Thứ Sáu, 22/05/2026
Domagoj Drozdek
13
Young-Chan Kim
17
Ho-Young Park
53
Dong-Hyun Do
56
Cheong-Woong Lee
90

Thống kê trận đấu Busan I'Park vs Gyeongnam FC

số liệu thống kê
Busan I'Park
Busan I'Park
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Busan I'Park vs Gyeongnam FC

Thay người
61’
Valentinos Sielis
Seung-Woo Kim
64’
Dong-Hyun Do
Min-Hyuk Lim
67’
Domagoj Drozdek
Jeong-Hyun Kim
72’
Kyung-Min Ko
Eui-Hyeong Lee
73’
Sang-Heon Lee
Tae-Min Lee
Cầu thủ dự bị
Renato Santos
Kang-Hyun Yoo
Sang-Min Koo
Seong-Min Hwang
Seung-Woo Kim
Jong-Pil Kim
Jeong-Hyun Kim
Min-Ki Lee
Jun-Ho Hwang
Hyuk-Jin Jang
Hyun-Joon Koo
Min-Hyuk Lim
Tae-Min Lee
Eui-Hyeong Lee

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
16/08 - 2021
23/10 - 2021
27/02 - 2022
19/06 - 2022
09/07 - 2022
10/09 - 2022
15/04 - 2023
21/05 - 2023
01/10 - 2023
09/03 - 2024
23/07 - 2024
22/09 - 2024
02/03 - 2025
02/08 - 2025
05/10 - 2025
04/04 - 2026

Thành tích gần đây Busan I'Park

K League 2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
29/03 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Gyeongnam FC

K League 2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
04/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Busan I'ParkBusan I'Park129121028T B T T B
2Suwon BluewingsSuwon Bluewings11722723B T T B H
3Suwon FCSuwon FC11632721B H T H T
4Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC12624520T B T B H
5HwaseongHwaseong12543319H T T H T
6Daegu FCDaegu FC11533418H B T H T
7Gimpo FCGimpo FC11452317H H B H T
8Chungnam Asan FCChungnam Asan FC11434215H H B T B
9Seongnam FCSeongnam FC11362215B H T H H
10Cheonan CityCheonan City11362115T H T B H
11Paju CitizensPaju Citizens11425014B T B H H
12Gyeongnam FCGyeongnam FC11335-512B T B T H
13Ansan GreenersAnsan Greeners12327-611B T B B B
14Yongin FCYongin FC11245-410B T B T H
15Cheongju FCCheongju FC120102-410H H H H H
16Jeonnam DragonsJeonnam Dragons11146-67B H B H H
17GimhaeGimhae11029-192H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow