Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Joe Rafferty (Thay: Hamish Douglas) 16 | |
Tyrese Shade (Kiến tạo: Kyran Lofthouse) 23 | |
Dru Yearwood 36 | |
Zak Jules 45+1' | |
Marvin Kaleta (Thay: Dru Yearwood) 46 | |
Terence Vancooten 54 | |
Andy Cannon (Thay: Julian Larsson) 69 | |
Duncan Watmore (Thay: Brandon Cover) 69 | |
Jasper Moon (Thay: Terence Vancooten) 81 | |
Lino Sousa (Thay: Marvin Kaleta) 85 |
Thống kê trận đấu Burton Albion vs Rotherham United


Diễn biến Burton Albion vs Rotherham United
Marvin Kaleta rời sân và được thay thế bởi Lino Sousa.
Terence Vancooten rời sân và được thay thế bởi Jasper Moon.
Brandon Cover rời sân và được thay thế bởi Duncan Watmore.
Julian Larsson rời sân và được thay thế bởi Andy Cannon.
Thẻ vàng cho Terence Vancooten.
Dru Yearwood rời sân và được thay thế bởi Marvin Kaleta.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Dru Yearwood.
Kyran Lofthouse đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tyrese Shade đã ghi bàn!
Hamish Douglas rời sân và được thay thế bởi Joe Rafferty.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Burton Albion vs Rotherham United
Burton Albion (3-4-1-2): Bradley Collins (24), Udoka Godwin-Malife (2), Terence Vancooten (5), Alex Hartridge (16), Kyran Lofthouse (15), George Evans (12), Kgaogelo Chauke (4), Toby Sibbick (6), Julian Larsson (22), Jake Beesley (9), Tyrese Shade (10)
Rotherham United (3-4-1-2): Cameron Dawson (1), Jamal Baptiste (15), Hamish Douglas (26), Zak Jules (3), Brandon Cover (28), Kian Spence (8), Dru Yearwood (16), Reece James (6), Shaun McWilliams (17), Sam Nombe (10), Harry Gray (24)


| Thay người | |||
| 69’ | Julian Larsson Andy Cannon | 16’ | Hamish Douglas Joe Rafferty |
| 81’ | Terence Vancooten Jasper Moon | 46’ | Lino Sousa Marvin Kaleta |
| 69’ | Brandon Cover Duncan Watmore | ||
| 85’ | Marvin Kaleta Lino Sousa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kamil Dudek | Ted Cann | ||
Fábio Tavares | Joe Rafferty | ||
Jasper Moon | Marvin Kaleta | ||
Millar Matthews-Lewis | Lino Sousa | ||
Kain Adom | Josh Benson | ||
Sulyman Krubally | Duncan Watmore | ||
Andy Cannon | Gabriele Biancheri | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Burton Albion
Thành tích gần đây Rotherham United
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 6 | 6 | 28 | 69 | H T T T B | |
| 2 | 33 | 20 | 8 | 5 | 28 | 68 | T T H T T | |
| 3 | 34 | 15 | 13 | 6 | 12 | 58 | T T H H H | |
| 4 | 33 | 17 | 7 | 9 | 6 | 58 | B T T B T | |
| 5 | 33 | 16 | 8 | 9 | 5 | 56 | T H B T B | |
| 6 | 34 | 15 | 7 | 12 | 10 | 52 | T H B B T | |
| 7 | 33 | 12 | 12 | 9 | 5 | 48 | B T T H H | |
| 8 | 32 | 13 | 9 | 10 | 1 | 48 | B B T T B | |
| 9 | 33 | 12 | 11 | 10 | 10 | 47 | H T B H T | |
| 10 | 33 | 13 | 7 | 13 | 2 | 46 | T T B B H | |
| 11 | 33 | 14 | 4 | 15 | 0 | 46 | B B T T T | |
| 12 | 34 | 14 | 3 | 17 | 1 | 45 | T T B B H | |
| 13 | 32 | 12 | 6 | 14 | -7 | 42 | T T H B T | |
| 14 | 32 | 11 | 8 | 13 | 3 | 41 | B H H H H | |
| 15 | 30 | 11 | 8 | 11 | -2 | 41 | H B H T B | |
| 16 | 31 | 10 | 9 | 12 | 2 | 39 | H H B B B | |
| 17 | 33 | 10 | 9 | 14 | -8 | 39 | B H T H T | |
| 18 | 32 | 11 | 6 | 15 | -15 | 39 | B T B T T | |
| 19 | 33 | 10 | 7 | 16 | -10 | 37 | B H B T H | |
| 20 | 32 | 10 | 6 | 16 | -10 | 36 | B B H B T | |
| 21 | 32 | 8 | 10 | 14 | -12 | 34 | B B B T B | |
| 22 | 34 | 9 | 7 | 18 | -16 | 34 | T H B B B | |
| 23 | 32 | 8 | 7 | 17 | -15 | 31 | T B B B B | |
| 24 | 31 | 6 | 8 | 17 | -18 | 26 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch