Thứ Bảy, 29/11/2025
Nuno Reis
15
Alessandro Lopane (Kiến tạo: Marin Jakolis)
22
Jamie Maclaren (Kiến tạo: Marin Jakolis)
41
Pansa Hemviboon (Thay: Ratthanakorn Maikami)
43
Terry Antonis (Thay: Tolgay Arslan)
46
Alessandro Lopane
51
Scott Galloway (Thay: Alessandro Lopane)
53
Callum Talbot (Thay: Nuno Reis)
61
Leo Natel (Thay: Aziz Behich)
62
Haris Vuckic (Thay: Ramil Sheydaev)
73
Sasalak Haiprakhon
74
Marin Jakolis
82
Harry Politidis (Thay: Callum Talbot)
82
Seksan Ratree (Thay: Peeradol Chamratsamee)
86
Chitipat Tanklang (Thay: Sasalak Haiprakhon)
87

Thống kê trận đấu Buriram United vs Melbourne City FC

số liệu thống kê
Buriram United
Buriram United
Melbourne City FC
Melbourne City FC
51 Kiểm soát bóng 49
10 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 11
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Buriram United vs Melbourne City FC

Buriram United (4-2-3-1): Siwarak Tedsungnoen (1), Ratthanakorn Maikami (8), Dion Cools (11), Min-hyeok Kim (92), Theerathon Bunmathan (5), Peeradon Chamratsamee (6), Goran Causic (20), Sasalak Haiprakhon (2), Supachai Chaided (9), Ramil Sheydaev (10), Lonsana Doumbouya (26)

Melbourne City FC (4-2-3-1): Jamie Young (1), Nuno Reis (4), Samuel Souprayen (26), Curtis Good (22), Aziz Behich (16), Tolgay Arslan (10), Steven Ugarkovic (6), Alessandro Lopane (21), Hamza Sakhi (8), Marin Jakolis (44), Jamie MacLaren (9)

Buriram United
Buriram United
4-2-3-1
1
Siwarak Tedsungnoen
8
Ratthanakorn Maikami
11
Dion Cools
92
Min-hyeok Kim
5
Theerathon Bunmathan
6
Peeradon Chamratsamee
20
Goran Causic
2
Sasalak Haiprakhon
9
Supachai Chaided
10
Ramil Sheydaev
26
Lonsana Doumbouya
9
Jamie MacLaren
44
Marin Jakolis
8
Hamza Sakhi
21
Alessandro Lopane
6
Steven Ugarkovic
10
Tolgay Arslan
16
Aziz Behich
22
Curtis Good
26
Samuel Souprayen
4
Nuno Reis
1
Jamie Young
Melbourne City FC
Melbourne City FC
4-2-3-1
Thay người
43’
Ratthanakorn Maikami
Pansa Hemviboon
46’
Tolgay Arslan
Terry Antonis
73’
Ramil Sheydaev
Haris Vuckic
53’
Alessandro Lopane
Scott Galloway
86’
Peeradol Chamratsamee
Seksan Ratree
61’
Harry Politidis
Callum Talbot
87’
Sasalak Haiprakhon
Chitipat Tanklang
62’
Aziz Behich
Leo Natel
82’
Callum Talbot
Harry Politidis
Cầu thủ dự bị
Leon James
Patrick Beach
Thawatchai Inprakhon
Leo Natel
Piyawat Petra
Max Caputo
Suporn Peenagatapho
Zane Schreiber
Chitipat Tanklang
Terry Antonis
Pansa Hemviboon
Harry Politidis
Nopphon Lakhonphon
Callum Talbot
Haris Vuckic
Scott Galloway
Seksan Ratree
Arthit Boodjinda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
25/10 - 2023
08/11 - 2023
21/10 - 2025

Thành tích gần đây Buriram United

AFC Champions League
26/11 - 2025
Thai League
22/11 - 2025
AFC Champions League
04/11 - 2025
Thai League
26/10 - 2025
AFC Champions League
21/10 - 2025
Thai League
AFC Champions League
30/09 - 2025
Thai League

Thành tích gần đây Melbourne City FC

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia
21/11 - 2025
AFC Champions League
04/11 - 2025
VĐQG Australia
25/10 - 2025
AFC Champions League
21/10 - 2025
VĐQG Australia
AFC Champions League
01/10 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5401612
2Melbourne City FCMelbourne City FC530219
3Machida ZelviaMachida Zelvia522138
4FC SeoulFC Seoul522138
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima522128
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai522118
7Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC521217
8Buriram UnitedBuriram United5212-17
9Gangwon FCGangwon FC5203-26
10Chengdu RongchengChengdu Rongcheng5122-25T
11Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua5113-34
12Shanghai PortShanghai Port5014-91
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal5500915
2Al-WahdaAl-Wahda5410613
3Tractor FCTractor FC5320711
4Al AhliAl Ahli5311610
5Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC5311310
6Al-Duhail SCAl-Duhail SC521227T
7Sharjah Cultural ClubSharjah Cultural Club5212-67
8Al IttihadAl Ittihad520326
9Al-GharafaAl-Gharafa5104-63
10Al-SaddAl-Sadd5023-52
11Al ShortaAl Shorta5014-101
12Nasaf QarshiNasaf Qarshi5005-80
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow