner Quinones | ||
Hugo Nervo | Jefry Zapata |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CA Huracan
Thành tích gần đây Once Caldas
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 12 | T B T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | T T H B B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T B B T |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B B H T B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T B B T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T H T H T |
2 | ![]() | 6 | 1 | 5 | 0 | 2 | 8 | H H H H H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H T H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B B B B H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T H H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 4 | 12 | T H H H T |
3 | ![]() | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 4 | B H H H H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | B H B H B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 16 | T T H T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | T T T B B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B H T H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B B B B H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | T H B T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T T T T B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | B H B B T |
4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B B T B B | |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B B T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B T B T B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | 0 | 5 | B B T B H |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 10 | H H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 9 | T H B T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | H H B B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại