Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Arkaitz Mariezkurrena 22 | |
Florian Miguel 32 | |
Ivan Morante 42 | |
Mikel Rodriguez 42 | |
Aitor Cordoba 57 | |
Kevin Appin (Thay: Inigo Cordoba) 60 | |
Brais Martinez (Thay: Florian Miguel) 60 | |
Brais Martinez Prado (Thay: Florian Miguel) 61 | |
Jon Garro 65 | |
Gorka Gorosabel (Thay: Mikel Rodriguez) 71 | |
Jon Eceizabarrena (Thay: Arkaitz Mariezkurrena) 71 | |
Mateo Mejia (Thay: Ivan Morante) 71 | |
Sergio Gonzalez (Thay: Curro Sanchez) 72 | |
Grego Sierra 73 | |
Alberto Dadie (Thay: Jon Garro) 78 | |
(Pen) David Gonzalez 84 | |
Sydney Osazuwa (Thay: Kazunari Kita) 85 | |
Dani Diaz (Thay: Lander Astiazaran) 85 | |
Mario Gonzalez (Thay: Fer Nino) 86 |
Thống kê trận đấu Burgos CF vs Real Sociedad B


Diễn biến Burgos CF vs Real Sociedad B
Fer Nino rời sân và được thay thế bởi Mario Gonzalez.
Lander Astiazaran rời sân và được thay thế bởi Dani Diaz.
Kazunari Kita rời sân và được thay thế bởi Sydney Osazuwa.
V À A A O O O - David Gonzalez từ Burgos CF đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Jon Garro rời sân và được thay thế bởi Alberto Dadie.
Thẻ vàng cho Grego Sierra.
Curro Sanchez rời sân và được thay thế bởi Sergio Gonzalez.
Ivan Morante rời sân và được thay thế bởi Mateo Mejia.
Arkaitz Mariezkurrena rời sân và được thay thế bởi Jon Eceizabarrena.
Mikel Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Gorka Gorosabel.
Thẻ vàng cho Jon Garro.
Inigo Cordoba rời sân và được thay thế bởi Kevin Appin.
Florian Miguel rời sân và được thay thế bởi Brais Martinez.
Thẻ vàng cho Aitor Cordoba.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Mikel Rodriguez.
Thẻ vàng cho Ivan Morante.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Đội hình xuất phát Burgos CF vs Real Sociedad B
Burgos CF (4-2-3-1): Ander Cantero (13), Alex Lizancos (2), Aitor Cordoba Querejeta (18), Grego Sierra (8), Florian Miguel (12), Miguel Atienza (5), Ivan Morante Ruiz (23), David Gonzalez (14), Curro (16), Inigo Cordoba (21), Fer Nino (9)
Real Sociedad B (4-4-2): Aitor Fraga (1), Jon Garro (29), Luken Beitia (4), Peru Rodriguez (5), Kazunari Kita (15), Lander Astiazaran (17), Tomas Carbonell Del Rio (14), Mikel Rodriguez (8), Jon Balda (3), Gorka Carrera (18), Arkaitz Mariezkurrena (10)


| Thay người | |||
| 60’ | Inigo Cordoba Kevin Appin | 71’ | Arkaitz Mariezkurrena Jon Eceizabarrena |
| 60’ | Florian Miguel Brais Martinez Prado | 71’ | Mikel Rodriguez Gorka Gorosabel |
| 71’ | Ivan Morante Mateo Mejia | 78’ | Jon Garro Alberto Dadie |
| 72’ | Curro Sanchez Sergio Gonzalez | 85’ | Kazunari Kita Sydney Osazuwa |
| 86’ | Fer Nino Mario Gonzalez | 85’ | Lander Astiazaran Daniel Diaz Gandara |
| Cầu thủ dự bị | |||
Diego Gonzalez | Jon Eceizabarrena | ||
Sergio Gonzalez | Gorka Gorosabel | ||
Jesus Ruiz Suarez | Sydney Osazuwa | ||
Mateo Mejia | Dario Ramirez | ||
Kevin Appin | Ibai Aguirre | ||
Aitor Bunuel | Arana | ||
Mario Cantero | Daniel Diaz Gandara | ||
Mario Gonzalez | Alex Marchal | ||
Brais Martinez Prado | Unax Agote | ||
Saul Del Cerro | Job Ochieng | ||
Ethan Ventosa | Alberto Dadie | ||
Fermin Garcia | Iker Calderon | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Burgos CF
Thành tích gần đây Real Sociedad B
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 5 | 2 | 17 | 32 | ||
| 2 | 16 | 9 | 3 | 4 | 10 | 30 | ||
| 3 | 16 | 8 | 5 | 3 | 10 | 29 | ||
| 4 | 15 | 8 | 5 | 2 | 9 | 29 | ||
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 6 | 25 | ||
| 6 | 16 | 7 | 3 | 6 | -3 | 24 | ||
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | ||
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 2 | 21 | ||
| 9 | 15 | 5 | 6 | 4 | 0 | 21 | ||
| 10 | 15 | 5 | 6 | 4 | -2 | 21 | ||
| 11 | 16 | 6 | 3 | 7 | -3 | 21 | ||
| 12 | 16 | 6 | 2 | 8 | -3 | 20 | ||
| 13 | 16 | 5 | 4 | 7 | -1 | 19 | ||
| 14 | 16 | 4 | 7 | 5 | -2 | 19 | ||
| 15 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | ||
| 16 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | ||
| 17 | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 18 | ||
| 18 | 16 | 4 | 6 | 6 | -1 | 18 | ||
| 19 | 16 | 4 | 6 | 6 | -2 | 18 | ||
| 20 | 16 | 4 | 6 | 6 | -6 | 18 | ||
| 21 | 16 | 4 | 3 | 9 | -13 | 15 | ||
| 22 | 15 | 3 | 3 | 9 | -10 | 12 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch