Thứ Năm, 04/06/2026

Trực tiếp kết quả BW Linz vs First Vienna FC hôm nay 12-11-2022

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 12/11

Kết thúc

BW Linz

BW Linz

3 : 0

First Vienna FC

First Vienna FC

Hiệp một: 1-0
T7, 20:30 12/11/2022
Vòng 16 - Hạng 2 Áo
Hofmann Personal Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Manuel Maranda
18
Bernhard Luxbacher
36
Marcel Ecker (Thay: Andreas Lukse)
37
Nils Zatl
44
Fabian Windhager (Kiến tạo: Danilo Mitrovic)
46
Danilo Mitrovic (Thay: Alexander Briedl)
46
Simon Seidl
60
Julian Peter Goelles
60
Simon Seidl (Thay: Michael Brandner)
61
Julian Peter Goelles (Thay: Fabian Windhager)
61
Nicholas Wunsch (Thay: Daniel Luxbacher)
61
Luca Edelhofer (Thay: Nils Zatl)
61
Marcel Tanzmayr (Thay: Marcel Toth)
61
Lukas Tursch
69
Fabian Neumayr (Thay: Paul Mensah)
72
Fabian Neumayr
73
Fabio Strauss
78
Ronivaldo (Thay: Fally Mayulu)
79
Fabian Neumayr (Kiến tạo: Matthias Seidl)
85
Stephan Auer (Thay: Bernhard Luxbacher)
89

Thống kê trận đấu BW Linz vs First Vienna FC

số liệu thống kê
BW Linz
BW Linz
First Vienna FC
First Vienna FC
50 Kiểm soát bóng 50
7 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 2
6 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 4
31 Ném biên 37
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 10

Đội hình xuất phát BW Linz vs First Vienna FC

BW Linz (4-3-3): Nicolas Schmid (1), Fally Mayulu (11), Paul Mensah (10), Tobias Koch (6), Fabio Strauss (2), Matthias Seidl (18), Manuel Maranda (15), Michael Brandner (13), Lukas Tursch (26), Alexander Briedl (23), Fabian Windhager (22)

First Vienna FC (4-3-3): Andreas Lukse (1), Bernhard Luxbacher (8), Noah Steiner (5), Daniel Luxbacher (4), Cedomir Bumbic (11), Marco Alessandro Sulzner (20), Lukas Grozurek (23), Kerim Abazovic (24), Marcel Toth (25), Felix Seiwald (26), Nils Zatl (70)

BW Linz
BW Linz
4-3-3
1
Nicolas Schmid
11
Fally Mayulu
10
Paul Mensah
6
Tobias Koch
2
Fabio Strauss
18
Matthias Seidl
15
Manuel Maranda
13
Michael Brandner
26
Lukas Tursch
23
Alexander Briedl
22
Fabian Windhager
70
Nils Zatl
26
Felix Seiwald
25
Marcel Toth
24
Kerim Abazovic
23
Lukas Grozurek
20
Marco Alessandro Sulzner
11
Cedomir Bumbic
4
Daniel Luxbacher
5
Noah Steiner
8
Bernhard Luxbacher
1
Andreas Lukse
First Vienna FC
First Vienna FC
4-3-3
Thay người
46’
Alexander Briedl
Danilo Mitrovic
37’
Andreas Lukse
Marcel Ecker
61’
Michael Brandner
Simon Seidl
61’
Marcel Toth
Marcel Tanzmayr
61’
Fabian Windhager
Julian Peter Goelles
61’
Daniel Luxbacher
Nicholas Wunsch
72’
Paul Mensah
Fabian Neumayr
61’
Nils Zatl
Luca Edelhofer
79’
Fally Mayulu
Ronivaldo
89’
Bernhard Luxbacher
Stephan Auer
Cầu thủ dự bị
Simon Seidl
Stephan Auer
Fabian Neumayr
Itamar Noy
Julian Peter Goelles
Marcel Tanzmayr
Ronivaldo
Nicholas Wunsch
Danilo Mitrovic
Dalibor Velimirovic
Christoph Schoesswendter
Luca Edelhofer
Felix Gschossmann
Marcel Ecker

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Áo
22/07 - 2022
12/11 - 2022
Giao hữu
17/02 - 2023
04/07 - 2023
02/02 - 2024
10/10 - 2025
10/10 - 2025

Thành tích gần đây BW Linz

VĐQG Áo
16/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 1-0
25/04 - 2026
21/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 0-2
14/03 - 2026

Thành tích gần đây First Vienna FC

Hạng 2 Áo
14/05 - 2026
08/05 - 2026
02/05 - 2026
24/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Austria LustenauAustria Lustenau2816661454T B T H T
2SKN St. PoeltenSKN St. Poelten2816571853H H H T T
3FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling28121242148H T H B T
4Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC2814682448B T H T B
5FC LieferingFC Liefering281387647H T T T T
6AmstettenAmstetten2811116744B B H T B
7First Vienna FCFirst Vienna FC2811710540H H T B T
8Young VioletsYoung Violets2811611-739H B B H B
9SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg289109-137H H T T H
10FC Hertha WelsFC Hertha Wels289613-133T T B T B
11SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II289514-1232B B B T T
12SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt289613-1130H T T B B
13Kapfenberger SVKapfenberger SV288416-2228T B B B T
14Sturm Graz IISturm Graz II285617-2021H B B B B
15SW BregenzSW Bregenz2831015-2116B B B H B
16SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow