Thứ Hai, 27/04/2026
Miguel Atienza
18
Alex Millan
29
Ivan Morante
39
David Gonzalez (Kiến tạo: Inigo Cordoba)
48
Amadou Diawara
59
Kevin Appin (Thay: Curro Sanchez)
65
Pablo Galdames (Thay: Ivan Morante)
65
Florian Miguel
66
Diego Garcia (Thay: Alex Millan)
66
Duk (Thay: Daniel Rodriguez)
67
Pablo Galdames
79
Oscar Plano
84
Mario Gonzalez (Kiến tạo: Alex Lizancos)
90+2'

Thống kê trận đấu Burgos CF vs Leganes

số liệu thống kê
Burgos CF
Burgos CF
Leganes
Leganes
38 Kiểm soát bóng 62
4 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 5
3 Việt vị 0
18 Phạm lỗi 9
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
9 Phát bóng 4

Diễn biến Burgos CF vs Leganes

Tất cả (18)
90+2'

Alex Lizancos đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+2' V À A A O O O - Mario Gonzalez đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mario Gonzalez đã ghi bàn!

84' V À A A O O O - Oscar Plano ghi bàn!

V À A A O O O - Oscar Plano ghi bàn!

79' Thẻ vàng cho Pablo Galdames.

Thẻ vàng cho Pablo Galdames.

67'

Daniel Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Duk.

66'

Alex Millan rời sân và được thay thế bởi Diego Garcia.

66' Thẻ vàng cho Florian Miguel.

Thẻ vàng cho Florian Miguel.

65'

Ivan Morante rời sân và được thay thế bởi Pablo Galdames.

65'

Curro Sanchez rời sân và được thay thế bởi Kevin Appin.

59' Thẻ vàng cho Amadou Diawara.

Thẻ vàng cho Amadou Diawara.

48'

Inigo Cordoba đã kiến tạo cho bàn thắng.

48' V À A A O O O - David Gonzalez ghi bàn!

V À A A O O O - David Gonzalez ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39' Thẻ vàng cho Ivan Morante.

Thẻ vàng cho Ivan Morante.

29' Thẻ vàng cho Alex Millan.

Thẻ vàng cho Alex Millan.

18' Thẻ vàng cho Miguel Atienza.

Thẻ vàng cho Miguel Atienza.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Burgos CF vs Leganes

Burgos CF (4-4-2): Ander Cantero (13), Alex Lizancos (2), Sergio Gonzalez (6), Grego Sierra (8), Florian Miguel (12), David Gonzalez (14), Ivan Morante Ruiz (23), Miguel Atienza (5), Inigo Cordoba (21), Fer Nino (9), Curro (16)

Leganes (4-3-3): Juan Soriano (1), Rubén Peña (7), Lalo Aguilar (6), Marvel (2), Enric Franquesa (15), Amadou Diawara (24), Seydouba Cisse (8), Oscar Plano (20), Juan Cruz (10), Alex Millan (23), Dani Rodríguez (9)

Burgos CF
Burgos CF
4-4-2
13
Ander Cantero
2
Alex Lizancos
6
Sergio Gonzalez
8
Grego Sierra
12
Florian Miguel
14
David Gonzalez
23
Ivan Morante Ruiz
5
Miguel Atienza
21
Inigo Cordoba
9
Fer Nino
16
Curro
9
Dani Rodríguez
23
Alex Millan
10
Juan Cruz
20
Oscar Plano
8
Seydouba Cisse
24
Amadou Diawara
15
Enric Franquesa
2
Marvel
6
Lalo Aguilar
7
Rubén Peña
1
Juan Soriano
Leganes
Leganes
4-3-3
Thay người
65’
Curro Sanchez
Kevin Appin
66’
Alex Millan
Diego Garcia
65’
Ivan Morante
Pablo Galdámes
67’
Daniel Rodriguez
Duk
Cầu thủ dự bị
Jesus Ruiz Suarez
Jorge Saenz
Fermin Garcia
Benjamin Pauwels
Mario Gonzalez
Gonzalo Melero
Pablo Galdámes
Luis Asue
Kevin Appin
Carlos Guirao
Mateo Mejia
Ignasi Miquel
Mario Cantero
Duk
Aitor Bunuel
Naim Garcia
Brais Martinez Prado
Marcos Leiva
Saul Del Cerro
Roberto López
Victor Mollejo
Diego Garcia
Oier Luengo
Miguel San Roman
Pablo Galdámes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
24/08 - 2021
23/01 - 2022
18/09 - 2022
13/05 - 2023
05/10 - 2023
23/01 - 2024
02/11 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Burgos CF

Hạng 2 Tây Ban Nha
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
02/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
16/03 - 2026
H1: 0-0
08/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Leganes

Hạng 2 Tây Ban Nha
26/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 1-1
03/04 - 2026
29/03 - 2026
H1: 0-0
21/03 - 2026
15/03 - 2026
09/03 - 2026
H1: 0-1
03/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander37216102069
2AlmeriaAlmeria37207101867
3DeportivoDeportivo37181181765
4CastellonCastellon37181091864
5Burgos CFBurgos CF371710101161
6EibarEibar371710101361
7MalagaMalaga37179111560
8Las PalmasLas Palmas36161281760
9FC AndorraFC Andorra37151012955
10CordobaCordoba3715913-354
11Sporting GijonSporting Gijon3715715352
12AD Ceuta FCAD Ceuta FC3714914-1351
13AlbaceteAlbacete37121114-347
14GranadaGranada37111214-245
15ValladolidValladolid37111016-843
16LeganesLeganes37101215-442
17Real Sociedad BReal Sociedad B3711818-841
18CadizCadiz3610818-1838
19HuescaHuesca379919-1836
20MirandesMirandes379919-2036
21Real ZaragozaReal Zaragoza3781118-1735
22LeonesaLeonesa378821-2732
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow