Kenan Kodro 13 | |
Bocskay Bertalan (Thay: Krisztian Tamas) 23 | |
Vidar Ari Jonsson 32 | |
Nikola Mitrovic 43 | |
Maxim Plakushchenko (Thay: Nikola Mitrovic) 60 | |
Dominik Kocsis (Thay: Vidar Ari Jonsson) 60 | |
Evgen Makarenko (Thay: Bogdan Lednev) 74 | |
Zsombor Menyhart 82 | |
Zsombor Menyhart (Thay: Lirim Kastrati) 83 | |
Zsombor Menyhart 90 | |
Mark Kerezsi (Thay: Jairo Samperio) 90 | |
Boubacar Traore (Thay: Maxim Plakushchenko) 90 | |
Barnabas Bese (Thay: Lyes Houri) 90 | |
Szabolcs Schon 90+7' |
Thống kê trận đấu Budapest Honved vs Fehervar FC
số liệu thống kê

Budapest Honved

Fehervar FC
47 Kiểm soát bóng 53
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Budapest Honved vs Fehervar FC
Budapest Honved (3-5-2): Tomas Tujvel (83), Alex Szabo (91), Lukas Klemenz (4), Luka Capan (30), Albi Doka (17), Krisztian Tamas (22), Donat Zsoter (11), Nikola Mitrovic (5), Vidar Jonsson (28), Jairo Samperio (29), Nenad Lukic (27)
Fehervar FC (4-2-3-1): Daniel Kovacs (1), Loic Nego (11), Attila Fiola (5), Nikola Serafimov (31), Marcel Heister (55), Peter Pokorny (6), Lyes Houri (96), Szabolcs Schon (7), Lirim Kastrati (10), Bogdan Lednev (80), Kenan Kodro (19)

Budapest Honved
3-5-2
83
Tomas Tujvel
91
Alex Szabo
4
Lukas Klemenz
30
Luka Capan
17
Albi Doka
22
Krisztian Tamas
11
Donat Zsoter
5
Nikola Mitrovic
28
Vidar Jonsson
29
Jairo Samperio
27
Nenad Lukic
19
Kenan Kodro
80
Bogdan Lednev
10
Lirim Kastrati
7
Szabolcs Schon
96
Lyes Houri
6
Peter Pokorny
55
Marcel Heister
31
Nikola Serafimov
5
Attila Fiola
11
Loic Nego
1
Daniel Kovacs

Fehervar FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 23’ | Krisztian Tamas Bocskay Bertalan | 74’ | Bogdan Lednev Yevhen Makarenko |
| 60’ | Boubacar Traore Maxim Plakushchenko | 83’ | Lirim Kastrati Zsombor Menyhart |
| 60’ | Vidar Ari Jonsson Dominik Kocsis | 90’ | Lyes Houri Barnabas Bese |
| 90’ | Maxim Plakushchenko Boubacar Traore | ||
| 90’ | Jairo Samperio Mark Kerezsi Zalan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bocskay Bertalan | Bence Kovacs | ||
Gellert Duzs | Barnabas Bese | ||
Maxim Plakushchenko | Zsolt Kojnok | ||
Boubacar Traore | Stopira | ||
Ivan Lovric | Akos Szendrei | ||
Lazar Cirkovic | Artem Shabanov | ||
Mark Kerezsi Zalan | Yevhen Makarenko | ||
Andras Eordogh | Emil Rockov | ||
Dominik Kocsis | Claudiu Bumba | ||
Brandon Domingues | Zsombor Menyhart | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Budapest Honved
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Fehervar FC
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 10 | 5 | 3 | 19 | 35 | T T T T T | |
| 2 | 18 | 10 | 4 | 4 | 17 | 34 | T T T B T | |
| 3 | 18 | 9 | 6 | 3 | 13 | 33 | B B T T T | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 5 | 31 | T T B T B | |
| 5 | 18 | 8 | 4 | 6 | 1 | 28 | T B T T B | |
| 6 | 18 | 8 | 3 | 7 | -7 | 27 | T B B H T | |
| 7 | 18 | 6 | 6 | 6 | 3 | 24 | T T T H H | |
| 8 | 18 | 6 | 4 | 8 | -5 | 22 | T B B T T | |
| 9 | 18 | 6 | 3 | 9 | -4 | 21 | B B B B H | |
| 10 | 18 | 4 | 6 | 8 | -6 | 18 | T H T B B | |
| 11 | 18 | 3 | 5 | 10 | -15 | 14 | T B B B B | |
| 12 | 18 | 3 | 2 | 13 | -21 | 11 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch