Sebastian Tamara Manrrique 30 | |
David Gomez (Thay: Bayron Duarte) 46 | |
Michael Nike Gomez Vega (Thay: Juan Ostos) 46 | |
Carlos Andres Mosquera (Thay: Dairon Andres Valencia Mosquera) 46 | |
Santiago Jimenez 47 | |
Misael Smith Martinez Olivella (Thay: Jhon Perez) 62 | |
Jefferson Mena 66 | |
Jader Maza (Thay: Jhon Emerson Cordoba Mosquera) 66 | |
Juan David Rodriguez (Thay: Diego Chavez) 70 | |
Juan David Rodriguez 71 | |
Jefferson Mena 79 | |
Sebastian Jose Colon Guerra (Thay: Victor Perea) 87 | |
Wilmar Alexander Cruz Moreno 90+1' | |
Carlos Henao (Kiến tạo: Jader Maza) 90+1' |
Thống kê trận đấu Bucaramanga vs Chico FC
số liệu thống kê

Bucaramanga

Chico FC
62 Kiểm soát bóng 38
2 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 5
4 Việt vị 4
12 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
23 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bucaramanga vs Chico FC
| Thay người | |||
| 46’ | Bayron Duarte David Alejandro Gomez Rojas | 46’ | Juan Ostos Michael Nike Gomez Vega |
| 46’ | Dairon Andres Valencia Mosquera Carlos Andres Mosquera Perea | 87’ | Victor Perea Sebastian Jose Colon Guerra |
| 62’ | Jhon Perez Misael Smith Martinez Olivella | ||
| 66’ | Jhon Emerson Cordoba Mosquera Jader Antonio Maza Rodriguez | ||
| 70’ | Diego Chavez Juan David Rodriguez Rico | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Francisco Rodriguez | Michael Nike Gomez Vega | ||
David Alejandro Gomez Rojas | Sebastian Jose Colon Guerra | ||
Juan David Rodriguez Rico | Kevin Andrey Londono | ||
Jader Antonio Maza Rodriguez | Mauricio Garcia | ||
Carlos Andres Mosquera Perea | Galileo Antonio Del Castillo Carrasquel | ||
Misael Smith Martinez Olivella | Ronaldo Mejia | ||
Cristopher Javier Varela Caicedo | Rogerio Andres Caicedo Vasquez | ||
Nhận định Bucaramanga vs Chico FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Bucaramanga
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Chico FC
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 17 | H T T H T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 15 | T T B T T | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 1 | 15 | B H T H H | |
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 6 | 13 | H B T B T | |
| 5 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T B T | |
| 6 | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | H B H T B | |
| 7 | 7 | 4 | 0 | 3 | 2 | 12 | T T B T B | |
| 8 | 7 | 2 | 5 | 0 | 6 | 11 | H T H H H | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | 3 | 11 | T H B T H | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 2 | 11 | H T T B T | |
| 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | T H T B T | |
| 12 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | H T B B H | |
| 13 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | H B B T B | |
| 14 | 8 | 2 | 4 | 2 | -3 | 10 | H H B T B | |
| 15 | 7 | 3 | 1 | 3 | -5 | 10 | H T B T B | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | H B T H H | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | H B B H T | |
| 18 | 8 | 1 | 1 | 6 | -6 | 4 | B B T B B | |
| 19 | 8 | 0 | 4 | 4 | -8 | 4 | B B H H B | |
| 20 | 7 | 0 | 3 | 4 | -11 | 3 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
