Onni Helen đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
- Alfred Scriven
13 - Paya Pichkah
27 - Lars Erik Soedal
44 - Lars Erik Soedal (Kiến tạo: Anders Molund)
55 - Adrian Roeragen Hermansen
60 - Kristoffer Hay (Thay: Paya Pichkah)
70 - Kristian Skurve Haaland (Thay: Lars Erik Soedal)
79 - Martin Aamot Lye
84 - Fabian Engedal (Thay: Anders Molund)
90
- Onni Helen (Thay: Oliver Hintsa)
46 - Sebastian Pedersen (Kiến tạo: Onni Helen)
68 - Diogo Bras (Thay: Atli Barkarson)
81 - Vegard Haugerud Hagen (Thay: Martin Hoeyland)
81 - Preben Asp (Thay: Lukass Vapne)
81 - Fabio Sturgeon (Thay: Even Hovland)
81 - Tuomas Pippola (Kiến tạo: Onni Helen)
90+5' - Sebastian Pedersen (Kiến tạo: Onni Helen)
90+7'
Thống kê trận đấu Bryne vs Sogndal
Diễn biến Bryne vs Sogndal
Tất cả (27)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
V À A A O O O - Sebastian Pedersen đã ghi bàn!
Onni Helen đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tuomas Pippola đã ghi bàn!
Anders Molund rời sân và được thay thế bởi Fabian Engedal.
Thẻ vàng cho Martin Aamot Lye.
Even Hovland rời sân và anh được thay thế bởi Fabio Sturgeon.
Lukass Vapne rời sân và anh được thay thế bởi Preben Asp.
Martin Hoeyland rời sân và anh được thay thế bởi Vegard Haugerud Hagen.
Atli Barkarson rời sân và anh được thay thế bởi Diogo Bras.
Lars Erik Soedal rời sân và anh được thay thế bởi Kristian Skurve Haaland.
Paya Pichkah rời sân và được thay thế bởi Kristoffer Hay.
Onni Helen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sebastian Pedersen đã ghi bàn!
V À A A O O O - Adrian Roeragen Hermansen đã ghi bàn!
Anders Molund đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lars Erik Soedal đã ghi bàn!
Oliver Hintsa rời sân và được thay thế bởi Onni Helen.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Lars Erik Soedal.
Thẻ vàng cho Paya Pichkah.
Thẻ vàng cho Paya Pichkah.
V À A A O O O - Alfred Scriven ghi bàn!
V À A A A O O O Bryne ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Bryne vs Sogndal
Bryne (3-5-2): Magnus Rugland Ree (1), Paya Pichkah (77), Adrian Roeragen Hermansen (33), Patrick Andre Wik (3), Dadi Gaye (16), Lars Erik Sodal (8), Nicklas Strunck Jakobsen (19), Martin Aamot Lye (29), Anders Molund (14), Alfred Scriven (11), Duarte Miguel Ramos Moreira (18)
Sogndal (4-3-1-2): Lars Larsson Jendal (1), Mathias Oren (32), Even Hovland (4), Sander Aske Granheim (5), Atli Barkarson (23), Tuomas Pippola (19), Martin Hoyland (6), Lukass Vapne (16), Kasper Skaanes (10), Oliver Hintsa (9), Sebastian Pedersen (7)
| Thay người | |||
| 70’ | Paya Pichkah Kristoffer Hay | 46’ | Oliver Hintsa Onni Helen |
| 79’ | Lars Erik Soedal Kristian Skurve Haland | 81’ | Atli Barkarson Diogo Bras |
| 90’ | Anders Molund Fabian Engedal | 81’ | Even Hovland Fabio Sturgeon |
| 81’ | Martin Hoeyland Vegard Haugerud Hagen | ||
| 81’ | Lukass Vapne Preben Asp | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jan De Boer | Kacper Bieszczad | ||
Fabian Engedal | Diogo Bras | ||
Kristian Skurve Haland | Onni Helen | ||
Kristoffer Hay | Fabio Sturgeon | ||
David Aksnes | Vegard Haugerud Hagen | ||
David Motland | Preben Asp | ||
Jaran Eike Ostrem | Emil Lunde Hillestad | ||
Haakon Tveit | Marius Aroy | ||
Joachim Gursli | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bryne
Thành tích gần đây Sogndal
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 13 | T T H T T | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T B T | |
| 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T B T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 10 | B T H T T | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 10 | T T B T H | |
| 7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | T B T H T | |
| 8 | 5 | 3 | 0 | 2 | -2 | 9 | T T B T B | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B B H T | |
| 10 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B T H B | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | B T H B | |
| 12 | 5 | 1 | 1 | 3 | -8 | 4 | B B B T H | |
| 13 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B T B B B | |
| 14 | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H | |
| 15 | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 | B B H B B | |
| 16 | 5 | 0 | 0 | 5 | -9 | -1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại