Thứ Bảy, 30/08/2025
Ji-Ho Han
5
Yong-Soo Han
21
Kang-San Kim
49
Jong-Guk Kim
61
Yong-Soo Han
77
Si-Heon Lee
90

Thống kê trận đấu Bucheon FC 1995 vs Chungnam Asan FC

số liệu thống kê
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
Chungnam Asan FC
Chungnam Asan FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bucheon FC 1995 vs Chungnam Asan FC

Thay người
74’
Tae-Hong Park
Eui-Bin Kang
62’
Min-Seo Park
Matheus Alves
84’
Jae-Young Choi
Jae-Hyeok Oh
90’
Hyun-Seung Hong
Jae-Seong Kim
90’
Tae-Hyun An
Hong-Min Song
Cầu thủ dự bị
Ju-Hyeon Lee
Han-Keun Park
Eui-Bin Kang
Soo-Yong Bae
Tae-Jeong Guk
Jae-Seong Kim
Hong-Min Song
Se-Jik Park
Ha-Bin Park
Jae-Heon Kim
Jae-Hyeok Oh
Matheus Alves
Jae-Joon An
Won-Seok Kim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
12/07 - 2021
23/10 - 2021
20/02 - 2022
15/05 - 2022
23/07 - 2022
03/09 - 2022
02/05 - 2023
23/07 - 2023
02/09 - 2023
09/03 - 2024
27/05 - 2024
24/08 - 2024
25/05 - 2025
20/07 - 2025

Thành tích gần đây Bucheon FC 1995

Cúp quốc gia Hàn Quốc
27/08 - 2025
K League 2
23/08 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
20/08 - 2025
K League 2
15/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025

Thành tích gần đây Chungnam Asan FC

K League 2
24/08 - 2025
15/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Incheon UnitedIncheon United2619433461T H T B T
2Suwon BluewingsSuwon Bluewings2615651751B T T B H
3Jeonnam DragonsJeonnam Dragons2612951045H H B T T
4Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995261268642B B T B H
5Busan I'ParkBusan I'Park261178440T B B T T
6Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC269107137T H H H H
7Gimpo FCGimpo FC269107837T T H T H
8Seongnam FCSeongnam FC269107237H T H T T
9Chungnam Asan FCChungnam Asan FC267109231H H H T B
10HwaseongHwaseong266812-926H B H H H
11Cheongju FCCheongju FC266614-2024B T B H B
12Gyeongnam FCGyeongnam FC266515-2123B T H H B
13Cheonan CityCheonan City265516-1520T B T B H
14Ansan GreenersAnsan Greeners264814-1920B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow