Matthew Garbett rời sân và được thay thế bởi James Dornelly.
Jimmy-Jay Morgan 25 | |
Tom Lees 35 | |
Thomas O'Connor 42 | |
John McKiernan (Thay: Dylan Williams) 46 | |
Finn Delap 55 | |
Jack Armer 59 | |
Brandon Khela (Thay: Ben Woods) 64 | |
Kyrell Lisbie (Thay: Jimmy-Jay Morgan) 64 | |
Archie Collins (Kiến tạo: Peter Kioso) 65 | |
Jamal Williamson (Thay: Fabio Tavares) 76 | |
Sulyman Krubally (Thay: John McKiernan) 76 | |
Tom Lees 81 | |
David Okagbue (Thay: Harry Leonard) 83 | |
James Dornelly (Thay: Matthew Garbett) 87 |
Thống kê trận đấu Burton Albion vs Peterborough United


Diễn biến Burton Albion vs Peterborough United
Harry Leonard rời sân và được thay thế bởi David Okagbue.
THẺ ĐỎ! - Tom Lees nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
John McKiernan rời sân và được thay thế bởi Sulyman Krubally.
Fabio Tavares rời sân và được thay thế bởi Jamal Williamson.
Peter Kioso đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Archie Collins đã ghi bàn!
Jimmy-Jay Morgan rời sân và được thay thế bởi Kyrell Lisbie.
Ben Woods rời sân và được thay thế bởi Brandon Khela.
Thẻ vàng cho Jack Armer.
Thẻ vàng cho Finn Delap.
Dylan Williams rời sân và được thay thế bởi John McKiernan.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Thomas O'Connor.
Thẻ vàng cho Tom Lees.
Thẻ vàng cho Jimmy-Jay Morgan.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Burton Albion vs Peterborough United
Burton Albion (3-5-2): Bradley Collins (24), Udoka Godwin-Malife (2), Finn Delap (26), Alex Hartridge (16), Tyrese Shade (10), Dylan Williams (19), George Evans (12), Charlie Webster (8), Jack Armer (3), Jake Beesley (9), Fábio Tavares (11)
Peterborough United (3-5-2): Alex Bass (1), Tom Lees (12), George Nevett (15), Tom O'Connor (29), Peter Kioso (30), Archie Collins (4), Matthew Garbett (28), Ben Woods (16), Harley Mills (23), Jimmy Morgan (24), Harry Leonard (27)


| Thay người | |||
| 46’ | Sulyman Krubally JJ McKiernan | 64’ | Ben Woods Brandon Khela |
| 76’ | John McKiernan Sulyman Krubally | 64’ | Jimmy-Jay Morgan Kyrell Lisbie |
| 76’ | Fabio Tavares Jamal Williamson | 83’ | Harry Leonard David Okagbue |
| 87’ | Matthew Garbett James Dornelly | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kamil Dudek | Vicente Reyes | ||
Toby Sibbick | David Okagbue | ||
JJ McKiernan | James Dornelly | ||
Nick Akoto | Brandon Khela | ||
Josh Taroni | Abraham Odoh | ||
Sulyman Krubally | Kyrell Lisbie | ||
Jamal Williamson | Gustav Lindgren | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Burton Albion
Thành tích gần đây Peterborough United
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 3 | 3 | 8 | 30 | B H B H T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 10 | 29 | T T B B T | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 6 | 28 | H H H B H | |
| 4 | 17 | 8 | 4 | 5 | 4 | 28 | B H B T B | |
| 5 | 16 | 8 | 4 | 4 | 2 | 28 | T T T B B | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 8 | 27 | B T T T H | |
| 7 | 17 | 8 | 2 | 7 | -1 | 26 | T T H B T | |
| 8 | 16 | 8 | 1 | 7 | 3 | 25 | B B T T B | |
| 9 | 16 | 8 | 1 | 7 | -2 | 25 | H T B B B | |
| 10 | 14 | 7 | 3 | 4 | 7 | 24 | H H B T T | |
| 11 | 17 | 6 | 5 | 6 | 6 | 23 | H T T H T | |
| 12 | 17 | 6 | 5 | 6 | 0 | 23 | H H T H H | |
| 13 | 16 | 6 | 4 | 6 | 3 | 22 | T H T B B | |
| 14 | 16 | 6 | 4 | 6 | -3 | 22 | T H H T T | |
| 15 | 16 | 5 | 6 | 5 | 0 | 21 | B T H H T | |
| 16 | 17 | 6 | 3 | 8 | -4 | 21 | B T B T H | |
| 17 | 16 | 6 | 2 | 8 | -4 | 20 | T B B T B | |
| 18 | 16 | 4 | 7 | 5 | -3 | 19 | B T H T H | |
| 19 | 17 | 5 | 4 | 8 | -8 | 19 | B H B B H | |
| 20 | 16 | 5 | 2 | 9 | -1 | 17 | H B T H B | |
| 21 | 16 | 5 | 1 | 10 | -5 | 16 | T B T B B | |
| 22 | 17 | 4 | 4 | 9 | -8 | 16 | H T T B H | |
| 23 | 16 | 5 | 1 | 10 | -9 | 16 | B B B B T | |
| 24 | 17 | 3 | 5 | 9 | -9 | 14 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch