Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() George Byers 15 | |
![]() Finn Delap 34 | |
![]() Jack Armer 43 | |
![]() Jake Beesley 45+1' | |
![]() Sebastian Revan (Thay: Finn Delap) 46 | |
![]() Kyran Lofthouse 50 | |
![]() Ben Waine (Thay: Ronan Curtis) 73 | |
![]() Julian Larsson (Thay: John McKiernan) 78 | |
![]() Tyrese Shade (Thay: Fabio Tavares) 78 | |
![]() Mo Faal (Thay: Liam Gordon) 87 | |
![]() Kyle John (Thay: Lorent Tolaj) 87 | |
![]() Dylan Williams (Thay: Charlie Webster) 90 | |
![]() Jordan Shipley (Thay: Funso Ojo) 90 | |
![]() Mitchell Clark 90+10' |
Thống kê trận đấu Burton Albion vs Port Vale


Diễn biến Burton Albion vs Port Vale

Thẻ vàng cho Mitchell Clark.
Funso Ojo rời sân và được thay thế bởi Jordan Shipley.
Charlie Webster rời sân và được thay thế bởi Dylan Williams.
Lorent Tolaj rời sân và được thay thế bởi Kyle John.
Liam Gordon rời sân và được thay thế bởi Mo Faal.
Fabio Tavares rời sân và được thay thế bởi Tyrese Shade.
John McKiernan rời sân và được thay thế bởi Julian Larsson.
Ronan Curtis rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.

Thẻ vàng cho Kyran Lofthouse.
Finn Delap rời sân và được thay thế bởi Sebastian Revan.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Jake Beesley.

Thẻ vàng cho Jack Armer.

Thẻ vàng cho Finn Delap.

CẦN PHẢI RA NGOÀI! - George Byers nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
Cú sút bằng chân trái của Lorent Tolaj (Port Vale) từ trung tâm vòng cấm đã bị chặn lại. Được kiến tạo bởi Funso Ojo với một đường chuyền bằng đầu.
Cú đánh đầu của Ryan Croasdale (Port Vale) từ trung tâm vòng cấm đã đi cao và chệch sang trái. Được kiến tạo bởi Ronan Curtis sau một pha phản công nhanh.
Lỗi của Jake Beesley (Burton Albion).
Jesse Debrah (Port Vale) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Đội hình xuất phát Burton Albion vs Port Vale
Burton Albion (3-4-2-1): Jordan Amissah (21), Finn Delap (26), Jasper Moon (18), Toby Sibbick (6), Kyran Lofthouse (15), Kgaogelo Chauke (4), Charlie Webster (8), Jack Armer (3), JJ McKiernan (7), Jake Beesley (9), Fábio Tavares (11)
Port Vale (3-5-2): Marko Marosi (1), Jesse Debrah (22), Liam Gordon (15), Connor Hall (5), Mitchell Clark (2), Ryan Croasdale (18), George Byers (7), Funso Ojo (14), Cameron Humphreys (25), Lorent Tolaj (10), Ronan Curtis (11)


Thay người | |||
46’ | Finn Delap Sebastian Revan | 73’ | Ronan Curtis Ben Waine |
78’ | Fabio Tavares Tyrese Shade | 87’ | Lorent Tolaj Kyle John |
78’ | John McKiernan Julian Larsson | 87’ | Liam Gordon Mo Faal |
90’ | Charlie Webster Dylan Williams | 90’ | Funso Ojo Jordan Shipley |
Cầu thủ dự bị | |||
Tyrese Shade | Joe Gauci | ||
Dylan Williams | Ben Heneghan | ||
Harry Isted | Jayden Stockley | ||
Jason Sraha | Ben Waine | ||
Julian Larsson | Kyle John | ||
Sebastian Revan | Jordan Shipley | ||
Ciaran Gilligan | Mo Faal |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Burton Albion
Thành tích gần đây Port Vale
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T H T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T T T B |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T H B T |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T H T B |
7 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T B T T H |
8 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T |
10 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | B T T B T |
11 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B T H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B T B T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B T H H H |
16 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B |
17 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T B B H |
18 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T |
19 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T |
20 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B |
21 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H H B B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B B H H |
24 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại