Thứ Năm, 22/01/2026
Imran Omar
6
Ivan Bulatovic
15
Ivan Bulatovic
17
David Sualehe
18
Alen Grgic
21
Alen Grgic (Kiến tạo: Gustavo Sangare)
29
Marko Milickovic
48
Nenad Lalatovic
51
Petar Grbic (Thay: Ilia Serikov)
57
Milan Vusurovic (Thay: Marko Milickovic)
57
Virgile Pinson (Thay: Alen Grgic)
60
Marin Jakolis (Thay: Imran Omar)
60
Igor Ivanovic
68
Igor Ivanovic
70
Goncalo Gregorio
72
Nermin Zolotic (Thay: David Sualehe)
72
Takuto Oshima (Thay: Gustavo Sangare)
73
Ivan Bojovic (Thay: Leonel Strumia)
76
Lazar Mijovic (Thay: Igor Ivanovic)
76
Danilo Vukanic (Thay: Nedeljko Piscevic)
83
Matheus Aias (Thay: Goncalo Gregorio)
88
(Pen) Matheus Aias
90
Petar Grbic (Kiến tạo: Miomir Djurickovic)
90+1'

Thống kê trận đấu Buducnost Podgorica vs FC Noah

số liệu thống kê
Buducnost Podgorica
Buducnost Podgorica
FC Noah
FC Noah
44 Kiểm soát bóng 56
16 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
5 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Buducnost Podgorica vs FC Noah

Tất cả (29)
90+7'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Miomir Djurickovic đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+1' V À A A O O O - Petar Grbic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Petar Grbic đã ghi bàn!

90' ANH ẤY BỎ LỠ - Matheus Aias thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Matheus Aias thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

88'

Goncalo Gregorio rời sân và được thay thế bởi Matheus Aias.

83'

Nedeljko Piscevic rời sân và được thay thế bởi Danilo Vukanic.

76'

Igor Ivanovic rời sân và được thay thế bởi Lazar Mijovic.

76'

Leonel Strumia rời sân và được thay thế bởi Ivan Bojovic.

73'

Gustavo Sangare rời sân và được thay thế bởi Takuto Oshima.

72'

David Sualehe rời sân và được thay thế bởi Nermin Zolotic.

72' Thẻ vàng cho Goncalo Gregorio.

Thẻ vàng cho Goncalo Gregorio.

70' Thẻ vàng cho Igor Ivanovic.

Thẻ vàng cho Igor Ivanovic.

68' V À A A O O O - Igor Ivanovic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Igor Ivanovic đã ghi bàn!

60'

Imran Omar rời sân và được thay thế bởi Marin Jakolis.

60'

Alen Grgic rời sân và được thay thế bởi Virgile Pinson.

57'

Marko Milickovic rời sân và được thay thế bởi Milan Vusurovic.

57'

Ilia Serikov rời sân và được thay thế bởi Petar Grbic.

51' Thẻ vàng cho Nenad Lalatovic.

Thẻ vàng cho Nenad Lalatovic.

48' Thẻ vàng cho Marko Milickovic.

Thẻ vàng cho Marko Milickovic.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Đội hình xuất phát Buducnost Podgorica vs FC Noah

Buducnost Podgorica (4-3-3): Filip Domazetovic (21), Dragan Grivic (3), Miomir Djurickovic (4), Ilia Serikov (5), Ognjen Gasevic (15), Nedeljko Piscevic (32), Leonel Strumia (92), Adnan Orahovoc (55), Igor Ivanovic (7), Ivan Bulatovic (11), Marko Milickovic (10)

FC Noah (4-4-2): Ognen Čančarević (22), Helder (7), Goncalo Silva (37), Sergey Muradyan (3), David Sualehe (33), Alen Grgic (77), Yan Eteki (88), Gustavo Sangare (17), Eric Boakye (6), Imran Oulad Omar (11), Goncalo Gregorio (8)

Buducnost Podgorica
Buducnost Podgorica
4-3-3
21
Filip Domazetovic
3
Dragan Grivic
4
Miomir Djurickovic
5
Ilia Serikov
15
Ognjen Gasevic
32
Nedeljko Piscevic
92
Leonel Strumia
55
Adnan Orahovoc
7
Igor Ivanovic
11
Ivan Bulatovic
10
Marko Milickovic
8
Goncalo Gregorio
11
Imran Oulad Omar
6
Eric Boakye
17
Gustavo Sangare
88
Yan Eteki
77
Alen Grgic
33
David Sualehe
3
Sergey Muradyan
37
Goncalo Silva
7
Helder
22
Ognen Čančarević
FC Noah
FC Noah
4-4-2
Thay người
57’
Marko Milickovic
Milan Vusurovic
60’
Imran Omar
Marin Jakolis
57’
Ilia Serikov
Petar Grbic
60’
Alen Grgic
Virgile Pinson
76’
Leonel Strumia
Ivan Bojovic
72’
David Sualehe
Zolotic
76’
Igor Ivanovic
Lazar Mijovic
73’
Gustavo Sangare
Takuto Oshima
83’
Nedeljko Piscevic
Danilo Vukanic
88’
Goncalo Gregorio
Matheus Aias
Cầu thủ dự bị
Milan Mijatovic
Alexey Ploshchadny
Luka Mirkovic
Matheus Aias
Milan Vusurovic
Artak Dashyan
Petar Grbic
Takuto Oshima
Lazar Savovic
Hovhannes Hambardzumyan
Andrej Camaj
Zaven Khudaverdyan
Vladan Adzic
Gor Manvelyan
Damjan Dakić
Zolotic
Petar Vukovic
Marin Jakolis
Danilo Vukanic
Virgile Pinson
Ivan Bojovic
Hovhannes Harutyunyan
Lazar Mijovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Champions League
08/07 - 2025
16/07 - 2025

Thành tích gần đây Buducnost Podgorica

VĐQG Montenegro
14/12 - 2025
10/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Montenegro
22/10 - 2025
VĐQG Montenegro
06/10 - 2025

Thành tích gần đây FC Noah

Europa Conference League
19/12 - 2025
12/12 - 2025
VĐQG Armenia
06/12 - 2025
H1: 1-3
02/12 - 2025
Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Armenia
22/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Armenia
01/11 - 2025
27/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025

Bảng xếp hạng Champions League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal77001821
2MunichMunich75111116
3AtalantaAtalanta7511316
4Real MadridReal Madrid75021115
5LiverpoolLiverpool7502415
6TottenhamTottenham7421814
7Paris Saint-GermainParis Saint-Germain74121013
8NewcastleNewcastle7412913
9SportingSporting7412513
10Man CityMan City7412413
11AtleticoAtletico7412313
12InterInter7403612
13ChelseaChelsea7322511
14DortmundDortmund7322411
15BarcelonaBarcelona7322311
16JuventusJuventus7241210
17GalatasarayGalatasaray7313010
18QarabagQarabag7313-210
19MarseilleMarseille730429
20LeverkusenLeverkusen7232-49
21AS MonacoAS Monaco7232-69
22PSVPSV722328
23OlympiacosOlympiacos7223-58
24NapoliNapoli7223-58
25FC CopenhagenFC Copenhagen7223-68
26BenficaBenfica7214-27
27Club BruggeClub Brugge7214-57
28Pafos FCPafos FC7142-57
29Union St.GilloiseUnion St.Gilloise7214-87
30Bodoe/GlimtBodoe/Glimt7133-26
31AjaxAjax7205-126
32Athletic ClubAthletic Club7124-65
33E.FrankfurtE.Frankfurt7115-94
34Slavia PragueSlavia Prague7043-94
35VillarrealVillarreal7016-101
36Kairat AlmatyKairat Almaty7016-141
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Châu Âu

Xem thêm
top-arrow