Jordan Cullinane-Liburd 25 | |
Udoka Godwin-Malife 41 | |
Kai Williams 52 | |
Ben Whitfield (Thay: Jack Cooper Love) 54 | |
Jack Armer 56 | |
Elliot Watt 64 | |
Alex Fletcher (Thay: Nathan Tshikuna) 74 | |
Julian Larsson (Thay: Billy Bodin) 74 | |
Dylan Williams (Thay: Jack Armer) 80 | |
Mason Bennett (Thay: Kgaogelo Chauke) 80 | |
Ben Milnes (Thay: Tom Tonks) 84 | |
Tom McGlinchey (Thay: Kai Williams) 90 | |
Julian Larsson 90+8' | |
Ciaran Gilligan 91 | |
Ciaran Gilligan (Thay: Tomas Kalinauskas) 91 | |
Mason Bennett 92 | |
Ronan Maher 94 | |
Alex Fletcher 106 | |
Alex Fletcher 110 | |
Beck-Ray Enoru (Thay: Ronan Maher) 114 | |
Chris Wreh (Thay: Dan Creaney) 114 | |
Ben Whitfield 116 | |
Ben Crompton 118 | |
Beck-Ray Enoru 120+2' | |
(Pen) Danilo Orsi | |
(Pen) Ben Milnes | |
(Pen) Mason Bennett | |
(Pen) Alex Fletcher | |
(Pen) Ben Whitfield | |
(Pen) Ben Crompton | |
(Pen) Elliot Watt | |
(Pen) George Morrison | |
(Pen) Ryan Sweeney | |
(Pen) Haydn Hollis |
Thống kê trận đấu Burton Albion vs Tamworth
số liệu thống kê

Burton Albion
Tamworth
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Burton Albion vs Tamworth
Burton Albion (4-2-3-1): Max Crocombe (1), Udoka Godwin-Malife (2), Terence Vancooten (15), Ryan Sweeney (6), Jack Armer (17), Elliot Watt (4), Kgaogelo Chauke (33), Tomas Kalinauskas (7), Jack Cooper-Love (16), Billy Bodin (11), Danilo Orsi (9)
Tamworth (4-4-1-1): Jasbir Singh (1), Ben Crompton (33), Jordan Cullinane-Liburd (18), Haydn Hollis (26), Luke Fairlamb (11), Ronan Maher (31), George Morrison (15), Tom Tonks (4), Kai Williams (14), Nathan Tshikuna (20), Dan Creaney (9)

Burton Albion
4-2-3-1
1
Max Crocombe
2
Udoka Godwin-Malife
15
Terence Vancooten
6
Ryan Sweeney
17
Jack Armer
4
Elliot Watt
33
Kgaogelo Chauke
7
Tomas Kalinauskas
16
Jack Cooper-Love
11
Billy Bodin
9
Danilo Orsi
9
Dan Creaney
20
Nathan Tshikuna
14
Kai Williams
4
Tom Tonks
15
George Morrison
31
Ronan Maher
11
Luke Fairlamb
26
Haydn Hollis
18
Jordan Cullinane-Liburd
33
Ben Crompton
1
Jasbir Singh
Tamworth
4-4-1-1
| Thay người | |||
| 54’ | Jack Cooper Love Ben Whitfield | 74’ | Nathan Tshikuna Alex Fletcher |
| 74’ | Billy Bodin Julian Larsson | 84’ | Tom Tonks Ben Milnes |
| 80’ | Kgaogelo Chauke Mason Bennett | 90’ | Kai Williams Tom McGlinchey |
| 80’ | Jack Armer Dylan Williams | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Julian Larsson | Callum Cockerill Mollett | ||
Ciaran Gilligan | Beck-Ray Enoru | ||
Mason Bennett | Leon Phillips | ||
Ben Whitfield | Kennedy Digie | ||
Alex Bannon | Alex Fletcher | ||
Jason Sraha | Ben Milnes | ||
Harry Isted | Chris Wreh | ||
Rumarn Burrell | Tom McGlinchey | ||
Dylan Williams | Kieran Wallace | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Burton Albion
Hạng 3 Anh
Cúp FA
Hạng 3 Anh
Thành tích gần đây Tamworth
Cúp FA
Giao hữu
Trên đường Pitch
