Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Thomas Goiginger
57 - Oliver Waehling (Thay: Simon Seidl)
67 - Nico Maier (Thay: Ronivaldo)
78 - Jakob Knollmueller (Thay: Mamadou Fofana)
90 - Alem Pasic (Thay: Thomas Goiginger)
90
- Samuel Adeniran (Kiến tạo: George Bello)
54 - Christoph Lang (Thay: Samuel Adeniran)
72 - Maximilian Entrup (Thay: Krystof Danek)
72 - Florian Flecker (Thay: Moses Usor)
88 - Valon Berisha (Thay: Kasper Joergensen)
90
Thống kê trận đấu BW Linz vs LASK
Diễn biến BW Linz vs LASK
Tất cả (15)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Kasper Joergensen rời sân và được thay thế bởi Valon Berisha.
Thomas Goiginger rời sân và được thay thế bởi Alem Pasic.
Mamadou Fofana rời sân và được thay thế bởi Jakob Knollmueller.
Moses Usor rời sân và được thay thế bởi Florian Flecker.
Ronivaldo rời sân và được thay thế bởi Nico Maier.
Krystof Danek rời sân và được thay thế bởi Maximilian Entrup.
Samuel Adeniran rời sân và được thay thế bởi Christoph Lang.
Simon Seidl rời sân và được thay thế bởi Oliver Waehling.
Thẻ vàng cho Thomas Goiginger.
George Bello đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Samuel Adeniran ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát BW Linz vs LASK
BW Linz (3-4-2-1): Viktor Baier (1), Elias Bakatukanda (4), Manuel Maranda (15), Martin Moormann (16), Simon Seidl (20), Mamadou Fofana (6), Alexander Briedl (19), Simon Pirkl (60), Shon Weissman (18), Thomas Goiginger (27), Ronivaldo (9)
LASK (3-1-4-2): Lukas Jungwirth (1), Modou Keba Cisse (48), Alemao (43), Andres Andrade (16), Melayro Bogarde (6), Kasper Jørgensen (20), George Bello (2), Krystof Danek (9), Sascha Horvath (30), Moses Usor (8), Samuel Adeniran (7)
| Thay người | |||
| 67’ | Simon Seidl Oliver Wähling | 72’ | Krystof Danek Maximilian Entrup |
| 78’ | Ronivaldo Nico Maier | 72’ | Samuel Adeniran Christoph Lang |
| 90’ | Mamadou Fofana Jakob Knollmuller | 88’ | Moses Usor Florian Flecker |
| 90’ | Thomas Goiginger Alem Pasic | 90’ | Kasper Joergensen Valon Berisha |
| Cầu thủ dự bị | |||
Valentin Oelz | Tobias Schützenauer | ||
Christopher Cvetko | Valon Berisha | ||
Muharem Huskovic | Cheikne Kebe | ||
Jakob Knollmuller | Maximilian Entrup | ||
Nico Maier | Florian Flecker | ||
Paul Mensah | Saša Kalajdžić | ||
David Bumberger | Christoph Lang | ||
Alem Pasic | Emmanuel Michael | ||
Oliver Wähling | Adetunji Rasaq Adeshina | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây BW Linz
Thành tích gần đây LASK
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 14 | 7 | 4 | 3 | 12 | 25 | H T T H B |
| 2 | 14 | 7 | 3 | 4 | 4 | 24 | B T T H B | |
| 3 | 14 | 6 | 4 | 4 | 4 | 22 | H H T T T | |
| 4 | 14 | 7 | 1 | 6 | -1 | 22 | T T T T T | |
| 5 | 13 | 7 | 1 | 5 | 6 | 22 | T B B H B | |
| 6 | 14 | 7 | 1 | 6 | -2 | 22 | T B B T T | |
| 7 | 14 | 6 | 3 | 5 | 5 | 21 | B T H B B | |
| 8 | 14 | 4 | 5 | 5 | -1 | 17 | H H B B T | |
| 9 | 14 | 5 | 2 | 7 | -5 | 17 | T B B T B | |
| 10 | 13 | 4 | 5 | 4 | 0 | 17 | B T H H T | |
| 11 | 14 | 2 | 6 | 6 | -12 | 12 | H B T B T | |
| 12 | 14 | 3 | 1 | 10 | -10 | 10 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại