Thứ Năm, 04/06/2026

Trực tiếp kết quả BW Linz vs Rapid Wien hôm nay 25-08-2024

Giải VĐQG Áo - CN, 25/8

Kết thúc

BW Linz

BW Linz

3 : 0

Rapid Wien

Rapid Wien

Hiệp một: 2-0
CN, 22:00 25/08/2024
Vòng 4 - VĐQG Áo
Hofmann Personal Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Simon Seidl
8
Guido Burgstaller (Kiến tạo: Moritz Oswald)
12
Ronivaldo (Kiến tạo: Thomas Goiginger)
18
Guido Burgstaller (Kiến tạo: Moritz Oswald)
22
Fabio Strauss (Thay: Martin Moormann)
27
Simon Pirkl (Kiến tạo: Thomas Goiginger)
29
Maximilian Hofmann
30
Robert Klauss
31
Lukas Grgic
43
Maximilian Hofmann (Thay: Nenad Cvetkovic)
44
Mamadou Sangare
44
Stefan Haudum (Thay: Raphael Hofer)
46
Julian Peter Goelles (Thay: Danilo Mitrovic)
46
Isak Jansson (Thay: Matthias Seidl)
46
Moritz Oswald (Thay: Mamadou Sangare)
46
Simon Pirkl
52
Paul Mensah (Thay: Simon Seidl)
55
Paul Mensah (Thay: Conor Noss)
56
Paul Mensah
57
Ronivaldo (Kiến tạo: Simon Pirkl)
60
Kristijan Dobras (Thay: Stefan Feiertag)
61
Martin Moormann (Thay: Jonas Auer)
61
Ante Bajic (Thay: Marco Gruell)
61
Leopold Querfeld (Kiến tạo: Martin Moormann)
64
Alexander Schmidt (Thay: Ronivaldo)
71
Conor Noss (Thay: Thomas Goiginger)
71
Oliver Strunz (Thay: Matthias Seidl)
73
Fally Mayulu (Thay: Guido Burgstaller)
73
Marcel Schantl (Thay: Simon Pirkl)
80
Alem Pasic
90
(Pen) Fally Mayulu
90+2'
Alem Pasic
90+4'

Thống kê trận đấu BW Linz vs Rapid Wien

số liệu thống kê
BW Linz
BW Linz
Rapid Wien
Rapid Wien
28 Kiểm soát bóng 72
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 6
4 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 3
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát BW Linz vs Rapid Wien

BW Linz (3-5-2): Radek Vítek (1), Lukas Tursch (23), Manuel Maranda (15), Martin Moormann (16), Anderson (28), Simon Seidl (20), Alem Pasic (17), Alexander Briedl (19), Simon Pirkl (60), Thomas Goiginger (27), Ronivaldo (9)

Rapid Wien (4-4-2): Niklas Hedl (45), Bendegúz Bolla (77), Maximilian Hofmann (20), Serge-Philippe Raux Yao (6), Benjamin Bockle (3), Louis Schaub (21), Mamadou Sangare (17), Lukas Grgic (8), Matthias Seidl (18), Dion Beljo (7), Christoph Lang (10)

BW Linz
BW Linz
3-5-2
1
Radek Vítek
23
Lukas Tursch
15
Manuel Maranda
16
Martin Moormann
28
Anderson
20
Simon Seidl
17
Alem Pasic
19
Alexander Briedl
60
Simon Pirkl
27
Thomas Goiginger
9 2
Ronivaldo
10
Christoph Lang
7
Dion Beljo
18
Matthias Seidl
8
Lukas Grgic
17
Mamadou Sangare
21
Louis Schaub
3
Benjamin Bockle
6
Serge-Philippe Raux Yao
20
Maximilian Hofmann
77
Bendegúz Bolla
45
Niklas Hedl
Rapid Wien
Rapid Wien
4-4-2
Thay người
27’
Martin Moormann
Fabio Strauss
46’
Matthias Seidl
Isak Jansson
55’
Simon Seidl
Paul Mensah
46’
Mamadou Sangare
Moritz Oswald
71’
Thomas Goiginger
Conor Noss
71’
Ronivaldo
Alexander Schmidt
Cầu thủ dự bị
Fabio Strauss
Guido Burgstaller
Conor Noss
Isak Jansson
Kristijan Dobras
Dominic Vincze
Paul Mensah
Roman Kerschbaum
Andreas Lukse
Nenad Cvetkovic
Lukas Ibertsberger
Moritz Oswald
Alexander Schmidt
Paul Gartler

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
25/08 - 2024
01/12 - 2024
Giao hữu
01/02 - 2025
VĐQG Áo
23/04 - 2025
27/04 - 2025
03/08 - 2025
14/12 - 2025

Thành tích gần đây BW Linz

VĐQG Áo
16/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 1-0
25/04 - 2026
21/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 0-2
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Rapid Wien

VĐQG Áo
25/05 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
05/05 - 2026
H1: 0-1
26/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried3212614-428T B T B B
2Wolfsberger ACWolfsberger AC3211813-128B T T T T
3Grazer AKGrazer AK3291013-327B B T H T
4SCR AltachSCR Altach32101210-327H B B H T
5WSG TirolWSG Tirol32101012-1224H T B H B
6BW LinzBW Linz328519-1221T T B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LASKLASK3217781439H T T T T
2Sturm GrazSturm Graz3216881637H H H T T
3FC SalzburgFC Salzburg32139101529T B H B B
4Austria WienAustria Wien3214513-529B H T T B
5Rapid WienRapid Wien3212812-527B T B B B
6TSV HartbergTSV Hartberg32101210025T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow