Thứ Năm, 22/01/2026

Trực tiếp kết quả Burkina Faso vs Senegal hôm nay 15-11-2024

Giải Can Cup - Th 6, 15/11

Kết thúc

Burkina Faso

Burkina Faso

0 : 1
Hiệp một: 0-0
T6, 02:00 15/11/2024
Vòng loại - Can Cup
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ousmane Camara (Thay: Cedric Badolo)
64
Habib Diarra (Thay: Ismaila Sarr)
64
Cherif Ndiaye (Thay: Nicolas Jackson)
64
Josue Tiendrebeogo (Thay: Ousseni Bouda)
64
Habib Diarra
83
Pape Sarr (Thay: Iliman Ndiaye)
88

Đội hình xuất phát Burkina Faso vs Senegal

Thay người
64’
Ousseni Bouda
Josue Tiendrebeogo
64’
Ismaila Sarr
Diarra Mouhamadou
64’
Cedric Badolo
Ousmane Camara
64’
Nicolas Jackson
Cherif Ndiaye
88’
Iliman Ndiaye
Pape Matar Sarr
Cầu thủ dự bị
Kilian Nikiema
Seny Dieng
Mohamed Ouedraogo
Diarra Mouhamadou
Nasser Djiga
Pathé Ciss
Valentin Nouma
Pape Matar Sarr
Dramane Salou
Ibrahima Seck
Josue Tiendrebeogo
Cherif Ndiaye
Trova Boni
Cheikh Sabaly
Ousmane Camara
Habib Diallo
Regis Ndo
Abdou Aziz Ndiaye
Clement Pitroipa
Abdoulaye Seck
Ridouanou Maiga
Formose Mendy
Hamed Ouattara
Abdou Diallo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
03/02 - 2022
07/09 - 2024
15/11 - 2024

Thành tích gần đây Burkina Faso

Can Cup
07/01 - 2026
31/12 - 2025
29/12 - 2025
24/12 - 2025
Giao hữu
18/11 - 2025
15/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
08/10 - 2025
09/09 - 2025
05/09 - 2025

Thành tích gần đây Senegal

Can Cup
19/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
15/01 - 2026
09/01 - 2026
H1: 0-1
03/01 - 2026
31/12 - 2025
H1: 0-1
27/12 - 2025
23/12 - 2025
Giao hữu
18/11 - 2025
H1: 0-6
15/11 - 2025
H1: 2-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
15/10 - 2025

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc321057T H T
2MaliMali303003H H H
3ComorosComoros3021-22B H H
4ZambiaZambia3021-32H H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập321027T T H
2South AfricaSouth Africa320116T B T
3AngolaAngola3021-12B H H
4ZimbabweZimbabwe3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NigeriaNigeria330049T T T
2TunisiaTunisia311114T B H
3TanzaniaTanzania3021-12B H H
4UgandaUganda3012-41B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal321067T H T
2DR CongoDR Congo321047T H T
3BeninBenin3102-33B T B
4BotswanaBotswana3003-70B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria330069T T T
2Burkina FasoBurkina Faso320126T B T
3SudanSudan3102-43B T B
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea3003-40B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà321027T H T
2CameroonCameroon321027T H T
3MozambiqueMozambique3102-13B T B
4GabonGabon3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow