Thứ Năm, 22/01/2026
Adama Guira
52
Issoufou Dayo
53
Abdoul Fessal Tapsoba
57
Abdoul Fessal Tapsoba (Thay: Lassina Traore)
57
Tawfik Moukaila (Thay: David Henen)
61
Mamady Bangre (Thay: Bertrand Traore)
71
Ismail Ouro-Agoro (Thay: Kevin Denkey)
71
Wassiou Ouro-Gneni
85
Abdoul Fessal Tapsoba
87
Trova Boni (Thay: Gustavo Sangare)
90
Thibault Klidje (Thay: Dermane Karim)
90

Thống kê trận đấu Burkina Faso vs Togo

số liệu thống kê
Burkina Faso
Burkina Faso
Togo
Togo
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Burkina Faso vs Togo

Thay người
57’
Lassina Traore
Abdoul Tapsoba
61’
David Henen
Tawfik Moukaila
71’
Bertrand Traore
Mamady Bangre
71’
Kevin Denkey
Ismail Ouro-Agoro
90’
Gustavo Sangare
Trova Boni
90’
Dermane Karim
Thibault Klidje
Cầu thủ dự bị
Steeve Yago
Yawo Agbagno
Cedric Badolo
Samsondin Ouro
Abdoul Tapsoba
Ouro-Bodi Harissou
Cyrille Bayala
Tawfik Moukaila
Stephane Aziz Ki
Malcolm Barcola
Kilian Nikiema
Steven Mensah
Mamady Bangre
Gnama Akate
Nassim Innocenti
Kennedy Boateng
Trova Boni
Ismail Ouro-Agoro
Hillel Konate
Samuel Asamoah
Valentin Nouma
Thibault Klidje
Adamo Nagalo
Hackman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
25/03 - 2023
29/03 - 2023

Thành tích gần đây Burkina Faso

Can Cup
07/01 - 2026
31/12 - 2025
29/12 - 2025
24/12 - 2025
Giao hữu
18/11 - 2025
15/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
08/10 - 2025
09/09 - 2025
05/09 - 2025

Thành tích gần đây Togo

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
10/10 - 2025
H1: 0-1
09/09 - 2025
H1: 1-0
06/09 - 2025
H1: 1-0
26/03 - 2025
H1: 1-0
22/03 - 2025
H1: 1-0
CHAN Cup
27/12 - 2024
H1: 0-0
22/12 - 2024
H1: 1-0
03/11 - 2024
25/10 - 2024
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc321057T H T
2MaliMali303003H H H
3ComorosComoros3021-22B H H
4ZambiaZambia3021-32H H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập321027T T H
2South AfricaSouth Africa320116T B T
3AngolaAngola3021-12B H H
4ZimbabweZimbabwe3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NigeriaNigeria330049T T T
2TunisiaTunisia311114T B H
3TanzaniaTanzania3021-12B H H
4UgandaUganda3012-41B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal321067T H T
2DR CongoDR Congo321047T H T
3BeninBenin3102-33B T B
4BotswanaBotswana3003-70B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria330069T T T
2Burkina FasoBurkina Faso320126T B T
3SudanSudan3102-43B T B
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea3003-40B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà321027T H T
2CameroonCameroon321027T H T
3MozambiqueMozambique3102-13B T B
4GabonGabon3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow