Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Andy Moran 13 | |
Andrew Moran 13 | |
Sam Gallagher (Thay: Wouter Burger) 59 | |
Zian Flemming (Thay: Jay Rodriguez) 63 | |
Josh Laurent (Thay: Luca Koleosho) 63 | |
Hannibal Mejbri (Thay: Jeremy Sarmiento) 69 | |
Lynden Gooch 76 | |
Bashir Humphreys (Thay: Lucas Pires) 78 | |
Lyle Foster (Thay: Josh Cullen) 78 | |
Emre Tezgel (Thay: Thomas Cannon) 79 | |
Junior Tchamadeu 84 | |
Hannibal Mejbri 87 | |
Sam Gallagher 90 | |
Jaidon Anthony 90+5' |
Thống kê trận đấu Burnley vs Stoke


Diễn biến Burnley vs Stoke
Thẻ vàng cho Jaidon Anthony.
Thẻ vàng cho Sam Gallagher.
ANH TA RỒI! - Hannibal Mejbri nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Junior Tchamadeu.
Thomas Cannon rời sân và được thay thế bởi Emre Tezgel.
Josh Cullen rời sân và được thay thế bởi Lyle Foster.
Lucas Pires rời sân và được thay thế bởi Bashir Humphreys.
Thẻ vàng cho Lynden Gooch.
Jeremy Sarmiento rời sân và được thay thế bởi Hannibal Mejbri.
Luca Koleosho rời sân và được thay thế bởi Josh Laurent.
Jay Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Zian Flemming.
Wouter Burger rời sân và được thay thế bởi Sam Gallagher.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Andrew Moran.
Thẻ vàng cho Andrew Moran.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Burnley vs Stoke
Burnley (4-2-3-1): James Trafford (1), Connor Roberts (14), CJ Egan-Riley (6), Maxime Esteve (5), Lucas Pires (23), Josh Cullen (24), Josh Brownhill (8), Luca Koleosho (30), Jeremy Sarmiento (7), Jaidon Anthony (11), Jay Rodriguez (9)
Stoke (4-2-3-1): Viktor Johansson (1), Junior Tchamadeu (22), Ashley Phillips (26), Ben Wilmot (16), Lynden Gooch (2), Tatsuki Seko (12), Wouter Burger (6), Lewis Koumas (11), Andrew Moran (24), Bae Jun-ho (10), Tom Cannon (9)


| Thay người | |||
| 63’ | Jay Rodriguez Zian Flemming | 59’ | Wouter Burger Sam Gallagher |
| 63’ | Luca Koleosho Josh Laurent | 79’ | Thomas Cannon Emre Tezgel |
| 69’ | Jeremy Sarmiento Hannibal Mejbri | ||
| 78’ | Lucas Pires Bashir Humphreys | ||
| 78’ | Josh Cullen Lyle Foster | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bashir Humphreys | Sam Gallagher | ||
John Egan | Enda Stevens | ||
Zian Flemming | Emre Tezgel | ||
Hannibal Mejbri | Niall Ennis | ||
Josh Laurent | Sol Sidibe | ||
Lyle Foster | Bosun Lawal | ||
Andreas Hountondji | Ben Gibson | ||
Joe Worrall | Michael Rose | ||
Václav Hladký | Jack Bonham | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Jordan Beyer Chấn thương đầu gối | Ben Pearson Chấn thương cơ | ||
Aaron Ramsey Chấn thương dây chằng chéo | |||
Manuel Benson Chấn thương bắp chân | |||
Mike Trésor Không xác định | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Burnley vs Stoke
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Burnley
Thành tích gần đây Stoke
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 31 | 43 | ||
| 2 | 18 | 9 | 3 | 6 | 12 | 30 | ||
| 3 | 18 | 8 | 6 | 4 | 3 | 30 | ||
| 4 | 18 | 8 | 5 | 5 | 6 | 29 | ||
| 5 | 18 | 8 | 5 | 5 | 2 | 29 | ||
| 6 | 18 | 8 | 5 | 5 | -4 | 29 | ||
| 7 | 18 | 8 | 4 | 6 | 0 | 28 | ||
| 8 | 17 | 7 | 6 | 4 | 11 | 27 | ||
| 9 | 18 | 7 | 6 | 5 | 4 | 27 | ||
| 10 | 17 | 7 | 4 | 6 | 6 | 25 | ||
| 11 | 18 | 6 | 7 | 5 | 4 | 25 | ||
| 12 | 18 | 6 | 7 | 5 | 2 | 25 | ||
| 13 | 18 | 7 | 4 | 7 | -6 | 25 | ||
| 14 | 17 | 6 | 6 | 5 | 2 | 24 | ||
| 15 | 18 | 6 | 6 | 6 | -1 | 24 | ||
| 16 | 18 | 6 | 5 | 7 | -4 | 23 | ||
| 17 | 17 | 7 | 1 | 9 | -4 | 22 | ||
| 18 | 18 | 6 | 4 | 8 | -5 | 22 | ||
| 19 | 18 | 5 | 5 | 8 | -6 | 20 | ||
| 20 | 18 | 6 | 1 | 11 | -8 | 19 | ||
| 21 | 18 | 4 | 6 | 8 | -5 | 18 | ||
| 22 | 18 | 4 | 5 | 9 | -10 | 17 | ||
| 23 | 18 | 3 | 4 | 11 | -10 | 13 | ||
| 24 | 18 | 2 | 5 | 11 | -20 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
