Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả BW Linz vs Wolfsberger AC hôm nay 19-10-2024

Giải VĐQG Áo - Th 7, 19/10

Kết thúc

BW Linz

BW Linz

0 : 1

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

Hiệp một: 0-1
T7, 22:00 19/10/2024
Vòng 10 - VĐQG Áo
Hofmann Personal Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Thierno Ballo
19
Soumaila Diabate
21
Chibuike Nwaiwu (Kiến tạo: Dejan Zukic)
24
Kristijan Dobras (Thay: Alexander Schmidt)
46
Chibuike Nwaiwu
63
Thomas Goiginger
64
Julian Peter Goelles (Thay: Anderson)
76
Sandro Altunashvili (Thay: Simon Piesinger)
77
Ervin Omic (Thay: Markus Pink)
77
Paul Mensah (Thay: Simon Seidl)
82
Sankara Karamoko (Thay: Dejan Zukic)
86
Ervin Omic
89
Thomas Sabitzer (Thay: Chibuike Nwaiwu)
90
Sankara Karamoko
90+10'

Thống kê trận đấu BW Linz vs Wolfsberger AC

số liệu thống kê
BW Linz
BW Linz
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
59 Kiểm soát bóng 41
9 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát BW Linz vs Wolfsberger AC

BW Linz (3-4-3): Radek Vítek (1), Martin Moormann (16), Manuel Maranda (15), Silvan Wallner (4), Anderson (28), Soumaila Diabate (18), Simon Seidl (20), Simon Pirkl (60), Alexander Schmidt (13), Ronivaldo (9), Thomas Goiginger (27)

Wolfsberger AC (4-2-3-1): Nikolas Polster (12), Adis Jasic (97), Dominik Baumgartner (22), Nicolas Wimmer (37), Maximilian Ullmann (31), Simon Piesinger (8), Chibuike Godfrey Nwaiwu (27), Angelo Gattermayer (7), Dejan Zukic (20), Thierno Ballo (11), Markus Pink (32)

BW Linz
BW Linz
3-4-3
1
Radek Vítek
16
Martin Moormann
15
Manuel Maranda
4
Silvan Wallner
28
Anderson
18
Soumaila Diabate
20
Simon Seidl
60
Simon Pirkl
13
Alexander Schmidt
9
Ronivaldo
27
Thomas Goiginger
32
Markus Pink
11
Thierno Ballo
20
Dejan Zukic
7
Angelo Gattermayer
27
Chibuike Godfrey Nwaiwu
8
Simon Piesinger
31
Maximilian Ullmann
37
Nicolas Wimmer
22
Dominik Baumgartner
97
Adis Jasic
12
Nikolas Polster
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
4-2-3-1
Thay người
46’
Alexander Schmidt
Kristijan Dobras
77’
Markus Pink
Ervin Omic
76’
Anderson
Julian Gölles
77’
Simon Piesinger
Sandro Altunashvili
82’
Simon Seidl
Paul Mensah
86’
Dejan Zukic
Sankara William Karamoko
90’
Chibuike Nwaiwu
Thomas Sabitzer
Cầu thủ dự bị
Bernd Aineter
Lukas Gutlbauer
Fabio Strauss
Ervin Omic
Danilo Mitrovic
Boris Matic
Alem Pasic
Sandro Altunashvili
Julian Gölles
Emmanuel Ofori Agyemang
Kristijan Dobras
Thomas Sabitzer
Paul Mensah
Sankara William Karamoko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Áo
19/10 - 2022
VĐQG Áo
29/07 - 2023
28/10 - 2023
19/10 - 2024
09/03 - 2025
12/04 - 2025
11/05 - 2025
17/08 - 2025

Thành tích gần đây BW Linz

VĐQG Áo
30/08 - 2025
Cúp quốc gia Áo
28/08 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Áo
23/08 - 2025
H1: 0-0
17/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
Cúp quốc gia Áo
26/07 - 2025
Giao hữu
20/07 - 2025
19/07 - 2025
13/07 - 2025

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

Europa Conference League
28/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Áo
24/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
VĐQG Áo
17/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Áo
10/08 - 2025
Europa League
08/08 - 2025
VĐQG Áo
02/08 - 2025
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
19/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SalzburgFC Salzburg5320911H T T T H
2Rapid WienRapid Wien4310310T T H T
3Sturm GrazSturm Graz430169T B T T
4SCR AltachSCR Altach422038T T H H
5WSG TirolWSG Tirol321047T T H
6SV RiedSV Ried521217H B B T T
7Wolfsberger ACWolfsberger AC420226B T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg420206B T B T
9LASKLASK5104-83B B T B B
10Grazer AKGrazer AK5032-83H B H H B
11Austria WienAustria Wien4013-51H B B B
12BW LinzBW Linz5014-71B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow