Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Brusque vs CRB hôm nay 16-11-2021

Giải Hạng nhất Brazil - Th 3, 16/11

Kết thúc

Brusque

Brusque

1 : 0
Hiệp một: 0-0
T3, 02:00 16/11/2021
Vòng 36 - Hạng nhất Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Thiago Alagoano
84

Thống kê trận đấu Brusque vs CRB

số liệu thống kê
Brusque
Brusque
CRB
CRB
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Brazil
13/08 - 2021
H1: 3-0
16/11 - 2021
H1: 0-0
17/07 - 2022
H1: 0-0
26/10 - 2022
H1: 0-0
02/07 - 2024
H1: 0-0
19/10 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Brusque

Cúp quốc gia Brazil
21/05 - 2025
02/05 - 2025
07/03 - 2025
20/02 - 2025
Hạng 2 Brazil
25/11 - 2024
17/11 - 2024
H1: 1-0
12/11 - 2024
06/11 - 2024
30/10 - 2024
24/10 - 2024

Thành tích gần đây CRB

Hạng 2 Brazil
31/08 - 2025
H1: 0-0
24/08 - 2025
19/08 - 2025
13/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
08/08 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
31/07 - 2025
H1: 0-0
Hạng 2 Brazil
27/07 - 2025
23/07 - 2025
H1: 1-0
18/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GoiasGoias241356844H T B T B
2CoritibaCoritiba241275843T H T H B
3Chapecoense AFChapecoense AF2312471440H T H T T
4CriciumaCriciuma2411671039B T H T T
5NovorizontinoNovorizontino24996336H H B B B
6RemoRemo248115335B T H H B
7CRBCRB2410410434B T T B T
8Vila NovaVila Nova2310310033B B T T B
9Operario FerroviarioOperario Ferroviario24969333T B H T T
10CuiabaCuiaba23968033B T B H H
11Athletico ParanaenseAthletico Paranaense24969-233H B H T T
12Avai FCAvai FC23896733T H T H B
13FerroviariaFerroviaria23797130H T T T H
14Botafogo SPBotafogo SP247710-1328T B H T T
15Atletico GOAtletico GO236107-228H H T B H
16Athletic ClubAthletic Club237412-925H H B H B
17Amazonas FCAmazonas FC23599-724H H B H T
18Volta RedondaVolta Redonda235810-1023T B H B H
19America MGAmerica MG236413-922H B B H B
20PaysanduPaysandu244911-921H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow