Thứ Hai, 13/04/2026

Trực tiếp kết quả Budafok vs Soroksar SC hôm nay 07-11-2021

Giải Hạng nhất Hungary - CN, 07/11

Kết thúc

Budafok

Budafok

2 : 2

Soroksar SC

Soroksar SC

Hiệp một: 1-1
CN, 19:00 07/11/2021
Vòng 15 - Hạng nhất Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Hudak
19
David Kovacs
29
Krisztofer Szereto
50
Krisztofer Szereto
50
(Pen) David Kovacs
78
(Pen) David Kovacs
78

Thống kê trận đấu Budafok vs Soroksar SC

số liệu thống kê
Budafok
Budafok
Soroksar SC
Soroksar SC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
07/11 - 2021
24/04 - 2022
27/11 - 2022
14/05 - 2023
22/10 - 2023
21/04 - 2024
29/09 - 2024
06/04 - 2025
15/11 - 2025

Thành tích gần đây Budafok

Hạng 2 Hungary
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
15/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Soroksar SC

Hạng 2 Hungary
11/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
15/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252B T T T T
4KozarmislenyKozarmisleny301389347H B B H T
5SzentlorincSzentlorinc30121171247H H H B B
6Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944H T B T B
7Kecskemeti TEKecskemeti TE251339842T B B T T
8Szeged 2011Szeged 20113010128442H B T T B
9Budapest HonvedBudapest Honved3011712240T B T T B
10Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B T T B B
11Fehervar FCFehervar FC25997736T H H T H
12Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936H T H T H
13Soroksar SCSoroksar SC309813-535B H B B T
14BudafokBudafok309813-935H B B H B
15FC AjkaFC Ajka3081111-735T B T T T
16Karcag SEKarcag SE25979-834B T B B T
17Tiszakecske FCTiszakecske FC25898-433B H H T T
18BekescsabaBekescsaba308913-833H T B B H
19GyirmotGyirmot3071013-531
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow