Dữ liệu đang cập nhật
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây BW Linz
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa League
VĐQG Áo
Europa League
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 11 | H T T T H |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T H T |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | T B T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H |
5 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
6 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B B T T |
7 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T |
9 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 | B B T B B |
10 | ![]() | 5 | 0 | 3 | 2 | -8 | 3 | H B H H B |
11 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
12 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại