Fabry Castro (Kiến tạo: Freddy Hinestroza) 19 | |
Joider Micolta 33 | |
Leonardo Flores (Thay: Fabry Castro) 35 | |
Jefferson Mena 45 | |
Angelo Pena 45+6' | |
Jhon Emerson Cordoba Mosquera (Thay: Joider Micolta) 46 | |
Wilmar Alexander Cruz Moreno (Thay: Michael Nike Gomez Vega) 60 | |
(VAR check) 61 | |
Misael Smith Martinez Olivella (Thay: Daniel Mosquera) 72 | |
Estefano Arango (Thay: Fabian Sambueza) 73 | |
Juan Arce 73 | |
Juan Arce (Kiến tạo: Wilmar Alexander Cruz Moreno) 77 | |
Angelo Pena 80 | |
Victor Perea (Thay: Angelo Pena) 83 | |
Estefano Arango 83 | |
Eder Orjuela 87 | |
Aldair Gutierrez 87 | |
Santiago Jimenez (Thay: Aldair Gutierrez) 88 | |
Sebastian Jose Colon Guerra (Thay: Kevin Andrey Londono) 88 | |
Sebastian Jose Colon Guerra (Kiến tạo: Victor Perea) 89 | |
Carlos Romana 90+4' | |
Rafael Uzcategui 90+5' | |
(Pen) Freddy Hinestroza 90+7' |
Thống kê trận đấu Bucaramanga vs Chico FC
số liệu thống kê

Bucaramanga

Chico FC
63 Kiểm soát bóng 37
7 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 1
4 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 14
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
28 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bucaramanga vs Chico FC
| Thay người | |||
| 35’ | Fabry Castro Leonardo Flores | 60’ | Michael Nike Gomez Vega Wilmar Cruz |
| 46’ | Joider Micolta Jhon Emerson Cordoba Mosquera | 83’ | Angelo Pena Victor Perea |
| 72’ | Daniel Mosquera Misael Smith Martinez Olivella | 88’ | Kevin Andrey Londono Sebastian Jose Colon Guerra |
| 73’ | Fabian Sambueza Estefano Arango | ||
| 88’ | Aldair Gutierrez Santiago Jimenez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Juan Mosquera | Camilo Quiceno | ||
Misael Smith Martinez Olivella | Jacobo Pimentel Betancourt | ||
Santiago Jimenez | Victor Perea | ||
Leonardo Flores | Wilmar Cruz | ||
Jhon Emerson Cordoba Mosquera | Sebastian Jose Colon Guerra | ||
Oscar Antonio Castellanos Santos | Adrian Chara | ||
Estefano Arango | Rogerio Caicedo | ||
Nhận định Bucaramanga vs Chico FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Bucaramanga
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Chico FC
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 17 | H T T H T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 15 | T T B T T | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 1 | 15 | B H T H H | |
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 6 | 13 | H B T B T | |
| 5 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T B T | |
| 6 | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | H B H T B | |
| 7 | 7 | 4 | 0 | 3 | 2 | 12 | T T B T B | |
| 8 | 7 | 2 | 5 | 0 | 6 | 11 | H T H H H | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | 3 | 11 | T H B T H | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 2 | 11 | H T T B T | |
| 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | T H T B T | |
| 12 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | H T B B H | |
| 13 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | H B B T B | |
| 14 | 8 | 2 | 4 | 2 | -3 | 10 | H H B T B | |
| 15 | 7 | 3 | 1 | 3 | -5 | 10 | H T B T B | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | H B T H H | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | H B B H T | |
| 18 | 8 | 1 | 1 | 6 | -6 | 4 | B B T B B | |
| 19 | 8 | 0 | 4 | 4 | -8 | 4 | B B H H B | |
| 20 | 7 | 0 | 3 | 4 | -11 | 3 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
