Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Burnley vs Everton hôm nay 26-12-2018

Giải Premier League - Th 4, 26/12

Kết thúc
T4, 22:00 26/12/2018
- Premier League
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yerry Mina (Kiến tạo: Bernard)
2
Lucas Digne
13
(Pen) Gylfi Sigurdsson
22
Gylfi Sigurdsson
25
Lucas Digne
30
Andre Gomes
30
Matthew Lowton
31
Ben Gibson
37
Ben Gibson
45
Lucas Digne (Kiến tạo: Bernard)
71
Idrissa Gueye
90
Richarlison (Kiến tạo: Lucas Digne)
90
Richarlison
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
26/10 - 2014
18/04 - 2015
22/10 - 2016
15/04 - 2017
01/10 - 2017
03/03 - 2018
26/12 - 2018
04/05 - 2019
05/10 - 2019
26/12 - 2019
05/12 - 2020
14/03 - 2021
14/09 - 2021
H1: 0-0
07/04 - 2022
H1: 1-2
Carabao Cup
02/11 - 2023
H1: 1-0
Premier League
17/12 - 2023
H1: 0-2
06/04 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Burnley

Premier League
29/11 - 2025
22/11 - 2025
H1: 0-1
08/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-2
26/10 - 2025
H1: 2-2
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
Carabao Cup
24/09 - 2025
Premier League
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Everton

Premier League
30/11 - 2025
25/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 1-0
04/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
Carabao Cup
24/09 - 2025
H1: 1-0
Premier League
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal139311830T T H T H
2Man CityMan City138141525B T T B T
3ChelseaChelsea137331224B T T T H
4Aston VillaAston Villa13733524T B T T T
5BrightonBrighton13643522B T H T T
6SunderlandSunderland13643422T H H B T
7Man UnitedMan United13634121T H H B T
8LiverpoolLiverpool13706021B T B B T
9Crystal PalaceCrystal Palace13553620B T H T B
10BrentfordBrentford13616119T B T B T
11BournemouthBournemouth13544-219T B B H B
12TottenhamTottenham13535518T B H B B
13NewcastleNewcastle13535118T B B T T
14EvertonEverton13535-318B H T T B
15FulhamFulham13526-217B T B T T
16Nottingham ForestNottingham Forest13337-912B H T T B
17West HamWest Ham13328-1211B T T H B
18Leeds UnitedLeeds United13328-1211T B B B B
19BurnleyBurnley13319-1210T B B B B
20WolvesWolves130211-212B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow